(Top Banner Ad)
enlarge
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ

enlarge

UK: /ɪnˈlɑːdʒ/ • US: /ɪnˈlɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phóng to làm lớn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something bigger.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó lớn hơn, mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enlarged the photo to show more details."

    "Họ phóng to bức ảnh để thấy rõ nhiều chi tiết hơn."

  • "The company plans to enlarge its operations in Asia."

    "Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động tại châu Á."

  • "Can you enlarge this area of the map?"

    "Bạn có thể phóng to khu vực này trên bản đồ được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng
Noun largeness sự lớn, sự rộng rãi
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Adjective enlarged đã được phóng to/mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
enlargier
English
enlarge

Nguồn gốc của 'enlarge'

Từ 'enlarge' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enlargier', được tạo thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho') và từ 'largier' (có nghĩa là 'rộng lớn'). Bản thân 'largier' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'largus', mang ý nghĩa 'rộng rãi, phong phú'. Như vậy, 'enlarge' ngay từ đầu đã có nghĩa là 'làm cho rộng hơn, lớn hơn'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc tăng kích thước vật lý (ví dụ: ảnh, căn phòng) hoặc mở rộng phạm vi, quy mô của một hoạt động, dự án. Khác với 'increase' (tăng) ở chỗ 'enlarge' nhấn mạnh vào việc làm cho kích thước hoặc phạm vi lớn hơn một cách trực quan hoặc cụ thể.

Prepositions

on upon

Khi 'enlarge' đi với 'on' hoặc 'upon', nó thường mang nghĩa đi sâu vào, nói chi tiết hơn về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'Let's enlarge on this point later.' (Chúng ta hãy nói chi tiết hơn về điểm này sau nhé.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enlarge
  • greatly greatly enlarge
    (phóng to/mở rộng đáng kể)
  • significantly significantly enlarge
    (mở rộng một cách đáng kể)
  • further further enlarge
    (tiếp tục mở rộng/phóng to)
Enlarge + Noun
  • a photo enlarge a photo
    (phóng to một bức ảnh)
  • a building enlarge a building
    (mở rộng một tòa nhà)
  • a business enlarge a business
    (mở rộng quy mô kinh doanh)
  • one's vocabulary enlarge one's vocabulary
    (mở rộng vốn từ vựng của mình)

Idioms

  • enlarge on/upon something

    nói chi tiết hơn, diễn giải thêm về điều gì đó

    "Could you enlarge on your proposal a little?"

    (Anh có thể nói chi tiết hơn một chút về đề xuất của mình không?)

  • enlarge one's horizons

    mở rộng tầm nhìn, hiểu biết của mình

    "Traveling abroad can greatly enlarge your horizons."

    (Du lịch nước ngoài có thể mở rộng đáng kể tầm nhìn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlarge

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó lớn hơn, mở rộng.

"They enlarged the photo to show more details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlarge".

Sự phát triển và tăng trưởng

'Enlarge' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục và phát triển cá nhân để nói về sự tăng trưởng, mở rộng. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tăng trưởng' (growth) thường được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ, thành công và cải thiện liên tục, từ việc mở rộng một công ty cho đến việc mở rộng kiến thức của bản thân.

Ứng dụng trong Nhiếp ảnh và Nghệ thuật

Trong nhiếp ảnh và nghệ thuật, 'enlarge' là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt khi nói đến việc 'phóng to' một bức ảnh hoặc một tác phẩm để thấy rõ hơn các chi tiết hoặc để tạo ra một phiên bản lớn hơn. Kỹ thuật này đã và đang đóng vai trò trung tâm trong quá trình in ấn và trưng bày.