(Top Banner Ad)
printmaker
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

printmaker

UK: /ˈprɪntˌmeɪkər/ • US: /ˈprɪntˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ in ấn người làm tranh in
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who creates prints, typically using techniques such as etching, woodcut, or lithography.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ tạo ra các bản in, thường sử dụng các kỹ thuật như khắc axit, khắc gỗ hoặc in thạch bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printmaker displayed a series of her latest etchings at the gallery."

    "Nghệ sĩ in ấn trưng bày một loạt các bản khắc axit mới nhất của cô ấy tại phòng trưng bày."

  • "She is a renowned printmaker, known for her intricate linocut designs."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ in ấn nổi tiếng, được biết đến với các thiết kế khắc linoleum phức tạp."

  • "The museum features works by several contemporary printmakers."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một số nghệ sĩ in ấn đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun print bản in, dấu in
Verb print in, in ấn
Noun printer máy in, thợ in
Noun printing sự in ấn, nghề in
Noun printmaking nghệ thuật in, kỹ thuật in
Adjective printable có thể in được

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
print
English
maker
English
printmaker

Nguồn gốc từ 'print' và 'maker'

Từ 'printmaker' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'print' (bản in, hành động in) và 'maker' (người tạo ra, người làm). Ghép lại, nó có nghĩa là 'người tạo ra các bản in' hoặc 'nghệ sĩ in ấn'. 'Print' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'preindre' (nghĩa là 'ép') và tiếng Latin 'premere'. 'Maker' đến từ tiếng Anh cổ 'macian' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). 'Printmaker' bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19 để chỉ những nghệ sĩ chuyên tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng kỹ thuật in.

Usage Note

Từ 'printmaker' chỉ một người làm nghệ thuật in ấn. Nó nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo ra bản in, không chỉ đơn thuần là sao chép. Khác với 'printer' (người in ấn công nghiệp hoặc thiết bị in), 'printmaker' tập trung vào khía cạnh nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printmaker
  • master master printmaker
    (nghệ sĩ in ấn bậc thầy)
  • renowned renowned printmaker
    (nghệ sĩ in ấn nổi tiếng)
  • contemporary contemporary printmaker
    (nghệ sĩ in ấn đương đại)
  • emerging emerging printmaker
    (nghệ sĩ in ấn mới nổi)
Verb + printmaker
  • become become a printmaker
    (trở thành nghệ sĩ in ấn)
  • showcase showcase printmakers' works
    (trưng bày tác phẩm của các nghệ sĩ in ấn)
  • features the gallery features printmakers
    (phòng trưng bày giới thiệu các nghệ sĩ in ấn)
Noun + printmaker
  • artist and artist and printmaker
    (họa sĩ và nghệ sĩ in ấn)
  • work of a a work of a printmaker
    (một tác phẩm của một nghệ sĩ in ấn)

Idioms

  • a master printmaker

    một nghệ sĩ in ấn bậc thầy (người rất giỏi trong nghề)

    "She is recognized as a master printmaker in the region."

    (Bà ấy được công nhận là một nghệ sĩ in ấn bậc thầy trong khu vực.)

  • the art of the printmaker

    nghệ thuật của người nghệ sĩ in ấn

    "He dedicated his life to preserving the art of the printmaker."

    (Ông ấy cống hiến cả đời mình để bảo tồn nghệ thuật của người nghệ sĩ in ấn.)

  • a printmaker's studio

    xưởng của một nghệ sĩ in ấn

    "The exhibition showcased works from a famous printmaker's studio."

    (Triển lãm trưng bày các tác phẩm từ xưởng của một nghệ sĩ in ấn nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printmaker

danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ tạo ra các bản in, thường sử dụng các kỹ thuật như khắc axit, khắc gỗ hoặc in thạch bản.

"The printmaker displayed a series of her latest etchings at the gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printmaker".

Nghệ thuật in ấn: Dân chủ hóa tác phẩm nghệ thuật

Nghệ thuật in ấn, được thực hiện bởi các printmaker, có một vai trò quan trọng trong việc làm cho tác phẩm nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn. Không giống như tranh vẽ độc bản, một bản in có thể được tái tạo nhiều lần từ cùng một bản khắc (matrix), cho phép nhiều người thưởng thức và sở hữu nghệ thuật với chi phí thấp hơn. Điều này đã giúp phổ biến rộng rãi tác phẩm của nhiều nghệ sĩ vĩ đại như Albrecht Dürer hay Hokusai, mang nghệ thuật đến với công chúng rộng rãi hơn.

Dấu hiệu của bản in gốc: Số lượng và chữ ký

Trong thế giới nghệ thuật, các bản in được tạo ra bởi printmaker thường được đánh số và ký tên bởi nghệ sĩ. Ví dụ, một bản in có thể được đánh số '1/50', có nghĩa đây là bản in đầu tiên trong tổng số 50 bản của một phiên bản giới hạn. Việc này không chỉ giới hạn số lượng mà còn xác nhận tính nguyên bản và giá trị của từng tác phẩm, phân biệt chúng với các bản sao chép thương mại và bảo vệ quyền tác giả của nghệ sĩ.