enjoying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'enjoy': Taking pleasure in (an activity or possession).
Vietnamese Meaning
Dạng tiếp diễn của động từ 'enjoy': Đang tận hưởng, thích thú (một hoạt động hoặc sở hữu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is enjoying reading a good book."
"Cô ấy đang thích thú đọc một cuốn sách hay."
-
"We are enjoying the beautiful scenery."
"Chúng tôi đang tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"He is enjoying his retirement."
"Ông ấy đang tận hưởng thời gian nghỉ hưu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động tận hưởng đang diễn ra. 'Enjoying' thường đi kèm với một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ.
Prepositions
'Enjoy oneself' nghĩa là có một khoảng thời gian vui vẻ, thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully enjoying (hoàn toàn tận hưởng)
-
deeply deeply enjoying (tận hưởng sâu sắc)
-
truly truly enjoying (thực sự tận hưởng)
-
thoroughly thoroughly enjoying (tận hưởng trọn vẹn/kỹ lưỡng)
-
start start enjoying (bắt đầu tận hưởng)
-
stop stop enjoying (ngừng tận hưởng)
-
keep keep enjoying (tiếp tục tận hưởng)
-
remember remember enjoying (nhớ đã tận hưởng)
-
simply simply enjoying (chỉ đơn giản là tận hưởng)
-
quietly quietly enjoying (lặng lẽ tận hưởng)
Idioms
-
enjoying the best of both worlds
Đang tận hưởng những điều tốt đẹp từ hai tình huống trái ngược nhau cùng lúc (có được lợi ích từ cả hai phía).
"She loves her job because she's working from home, enjoying the best of both worlds: a great career and time with her family."
(Cô ấy yêu công việc của mình vì cô ấy làm việc tại nhà, đang tận hưởng cả hai điều tốt đẹp: sự nghiệp tuyệt vời và thời gian bên gia đình.)
-
enjoying a well-deserved rest/break
Đang tận hưởng một kỳ nghỉ/nghỉ ngơi xứng đáng sau một khoảng thời gian làm việc vất vả.
"After finishing the big project, he's currently enjoying a well-deserved break in the mountains."
(Sau khi hoàn thành dự án lớn, anh ấy hiện đang tận hưởng kỳ nghỉ xứng đáng trên núi.)
-
enjoying the moment
Đang tận hưởng khoảnh khắc hiện tại, không lo nghĩ về quá khứ hay tương lai.
"Don't worry about the future, just focus on enjoying the moment and the beautiful scenery around you."
(Đừng lo lắng về tương lai, hãy cứ tập trung tận hưởng khoảnh khắc hiện tại và cảnh đẹp xung quanh bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoying
Động từ (dạng tiếp diễn)Dạng tiếp diễn của động từ 'enjoy': Đang tận hưởng, thích thú (một hoạt động hoặc sở hữu).
"She is enjoying reading a good book."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was enjoying the party. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất vui vẻ ở bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that he wasn't enjoying the concert. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | She asked if I was enjoying my vacation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be enjoying the concert tomorrow night. |
Cô ấy sẽ đang thưởng thức buổi hòa nhạc vào tối mai. |
| Phủ định | They won't be enjoying the game if it keeps raining. |
Họ sẽ không thưởng thức trận đấu nếu trời cứ tiếp tục mưa. |
| Nghi vấn | Will you be enjoying your vacation next week? |
Bạn sẽ đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoying".
