(Top Banner Ad)
enjoy life
A2
Động từ A2 Chung

enjoy life

UK: /ɪnˈdʒɔɪ laɪf/ • US: /ɪnˈdʒɔɪ laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng cuộc sống sống vui vẻ hưởng thụ cuộc đời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get pleasure from something; to have a good time.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng cuộc sống; có một khoảng thời gian vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I just want to enjoy life."

    "Tôi chỉ muốn tận hưởng cuộc sống."

  • "We should all try to enjoy life more."

    "Tất cả chúng ta nên cố gắng tận hưởng cuộc sống nhiều hơn."

  • "Don't forget to enjoy life's simple pleasures."

    "Đừng quên tận hưởng những niềm vui giản dị của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enjoyment sự hưởng thụ, niềm vui
Adjective enjoyable thú vị, đáng hưởng thụ
Verb live sống
Adjective lively sống động, đầy năng lượng
Noun lifestyle lối sống

Synonyms

relish life (thích thú cuộc sống)savor life (nếm trải cuộc sống)

Antonyms

endure life (chịu đựng cuộc sống)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
enjoier
English
enjoy
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của 'Enjoy Life'

Cụm từ 'enjoy life' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Enjoy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enjoier' (nghĩa là 'ban niềm vui, làm vui vẻ'). 'Life' có gốc từ tiếng Anh cổ 'līf' (nghĩa là 'sự tồn tại, trạng thái sống'). Khi kết hợp lại, 'enjoy life' mang ý nghĩa 'tận hưởng sự tồn tại, tìm thấy niềm vui và sự hài lòng trong cuộc sống'.

Usage Note

Cụm từ "enjoy life" mang ý nghĩa tận hưởng những điều tốt đẹp mà cuộc sống mang lại, tìm thấy niềm vui và sự hài lòng trong cuộc sống hàng ngày. Nó khác với "live life to the fullest" (sống hết mình) ở chỗ nhấn mạnh sự đơn giản và trân trọng những khoảnh khắc hiện tại hơn là theo đuổi những trải nghiệm lớn lao hay mạo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + enjoy life
  • fully fully enjoy life
    (tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn)
  • truly truly enjoy life
    (thực sự tận hưởng cuộc sống)
  • simply simply enjoy life
    (chỉ đơn giản là tận hưởng cuộc sống)
Động từ + (to) enjoy life
  • learn to learn to enjoy life
    (học cách tận hưởng cuộc sống)
  • help (someone) help (someone) enjoy life
    (giúp (ai đó) tận hưởng cuộc sống)
  • manage to manage to enjoy life
    (xoay sở để tận hưởng cuộc sống)

Idioms

  • Enjoy life to the fullest.

    Tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất (không bỏ lỡ điều gì).

    "After her recovery, she decided to travel the world and enjoy life to the fullest."

    (Sau khi hồi phục, cô ấy quyết định đi du lịch khắp thế giới và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất.)

  • Enjoy the simple pleasures of life.

    Tận hưởng những niềm vui giản dị của cuộc sống.

    "Sometimes, it's best to relax and enjoy the simple pleasures of life, like a good book or a cup of tea."

    (Đôi khi, tốt nhất là nên thư giãn và tận hưởng những niềm vui giản dị của cuộc sống, như một cuốn sách hay hoặc một tách trà.)

  • Enjoy life while you can.

    Hãy tận hưởng cuộc sống khi bạn còn có thể.

    "My grandfather always told me to enjoy life while you can, because time flies by so fast."

    (Ông tôi luôn dặn tôi hãy tận hưởng cuộc sống khi còn có thể, vì thời gian trôi qua rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy life

Động từ
Lật mặt

Tận hưởng cuộc sống; có một khoảng thời gian vui vẻ.

"I just want to enjoy life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they really enjoy life!
Ồ, họ thực sự tận hưởng cuộc sống!
Phủ định
Alas, he doesn't seem to enjoy life much.
Ôi, anh ấy dường như không tận hưởng cuộc sống nhiều.
Nghi vấn
Hey, do you enjoy life?
Này, bạn có tận hưởng cuộc sống không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always enjoyed life to the fullest.
Tôi luôn luôn tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất.
Phủ định
She hasn't enjoyed life since she moved to the city.
Cô ấy đã không tận hưởng cuộc sống kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Have you enjoyed life more since you retired?
Bạn có tận hưởng cuộc sống nhiều hơn kể từ khi bạn nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy life".

Cân bằng Cuộc sống và Công việc (Work-Life Balance)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'enjoy life' gắn liền với khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho sở thích, thư giãn và gia đình bên cạnh trách nhiệm công việc, nhằm đạt được sự hài lòng tổng thể.

Theo đuổi Hạnh phúc Cá nhân

Giá trị 'enjoy life' cũng phản ánh niềm tin phổ biến ở phương Tây rằng mỗi cá nhân có quyền và nên theo đuổi hạnh phúc cá nhân. Điều này khuyến khích mọi người tìm kiếm những trải nghiệm mang lại niềm vui, sự thỏa mãn và ý nghĩa cho cuộc sống của riêng họ, thay vì chỉ tập trung vào các nghĩa vụ hoặc kỳ vọng xã hội.