(Top Banner Ad)
enhanced oil recovery
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật dầu khí

enhanced oil recovery

UK: /ɪnˈhɑːnst ɔɪl rɪˈkʌvəri/ • US: /ɪnˈhænst ɔɪl rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi dầu tăng cường khai thác dầu tăng cường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The implementation of various techniques for increasing the amount of crude oil that can be extracted from an oil field.

Vietnamese Meaning

Việc áp dụng các kỹ thuật khác nhau để tăng lượng dầu thô có thể khai thác từ một mỏ dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enhanced oil recovery techniques are becoming increasingly important as conventional oil reserves are depleted."

    "Các kỹ thuật thu hồi dầu tăng cường ngày càng trở nên quan trọng khi trữ lượng dầu thông thường bị cạn kiệt."

  • "The company is investing heavily in enhanced oil recovery projects."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào các dự án thu hồi dầu tăng cường."

  • "CO2 injection is a common method of enhanced oil recovery."

    "Bơm CO2 là một phương pháp phổ biến của thu hồi dầu tăng cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enhancement Sự cải thiện, sự nâng cao
Verb enhance Cải thiện, nâng cao
Adjective enhanced Được cải thiện, được nâng cao
Noun oilfield Mỏ dầu
Adjective oily Có dầu, nhờn
Verb oil Bôi dầu, tra dầu
Noun recovery Sự phục hồi, sự thu hồi
Verb recover Phục hồi, thu hồi
Adjective recoverable Có thể thu hồi được

Synonyms

tertiary recovery (thu hồi thứ ba)

Antonyms

primary recovery (thu hồi sơ cấp)secondary recovery (thu hồi thứ cấp)

Related Words

waterflooding (bơm ép nước)gas injection (bơm ép khí)chemical flooding (bơm ép hóa chất)reservoir simulation (mô phỏng vỉa)

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus (high)
Latin
in-altiare (to raise higher)
Old French
enhancier (to elevate)
Middle English
enhauncen (to elevate, increase)
English
enhance (to improve)
Latin
oleum (oil, olive oil)
Old French
oile (oil)
Old English
æle (oil)
English
oil (petroleum)
Latin
recuperare (to get back, recover)
Old French
recoverer (to get back)
Middle English
recoverie (a getting back)
English
recovery (the act of recovering)

Nguồn gốc của 'Enhanced'

Từ 'enhance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'altus' (cao), phát triển thành 'in-altiare' (nâng cao hơn) rồi sang tiếng Pháp cổ 'enhancier' (nâng tầm). Nó mang ý nghĩa cải thiện, làm cho tốt hơn hoặc lớn hơn.

Nguồn gốc của 'Oil'

Từ 'oil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oleum', dùng để chỉ dầu ô liu. Qua tiếng Pháp cổ 'oile' và tiếng Anh cổ 'æle', nó dần được dùng để chỉ chất lỏng nhờn, đặc biệt là dầu mỏ.

Nguồn gốc của 'Recovery'

Từ 'recovery' xuất phát từ tiếng Latin 'recuperare' (khôi phục, lấy lại), qua tiếng Pháp cổ 'recoverer'. Nó mang ý nghĩa sự khôi phục, lấy lại cái đã mất hoặc trở lại trạng thái ban đầu.

Sự kết hợp thành 'Enhanced Oil Recovery'

Cụm từ 'enhanced oil recovery' (EOR) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong ngành công nghiệp dầu khí, ra đời khi các công nghệ mới được phát triển để khai thác dầu mỏ một cách hiệu quả hơn từ các mỏ dầu đã cạn kiệt hoặc khó khai thác bằng phương pháp thông thường. Nó mô tả các phương pháp 'tăng cường' ('enhanced') để 'thu hồi' ('recovery') 'dầu' ('oil') còn lại trong lòng đất.

Usage Note

Enhanced oil recovery (EOR) là một thuật ngữ bao gồm nhiều phương pháp cải thiện việc khai thác dầu sau khi các phương pháp khai thác sơ cấp và thứ cấp đã trở nên kém hiệu quả. Nó thường liên quan đến việc bơm các chất vào mỏ dầu để thay đổi các đặc tính của dầu hoặc đá vỉa chứa.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích của EOR (ví dụ: EOR is used for increasing oil production). 'in' được dùng để chỉ vai trò EOR trong một quá trình (ví dụ: there are advances in EOR technologies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enhanced oil recovery
  • chemical chemical enhanced oil recovery
    (thu hồi dầu tăng cường bằng hóa chất)
  • thermal thermal enhanced oil recovery
    (thu hồi dầu tăng cường bằng nhiệt)
  • gas injection gas injection enhanced oil recovery
    (thu hồi dầu tăng cường bằng bơm khí)
  • microbial microbial enhanced oil recovery
    (thu hồi dầu tăng cường bằng vi sinh vật)
  • advanced advanced enhanced oil recovery
    (các phương pháp thu hồi dầu tăng cường tiên tiến)
Verb + enhanced oil recovery
  • implement implement enhanced oil recovery
    (triển khai thu hồi dầu tăng cường)
  • apply apply enhanced oil recovery
    (áp dụng thu hồi dầu tăng cường)
  • utilize utilize enhanced oil recovery
    (sử dụng thu hồi dầu tăng cường)
  • boost boost enhanced oil recovery
    (thúc đẩy thu hồi dầu tăng cường)
  • improve improve enhanced oil recovery
    (cải thiện thu hồi dầu tăng cường)
Noun + enhanced oil recovery
  • methods enhanced oil recovery methods
    (các phương pháp thu hồi dầu tăng cường)
  • techniques enhanced oil recovery techniques
    (các kỹ thuật thu hồi dầu tăng cường)
  • projects enhanced oil recovery projects
    (các dự án thu hồi dầu tăng cường)
  • technology enhanced oil recovery technology
    (công nghệ thu hồi dầu tăng cường)

Idioms

  • Enhanced Oil Recovery (EOR) techniques

    Các kỹ thuật thu hồi dầu tăng cường (EOR)

    "Companies are investing heavily in advanced EOR techniques to extract more oil from mature fields."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh vào các kỹ thuật EOR tiên tiến để khai thác nhiều dầu hơn từ các mỏ dầu đã trưởng thành.)

  • EOR projects

    Các dự án thu hồi dầu tăng cường (EOR)

    "Several EOR projects are underway to boost production in the region."

    (Một số dự án EOR đang được tiến hành để thúc đẩy sản lượng trong khu vực.)

  • Future of Enhanced Oil Recovery

    Tương lai của thu hồi dầu tăng cường

    "The future of enhanced oil recovery is crucial for meeting global energy demands."

    (Tương lai của thu hồi dầu tăng cường là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhanced oil recovery

Danh từ
Lật mặt

Việc áp dụng các kỹ thuật khác nhau để tăng lượng dầu thô có thể khai thác từ một mỏ dầu.

"Enhanced oil recovery techniques are becoming increasingly important as conventional oil reserves are depleted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invest more in enhanced oil recovery next year.
Công ty sẽ đầu tư nhiều hơn vào thu hồi dầu tăng cường vào năm tới.
Phủ định
They are not going to implement enhanced oil recovery techniques in this field.
Họ sẽ không triển khai các kỹ thuật thu hồi dầu tăng cường trong mỏ này.
Nghi vấn
Will enhanced oil recovery become more common in the future?
Liệu việc thu hồi dầu tăng cường có trở nên phổ biến hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhanced oil recovery".

Tầm quan trọng trong an ninh năng lượng toàn cầu

Enhanced Oil Recovery (EOR) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và tăng cường nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Khi các mỏ dầu truyền thống cạn kiệt, EOR cho phép khai thác thêm hàng tỷ thùng dầu, kéo dài tuổi thọ của các mỏ dầu và góp phần ổn định thị trường năng lượng, đảm bảo an ninh năng lượng cho nhiều quốc gia.

Mối liên hệ với biến đổi khí hậu

Một số phương pháp EOR, đặc biệt là EOR bằng CO2 (CO2-EOR), có thể được tích hợp với công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS). Điều này có nghĩa là CO2 được thu giữ từ các nguồn công nghiệp có thể được bơm vào lòng đất để thu hồi dầu, đồng thời cũng được lưu trữ vĩnh viễn, giảm lượng khí thải nhà kính vào khí quyển. Điều này tạo ra một mối liên kết phức tạp giữa sản xuất năng lượng và nỗ lực chống biến đổi khí hậu.

Thúc đẩy đổi mới công nghệ

Nhu cầu về EOR đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều công nghệ tiên tiến trong ngành dầu khí, từ hóa học polymer và vi sinh vật đến kỹ thuật mô phỏng và cảm biến dưới lòng đất. Những đổi mới này không chỉ giúp tăng sản lượng dầu mà còn mở ra các hướng nghiên cứu mới trong khoa học vật liệu và kỹ thuật môi trường.