(Top Banner Ad)
engineering knowledge
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật

engineering knowledge

UK: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức kỹ thuật hiểu biết về kỹ thuật tri thức kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of facts, principles, models, and practices used in the application of engineering to the design, construction, and operation of engineered systems.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các sự kiện, nguyên tắc, mô hình và thực tiễn được sử dụng trong ứng dụng kỹ thuật để thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A solid foundation in engineering knowledge is crucial for success in this field."

    "Một nền tảng vững chắc về kiến thức kỹ thuật là rất quan trọng để thành công trong lĩnh vực này."

  • "The project required a high level of engineering knowledge."

    "Dự án đòi hỏi trình độ kiến thức kỹ thuật cao."

  • "She applied her engineering knowledge to solve the problem."

    "Cô ấy đã áp dụng kiến thức kỹ thuật của mình để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật
Verb engineer chế tạo, thiết kế (một cách khéo léo)
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

mechanical engineering (kỹ thuật cơ khí)civil engineering (kỹ thuật xây dựng)electrical engineering (kỹ thuật điện)computer engineering (kỹ thuật máy tính)

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine, engineer, engineering
Old English
cnāwan
English
know, knowledge

Nguồn gốc của 'Engineering'

'Engineering' (kỹ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium', mang ý nghĩa 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo' và cũng ám chỉ 'sự phát minh, sáng tạo'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'engin' (có nghĩa là máy móc hoặc kỹ năng). Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh để chỉ lĩnh vực và nghề nghiệp liên quan đến thiết kế, xây dựng và vận hành máy móc, cấu trúc.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

'Knowledge' (kiến thức) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwan', có nghĩa là 'biết'. Trải qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành từ 'knowledge' như chúng ta dùng ngày nay, để chỉ sự hiểu biết, thông tin, kỹ năng hoặc chuyên môn được thu nhận thông qua học tập hoặc trải nghiệm.

Sự kết hợp 'Engineering Knowledge'

Khi hai từ này kết hợp, 'engineering knowledge' không chỉ đơn thuần là 'biết về kỹ thuật' mà còn hàm ý một nền tảng kiến thức sâu rộng, chuyên môn và thực tiễn cần thiết để thực hành hoặc nghiên cứu trong các lĩnh vực kỹ thuật. Nó nhấn mạnh khả năng ứng dụng lý thuyết để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm kiến thức lý thuyết (như các định luật vật lý, nguyên lý toán học) và kiến thức thực hành (như kỹ năng sử dụng phần mềm kỹ thuật, kinh nghiệm xây dựng). Nó khác với 'technical knowledge' ở chỗ nó đặc biệt liên quan đến các ứng dụng kỹ thuật.

Prepositions

in of for

'engineering knowledge in': kiến thức kỹ thuật trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'engineering knowledge in civil engineering'). 'engineering knowledge of': kiến thức kỹ thuật về một chủ đề (ví dụ: 'engineering knowledge of thermodynamics'). 'engineering knowledge for': kiến thức kỹ thuật được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'engineering knowledge for building bridges').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engineering knowledge
  • strong strong engineering knowledge
    (kiến thức kỹ thuật vững chắc)
  • practical practical engineering knowledge
    (kiến thức kỹ thuật thực tiễn)
  • specialized specialized engineering knowledge
    (kiến thức kỹ thuật chuyên sâu)
  • fundamental fundamental engineering knowledge
    (kiến thức kỹ thuật cơ bản)
  • extensive extensive engineering knowledge
    (kiến thức kỹ thuật sâu rộng)
Verb + engineering knowledge
  • apply apply engineering knowledge
    (áp dụng kiến thức kỹ thuật)
  • utilize utilize engineering knowledge
    (sử dụng kiến thức kỹ thuật)
  • gain gain engineering knowledge
    (tích lũy kiến thức kỹ thuật)
  • develop develop engineering knowledge
    (phát triển kiến thức kỹ thuật)
  • require require engineering knowledge
    (yêu cầu kiến thức kỹ thuật)
Noun + of engineering knowledge
  • depth depth of engineering knowledge
    (chiều sâu kiến thức kỹ thuật)
  • application application of engineering knowledge
    (sự ứng dụng kiến thức kỹ thuật)
  • foundation foundation of engineering knowledge
    (nền tảng kiến thức kỹ thuật)

Idioms

  • a solid foundation in engineering knowledge

    một nền tảng kiến thức kỹ thuật vững chắc

    "A successful project manager needs a solid foundation in engineering knowledge to understand technical challenges."

    (Một người quản lý dự án thành công cần có nền tảng kiến thức kỹ thuật vững chắc để hiểu các thách thức kỹ thuật.)

  • to put one's engineering knowledge to use

    vận dụng/áp dụng kiến thức kỹ thuật của mình vào thực tế

    "The young graduates were eager to put their engineering knowledge to use in the company's new R&D department."

    (Các sinh viên tốt nghiệp trẻ tuổi rất háo hức vận dụng kiến thức kỹ thuật của mình vào bộ phận R&D mới của công ty.)

  • a gap in engineering knowledge

    một lỗ hổng/điểm yếu trong kiến thức kỹ thuật

    "The team identified a significant gap in their engineering knowledge regarding renewable energy systems."

    (Nhóm đã xác định một lỗ hổng đáng kể trong kiến thức kỹ thuật của họ về hệ thống năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engineering knowledge

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các sự kiện, nguyên tắc, mô hình và thực tiễn được sử dụng trong ứng dụng kỹ thuật để thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống kỹ thuật.

"A solid foundation in engineering knowledge is crucial for success in this field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will gain engineering knowledge by studying diligently.
Cô ấy sẽ có được kiến thức kỹ thuật bằng cách học tập chăm chỉ.
Phủ định
They are not going to apply their engineering knowledge to this project.
Họ sẽ không áp dụng kiến thức kỹ thuật của họ vào dự án này.
Nghi vấn
Will having more engineering knowledge help me get a better job?
Liệu việc có thêm kiến thức kỹ thuật có giúp tôi có được một công việc tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineering knowledge".

Vai trò của Kỹ sư trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kỹ sư được xem là những người giải quyết vấn đề và nhà đổi mới quan trọng. Kiến thức kỹ thuật của họ là nền tảng cho sự phát triển của cơ sở hạ tầng, công nghệ, và tăng trưởng kinh tế. Họ chịu trách nhiệm biến các ý tưởng khoa học thành những giải pháp thực tế giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày.

Sự ưu tiên của các lĩnh vực STEM

Tại các quốc gia phương Tây, giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) nhận được sự nhấn mạnh đặc biệt. 'Engineering knowledge' là một thành phần cốt lõi của STEM, phản ánh giá trị và tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới, cạnh tranh kinh tế và giải quyết các thách thức toàn cầu.