(Top Banner Ad)
lively
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

lively

UK: /ˈlaɪvli/ • US: /ˈlaɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

sôi động náo nhiệt sinh động hoạt bát hăng hái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of life, energy, enthusiasm, or activity.

Vietnamese Meaning

Đầy sức sống, năng lượng, nhiệt huyết hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was lively with shoppers buying fresh produce."

    "Khu chợ náo nhiệt với những người mua sắm các sản phẩm tươi sống."

  • "She's a lively child with a great sense of humour."

    "Cô ấy là một đứa trẻ hoạt bát và có khiếu hài hước tuyệt vời."

  • "The city has a lively nightlife."

    "Thành phố có một cuộc sống về đêm sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun liveliness sự sống động, sự hoạt bát
Verb live sống, sinh sống
Adjective live sống (trực tiếp), còn sống
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Old English
līflic
Middle English
lifly
Modern English
lively

Nguồn gốc từ 'lively'

Từ 'lively' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līflic', được hình thành từ 'līf' (nghĩa là 'life' - cuộc sống) và hậu tố '-lic' (tương đương với '-ly' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'giống như' hoặc 'có tính chất của'). Vì vậy, 'lively' ban đầu có nghĩa là 'giống như sự sống' hoặc 'đầy sức sống'.

Usage Note

Từ 'lively' thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm có nhiều năng lượng và sự hứng khởi. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác vui vẻ và sôi động. Khác với 'active' (năng động) chỉ đơn thuần nói đến việc tham gia nhiều hoạt động, 'lively' nhấn mạnh đến sự hăng hái và tràn đầy năng lượng trong các hoạt động đó. So với 'vibrant' (sôi động, rực rỡ), 'lively' có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh hơn, không nhất thiết phải liên quan đến màu sắc hoặc hình ảnh.

Prepositions

with in

with: Đi kèm với tính từ, chỉ đặc điểm hoặc chất lượng khiến đối tượng trở nên lively. Ví dụ: lively with enthusiasm (đầy nhiệt huyết). in: Đi kèm với danh từ chỉ địa điểm, chỉ ra địa điểm đó có không khí lively. Ví dụ: lively in the evening (sôi động vào buổi tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lively
  • very very lively
    (rất sống động/hoạt bát)
  • quite quite lively
    (khá sống động/nhộn nhịp)
  • surprisingly surprisingly lively
    (sống động một cách đáng ngạc nhiên)
Lively + Noun
  • discussion a lively discussion
    (một cuộc thảo luận sôi nổi)
  • debate a lively debate
    (một cuộc tranh luận gay gắt/sôi nổi)
  • atmosphere a lively atmosphere
    (một bầu không khí sống động/nhộn nhịp)
  • imagination a lively imagination
    (một trí tưởng tượng phong phú)
  • personality a lively personality
    (một tính cách sôi nổi/hoạt bát)
  • music lively music
    (âm nhạc sôi động)
  • pace a lively pace
    (một nhịp độ nhanh/sống động)

Idioms

  • make things lively

    làm cho mọi thứ trở nên sôi động, vui vẻ hoặc đôi khi gây rắc rối

    "The new manager has certainly made things lively around the office."

    (Người quản lý mới chắc chắn đã làm cho mọi thứ trở nên sôi động hơn ở văn phòng.)

  • keep a lively pace

    duy trì một nhịp độ nhanh, năng động hoặc đầy hứng khởi

    "Despite her age, she still keeps a lively pace during her morning walks."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn duy trì một nhịp độ nhanh nhẹn trong những buổi đi bộ sáng.)

  • have a lively personality/mind

    có một tính cách/tâm trí sôi nổi, hoạt bát, nhanh nhạy

    "Her lively personality always brightens up the room."

    (Tính cách sôi nổi của cô ấy luôn làm bừng sáng cả căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lively

tính từ
Lật mặt

Đầy sức sống, năng lượng, nhiệt huyết hoặc hoạt động.

"The market was lively with shoppers buying fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lively".

Giá trị của sự năng động trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lively' thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự đánh giá cao đối với năng lượng, sự nhiệt tình và khả năng tham gia tích cực vào các cuộc trò chuyện hoặc hoạt động xã hội. Một người 'lively' thường được xem là thú vị và dễ gần.

Mô tả trải nghiệm xã hội

'Lively' thường được dùng để mô tả các sự kiện xã hội, bữa tiệc hoặc buổi gặp gỡ mang lại niềm vui, sự kích thích và sự tương tác cao. Ví dụ, một 'lively party' (bữa tiệc sôi động) ngụ ý rằng có rất nhiều trò vui, tiếng cười và sự náo nhiệt.