(Top Banner Ad)
engraver
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Thủ công

engraver

UK: /ɪnˈɡreɪvə(r)/ • US: /ɪnˈɡreɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ khắc người khắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who engraves.

Vietnamese Meaning

Người khắc, thợ khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engraver meticulously worked on the intricate design."

    "Người thợ khắc tỉ mỉ thực hiện thiết kế phức tạp."

  • "He is a renowned engraver of banknotes."

    "Ông là một thợ khắc nổi tiếng về tiền giấy."

  • "The museum displays works by famous engravers."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của các thợ khắc nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engrave khắc, chạm, trổ
Noun engraving sự khắc, sự chạm trổ; bản khắc
Adjective engraved đã được khắc, chạm trổ
Adjective engravable có thể khắc được
Noun engraver thợ khắc, người chạm trổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engraver
English (verb)
engrave
English (noun)
engraver

Nguồn gốc từ "Engraver"

Từ "engraver" xuất phát trực tiếp từ động từ "engrave" trong tiếng Anh, có nghĩa là khắc, chạm trổ. Bản thân động từ "engrave" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "engraver" (chạm khắc, đào), vốn là sự kết hợp của tiền tố 'en-' (vào trong) và 'graver' (khắc). Hậu tố "-er" được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó, vậy "engraver" nghĩa là người thợ chuyên làm công việc khắc, chạm trổ.

Usage Note

Từ 'engraver' chỉ người chuyên nghiệp thực hiện việc khắc, thường là trên kim loại, gỗ, hoặc đá. Nó mang tính kỹ thuật và nghệ thuật hơn là chỉ việc khắc nói chung. Khác với 'carver' (người chạm khắc), 'engraver' thường dùng các công cụ sắc nhọn để tạo ra các đường nét tinh xảo, còn 'carver' có thể dùng các công cụ khác và tạo hình khối lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engraver
  • talented talented engraver
    (thợ khắc tài năng)
  • skilled skilled engraver
    (thợ khắc lành nghề)
  • master master engraver
    (nghệ nhân khắc bậc thầy)
  • professional professional engraver
    (thợ khắc chuyên nghiệp)
Noun + engraver (Type of engraver)
  • jewelry jewelry engraver
    (thợ khắc trang sức)
  • wood wood engraver
    (thợ khắc gỗ)
  • metal metal engraver
    (thợ khắc kim loại)
  • print print engraver
    (thợ khắc bản in)
Verb + engraver
  • consult consult an engraver
    (tham khảo ý kiến của một thợ khắc)
  • hire hire an engraver
    (thuê một thợ khắc)
  • commission commission an engraver
    (đặt hàng một thợ khắc (làm việc gì))

Idioms

  • the precision of an engraver

    sự tỉ mỉ/chính xác của một người thợ khắc

    "Her delicate artwork shows the precision of an engraver."

    (Tác phẩm nghệ thuật tinh xảo của cô ấy thể hiện sự tỉ mỉ của một người thợ khắc.)

  • a steady hand like an engraver's

    một bàn tay vững vàng như của thợ khắc

    "To work on such intricate details, you need a steady hand like an engraver's."

    (Để làm việc với những chi tiết phức tạp như vậy, bạn cần một bàn tay vững vàng như của thợ khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engraver

danh từ
Lật mặt

Người khắc, thợ khắc.

"The engraver meticulously worked on the intricate design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has been looking for a talented engraver.
Bảo tàng đã và đang tìm kiếm một người khắc tài năng.
Phủ định
She hasn't been an engraver for very long.
Cô ấy đã không làm thợ khắc được lâu lắm.
Nghi vấn
Has he been working as an engraver since he graduated?
Anh ấy đã làm thợ khắc kể từ khi tốt nghiệp chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had hired a more skilled engraver for this project.
Tôi ước tôi đã thuê một thợ khắc lành nghề hơn cho dự án này.
Phủ định
If only the engraver hadn't made so many mistakes on the plate.
Giá mà người thợ khắc không mắc nhiều lỗi trên tấm khắc đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could find an engraver who would understand my artistic vision.
Tôi ước tôi có thể tìm được một thợ khắc hiểu được tầm nhìn nghệ thuật của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engraver".

Nghệ thuật và In ấn trong Lịch sử

Nghề khắc (engraving) là một hình thức nghệ thuật thủ công cổ xưa, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử in ấn và trang trí ở phương Tây. Từ việc tạo ra các bản khắc chi tiết cho sách, bản đồ đến tiền tệ, các thợ khắc đã góp phần lưu giữ và truyền bá tri thức, hình ảnh qua nhiều thế kỷ trước khi công nghệ in ấn hiện đại ra đời. Kỹ năng và sự tỉ mỉ của họ là không thể thiếu để tạo ra các bản in chất lượng cao.

Giá trị cá nhân hóa và Di sản

Ngày nay, thợ khắc (engraver) vẫn là những người được tìm đến để cá nhân hóa các vật phẩm có giá trị như đồ trang sức, đồng hồ, cúp, hoặc các món quà đặc biệt. Một vật phẩm được khắc tên, ngày tháng, hay một thông điệp ý nghĩa sẽ trở thành món quà độc đáo, kỷ vật mang giá trị tình cảm sâu sắc hoặc một món đồ gia truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang đậm dấu ấn cá nhân và lịch sử gia đình.