engineering skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The abilities and knowledge necessary to design, build, and maintain systems, structures, and products.
Vietnamese Meaning
Các khả năng và kiến thức cần thiết để thiết kế, xây dựng và bảo trì các hệ thống, cấu trúc và sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing strong engineering skills is crucial for a successful career in this field."
"Phát triển các kỹ năng kỹ thuật vững chắc là rất quan trọng để có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực này."
-
"The company is looking for engineers with advanced engineering skills."
"Công ty đang tìm kiếm các kỹ sư có kỹ năng kỹ thuật cao cấp."
-
"Improving engineering skills can lead to better job opportunities."
"Cải thiện kỹ năng kỹ thuật có thể dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engineer | Kỹ sư |
| Verb | engineer | Thiết kế, xây dựng |
| Noun | engineering | Ngành kỹ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và khả năng thực hành trong lĩnh vực kỹ thuật. 'Skills' bao gồm cả kỹ năng cứng (hard skills) như sử dụng phần mềm chuyên dụng, tính toán, phân tích dữ liệu, và kỹ năng mềm (soft skills) như làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong engineering skills (Kỹ năng kỹ thuật vững chắc)
-
Advanced engineering skills (Kỹ năng kỹ thuật nâng cao)
-
Practical engineering skills (Kỹ năng kỹ thuật thực tế)
-
Develop engineering skills (Phát triển kỹ năng kỹ thuật)
-
Apply engineering skills (Áp dụng kỹ năng kỹ thuật)
-
Require engineering skills (Yêu cầu kỹ năng kỹ thuật)
Idioms
-
Engineering skills are in high demand.
Kỹ năng kỹ thuật đang có nhu cầu cao.
"With the rise of technology, engineering skills are in high demand."
(Với sự phát triển của công nghệ, kỹ năng kỹ thuật đang có nhu cầu cao.)
-
Sharp engineering skills
Kỹ năng kỹ thuật sắc bén
"She has sharp engineering skills and can solve complex problems quickly."
(Cô ấy có kỹ năng kỹ thuật sắc bén và có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engineering skills
Noun PhraseCác khả năng và kiến thức cần thiết để thiết kế, xây dựng và bảo trì các hệ thống, cấu trúc và sản phẩm.
"Developing strong engineering skills is crucial for a successful career in this field."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must develop strong engineering skills to succeed in her career. |
Cô ấy phải phát triển các kỹ năng kỹ thuật vững chắc để thành công trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | He shouldn't neglect improving his engineering skills; they are crucial for this project. |
Anh ấy không nên bỏ bê việc cải thiện các kỹ năng kỹ thuật của mình; chúng rất quan trọng cho dự án này. |
| Nghi vấn | Can we apply our engineering skills to solve this complex problem? |
Chúng ta có thể áp dụng các kỹ năng kỹ thuật của mình để giải quyết vấn đề phức tạp này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had focused on developing her engineering skills earlier, she would be leading the project now. |
Nếu cô ấy đã tập trung phát triển các kỹ năng kỹ thuật của mình sớm hơn, cô ấy sẽ đang dẫn dắt dự án bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't lacked the necessary engineering skills, they wouldn't be facing these technical challenges today. |
Nếu họ không thiếu các kỹ năng kỹ thuật cần thiết, họ sẽ không phải đối mặt với những thách thức kỹ thuật này ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had spent more time practicing, would he be more confident in his engineering skills now? |
Nếu anh ấy dành nhiều thời gian thực hành hơn, liệu anh ấy có tự tin hơn vào các kỹ năng kỹ thuật của mình bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineering skills".
