enlarge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something bigger.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó lớn hơn, mở rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enlarged the photo to show more details."
"Họ phóng to bức ảnh để thấy rõ nhiều chi tiết hơn."
-
"The company plans to enlarge its operations in Asia."
"Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động tại châu Á."
-
"Can you enlarge this area of the map?"
"Bạn có thể phóng to khu vực này trên bản đồ được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | lớn, rộng |
| Noun | largeness | sự lớn, sự rộng rãi |
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
| Adjective | enlarged | đã được phóng to/mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc tăng kích thước vật lý (ví dụ: ảnh, căn phòng) hoặc mở rộng phạm vi, quy mô của một hoạt động, dự án. Khác với 'increase' (tăng) ở chỗ 'enlarge' nhấn mạnh vào việc làm cho kích thước hoặc phạm vi lớn hơn một cách trực quan hoặc cụ thể.
Prepositions
Khi 'enlarge' đi với 'on' hoặc 'upon', nó thường mang nghĩa đi sâu vào, nói chi tiết hơn về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'Let's enlarge on this point later.' (Chúng ta hãy nói chi tiết hơn về điểm này sau nhé.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly enlarge (phóng to/mở rộng đáng kể)
-
significantly significantly enlarge (mở rộng một cách đáng kể)
-
further further enlarge (tiếp tục mở rộng/phóng to)
-
a photo enlarge a photo (phóng to một bức ảnh)
-
a building enlarge a building (mở rộng một tòa nhà)
-
a business enlarge a business (mở rộng quy mô kinh doanh)
-
one's vocabulary enlarge one's vocabulary (mở rộng vốn từ vựng của mình)
Idioms
-
enlarge on/upon something
nói chi tiết hơn, diễn giải thêm về điều gì đó
"Could you enlarge on your proposal a little?"
(Anh có thể nói chi tiết hơn một chút về đề xuất của mình không?)
-
enlarge one's horizons
mở rộng tầm nhìn, hiểu biết của mình
"Traveling abroad can greatly enlarge your horizons."
(Du lịch nước ngoài có thể mở rộng đáng kể tầm nhìn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlarge
Động từLàm cho cái gì đó lớn hơn, mở rộng.
"They enlarged the photo to show more details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlarge".
