(Top Banner Ad)
enjoying
B1
Động từ (dạng tiếp diễn) B1 Tổng quát

enjoying

UK: /ɪnˈdʒɔɪɪŋ/ • US: /ɪnˈdʒɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tận hưởng đang thích thú đang thưởng thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'enjoy': Taking pleasure in (an activity or possession).

Vietnamese Meaning

Dạng tiếp diễn của động từ 'enjoy': Đang tận hưởng, thích thú (một hoạt động hoặc sở hữu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is enjoying reading a good book."

    "Cô ấy đang thích thú đọc một cuốn sách hay."

  • "We are enjoying the beautiful scenery."

    "Chúng tôi đang tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "He is enjoying his retirement."

    "Ông ấy đang tận hưởng thời gian nghỉ hưu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy tận hưởng, thích thú, vui vẻ
Noun enjoyment sự tận hưởng, niềm vui, sự thích thú
Noun enjoyer người tận hưởng, người thích thú (ít dùng)
Adjective enjoyable thú vị, đáng tận hưởng
Adverb enjoyably một cách thú vị, một cách đáng tận hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
enjoier
Middle English
enjoien
Modern English
enjoy

Nguồn gốc của 'Enjoying'

Từ 'enjoy' mà 'enjoying' bắt nguồn, có gốc từ tiếng Pháp cổ 'enjoier', nghĩa là 'mang lại niềm vui' hoặc 'vui mừng'. Nó được ghép từ 'en-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') và 'joie' (niềm vui). Vì vậy, 'enjoy' và 'enjoying' mang ý nghĩa sâu sắc về việc đắm chìm vào niềm vui hoặc trải nghiệm hạnh phúc, thể hiện hành động tìm kiếm hoặc trải nghiệm sự hân hoan.

Usage Note

Diễn tả hành động tận hưởng đang diễn ra. 'Enjoying' thường đi kèm với một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ.

Prepositions

oneself

'Enjoy oneself' nghĩa là có một khoảng thời gian vui vẻ, thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enjoying
  • fully fully enjoying
    (hoàn toàn tận hưởng)
  • deeply deeply enjoying
    (tận hưởng sâu sắc)
  • truly truly enjoying
    (thực sự tận hưởng)
  • thoroughly thoroughly enjoying
    (tận hưởng trọn vẹn/kỹ lưỡng)
Verb + enjoying
  • start start enjoying
    (bắt đầu tận hưởng)
  • stop stop enjoying
    (ngừng tận hưởng)
  • keep keep enjoying
    (tiếp tục tận hưởng)
  • remember remember enjoying
    (nhớ đã tận hưởng)
Adverb + enjoying
  • simply simply enjoying
    (chỉ đơn giản là tận hưởng)
  • quietly quietly enjoying
    (lặng lẽ tận hưởng)

Idioms

  • enjoying the best of both worlds

    Đang tận hưởng những điều tốt đẹp từ hai tình huống trái ngược nhau cùng lúc (có được lợi ích từ cả hai phía).

    "She loves her job because she's working from home, enjoying the best of both worlds: a great career and time with her family."

    (Cô ấy yêu công việc của mình vì cô ấy làm việc tại nhà, đang tận hưởng cả hai điều tốt đẹp: sự nghiệp tuyệt vời và thời gian bên gia đình.)

  • enjoying a well-deserved rest/break

    Đang tận hưởng một kỳ nghỉ/nghỉ ngơi xứng đáng sau một khoảng thời gian làm việc vất vả.

    "After finishing the big project, he's currently enjoying a well-deserved break in the mountains."

    (Sau khi hoàn thành dự án lớn, anh ấy hiện đang tận hưởng kỳ nghỉ xứng đáng trên núi.)

  • enjoying the moment

    Đang tận hưởng khoảnh khắc hiện tại, không lo nghĩ về quá khứ hay tương lai.

    "Don't worry about the future, just focus on enjoying the moment and the beautiful scenery around you."

    (Đừng lo lắng về tương lai, hãy cứ tập trung tận hưởng khoảnh khắc hiện tại và cảnh đẹp xung quanh bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoying

Động từ (dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Dạng tiếp diễn của động từ 'enjoy': Đang tận hưởng, thích thú (một hoạt động hoặc sở hữu).

"She is enjoying reading a good book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was enjoying the party.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất vui vẻ ở bữa tiệc.
Phủ định
He told me that he wasn't enjoying the concert.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
She asked if I was enjoying my vacation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be enjoying the concert tomorrow night.
Cô ấy sẽ đang thưởng thức buổi hòa nhạc vào tối mai.
Phủ định
They won't be enjoying the game if it keeps raining.
Họ sẽ không thưởng thức trận đấu nếu trời cứ tiếp tục mưa.
Nghi vấn
Will you be enjoying your vacation next week?
Bạn sẽ đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoying".

Tầm quan trọng của Cân bằng Công việc-Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Âu và các nước phát triển khác, việc 'enjoying' (tận hưởng) thời gian cá nhân và các hoạt động giải trí là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh. Khái niệm cân bằng công việc-cuộc sống (work-life balance) nhấn mạnh việc dành thời gian chất lượng cho bản thân, gia đình và sở thích cá nhân, không chỉ tập trung vào công việc, nhằm đạt được hạnh phúc và sức khỏe tinh thần toàn diện.

Chánh niệm và Tận hưởng hiện tại (Mindfulness)

Khái niệm 'chánh niệm' (mindfulness), ngày càng phổ biến ở phương Tây, khuyến khích mọi người tập trung vào 'enjoying the moment' (tận hưởng khoảnh khắc hiện tại) mà không bị phân tâm bởi những suy nghĩ về quá khứ hay lo lắng về tương lai. Việc thực hành chánh niệm giúp con người đánh giá cao những niềm vui nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày, từ một tách cà phê buổi sáng đến việc ngắm hoàng hôn.