engraver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who engraves.
Vietnamese Meaning
Người khắc, thợ khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engraver meticulously worked on the intricate design."
"Người thợ khắc tỉ mỉ thực hiện thiết kế phức tạp."
-
"He is a renowned engraver of banknotes."
"Ông là một thợ khắc nổi tiếng về tiền giấy."
-
"The museum displays works by famous engravers."
"Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của các thợ khắc nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'engraver' chỉ người chuyên nghiệp thực hiện việc khắc, thường là trên kim loại, gỗ, hoặc đá. Nó mang tính kỹ thuật và nghệ thuật hơn là chỉ việc khắc nói chung. Khác với 'carver' (người chạm khắc), 'engraver' thường dùng các công cụ sắc nhọn để tạo ra các đường nét tinh xảo, còn 'carver' có thể dùng các công cụ khác và tạo hình khối lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented engraver (thợ khắc tài năng)
-
skilled skilled engraver (thợ khắc lành nghề)
-
master master engraver (nghệ nhân khắc bậc thầy)
-
professional professional engraver (thợ khắc chuyên nghiệp)
-
jewelry jewelry engraver (thợ khắc trang sức)
-
wood wood engraver (thợ khắc gỗ)
-
metal metal engraver (thợ khắc kim loại)
-
print print engraver (thợ khắc bản in)
-
consult consult an engraver (tham khảo ý kiến của một thợ khắc)
-
hire hire an engraver (thuê một thợ khắc)
-
commission commission an engraver (đặt hàng một thợ khắc (làm việc gì))
Idioms
-
the precision of an engraver
sự tỉ mỉ/chính xác của một người thợ khắc
"Her delicate artwork shows the precision of an engraver."
(Tác phẩm nghệ thuật tinh xảo của cô ấy thể hiện sự tỉ mỉ của một người thợ khắc.)
-
a steady hand like an engraver's
một bàn tay vững vàng như của thợ khắc
"To work on such intricate details, you need a steady hand like an engraver's."
(Để làm việc với những chi tiết phức tạp như vậy, bạn cần một bàn tay vững vàng như của thợ khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engraver
danh từNgười khắc, thợ khắc.
"The engraver meticulously worked on the intricate design."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has been looking for a talented engraver. |
Bảo tàng đã và đang tìm kiếm một người khắc tài năng. |
| Phủ định | She hasn't been an engraver for very long. |
Cô ấy đã không làm thợ khắc được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Has he been working as an engraver since he graduated? |
Anh ấy đã làm thợ khắc kể từ khi tốt nghiệp chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had hired a more skilled engraver for this project. |
Tôi ước tôi đã thuê một thợ khắc lành nghề hơn cho dự án này. |
| Phủ định | If only the engraver hadn't made so many mistakes on the plate. |
Giá mà người thợ khắc không mắc nhiều lỗi trên tấm khắc đến vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could find an engraver who would understand my artistic vision. |
Tôi ước tôi có thể tìm được một thợ khắc hiểu được tầm nhìn nghệ thuật của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engraver".
