(Top Banner Ad)
hating
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Cảm xúc, Quan hệ giữa người với người

hating

UK: /ˈheɪtɪŋ/ • US: /ˈheɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghét căm ghét ghét cay ghét đắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling intense dislike or aversion for.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy sự ghét bỏ hoặc ác cảm mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been hating her job ever since the new manager arrived."

    "Cô ấy đã ghét công việc của mình kể từ khi người quản lý mới đến."

  • "He was hating himself for what he had done."

    "Anh ấy đã tự ghét bản thân mình vì những gì anh ấy đã làm."

  • "They are hating the new regulations."

    "Họ đang ghét những quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hate ghét
Noun hater người ghét bỏ, kẻ ghen ghét
Adjective hateful đầy căm hờn, đáng ghét
Noun hatred sự căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ giữa người với người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hatjan
Old English
hatian
English
hate
English
hating

Nguồn gốc của 'Hate'

Từ 'hate' xuất phát từ tiếng Germanic cổ *hatjan, có nghĩa là 'làm cho căm ghét'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ, giữ lại ý nghĩa cơ bản của sự ghét bỏ mạnh mẽ. Trong lịch sử, việc thể hiện sự căm ghét thường liên quan đến các xung đột và tranh chấp, phản ánh một phần bản chất con người.

Usage Note

“Hating” là dạng tiếp diễn của động từ “hate”, nhấn mạnh hành động ghét đang diễn ra hoặc là một trạng thái kéo dài. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và có thể mang sắc thái tiêu cực cao hơn so với “dislike”. Khác với "disliking" thể hiện sự không thích nhẹ nhàng hơn. "Loathing" và "despising" là những từ đồng nghĩa mạnh hơn, thể hiện sự ghê tởm hoặc khinh bỉ.

Prepositions

on for

Khi dùng "hating on" ám chỉ việc chỉ trích hoặc nói xấu ai đó một cách không công bằng hoặc vì ghen tị. Ví dụ: "He's just hating on me because I'm successful". Khi dùng "hating for" mang nghĩa ghét ai đó vì điều gì, tuy nhiên cấu trúc này ít phổ biến hơn so với các cách diễn đạt khác như "hating someone because of..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hating
  • self self-hating
    (tự ghét bản thân)
Verb + hating
  • stop stop hating
    (ngừng ghét bỏ)
  • can't help can't help hating
    (không thể không ghét)
Preposition + hating
  • good at good at hating
    (giỏi ghét bỏ)

Idioms

  • Hate to say I told you so.

    Không vui vẻ gì khi phải nói 'Tôi đã bảo rồi'. (Thường dùng khi một kết quả tiêu cực xảy ra như đã dự đoán trước)

    "I hate to say I told you so, but I warned you not to invest in that company."

    (Tôi không vui vẻ gì khi phải nói 'Tôi đã bảo rồi', nhưng tôi đã cảnh báo bạn đừng đầu tư vào công ty đó.)

  • More than I hate

    ghét hơn cái gì đó (thường dùng để nhấn mạnh sự ghét)

    "I hate doing that more than I hate cleaning the bathroom."

    (Tôi ghét làm việc đó hơn cả ghét dọn phòng tắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cảm thấy sự ghét bỏ hoặc ác cảm mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"She's been hating her job ever since the new manager arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hating".

Văn hóa 'Cancel Culture'

'Cancel culture' là một hiện tượng xã hội đương đại, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức bị tẩy chay rộng rãi sau khi bị cáo buộc đã nói hoặc làm điều gì đó xúc phạm. Điều này có thể dẫn đến mất việc làm, danh tiếng và ảnh hưởng trên mạng xã hội, thể hiện một hình thức mạnh mẽ của sự 'hating' tập thể.