(Top Banner Ad)
zoom
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin

zoom

UK: /zuːm/ • US: /zuːm/

Nghĩa tiếng Việt

phóng to thu nhỏ zoom (ống kính) vút qua lao nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to increase the apparent size of something by using a zoom lens or other device.

Vietnamese Meaning

tăng kích thước biểu kiến của một vật gì đó bằng cách sử dụng ống kính zoom hoặc thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer zoomed in on the bird."

    "Nhiếp ảnh gia phóng to hình ảnh con chim."

  • "Let's zoom in on this area of the map."

    "Hãy phóng to khu vực này trên bản đồ."

  • "The rocket zoomed into space."

    "Tên lửa lao vút vào không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zooming đang phóng to / đang di chuyển nhanh
Adjective zoomable có thể phóng to

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
Zoom

Nguồn gốc từ 'zoom'

Từ 'zoom' bắt nguồn từ âm thanh mô phỏng sự di chuyển nhanh chóng, như tiếng động cơ hoặc tiếng vật gì đó vụt qua rất nhanh. Nó được sử dụng lần đầu tiên để miêu tả hành động bay vút lên của máy bay. Sau này, nó mở rộng ra để chỉ việc tăng kích thước hình ảnh hoặc di chuyển nhanh chóng nói chung. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến từ tượng thanh 'vút' hoặc 'vèo'.

Usage Note

Khi sử dụng với ống kính máy ảnh, 'zoom' chỉ việc điều chỉnh ống kính để làm cho vật thể trông lớn hơn hoặc nhỏ hơn mà không cần di chuyển máy ảnh. Trong bối cảnh phần mềm, 'zoom' chỉ việc phóng to hoặc thu nhỏ giao diện hiển thị.

Prepositions

in out

'zoom in' nghĩa là phóng to. 'zoom out' nghĩa là thu nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoom
  • Quick quick zoom
    (phóng to nhanh chóng)
  • Close-up close-up zoom
    (phóng to cận cảnh)
Verb + zoom
  • Enable enable zoom
    (bật tính năng phóng to)
  • Disable disable zoom
    (tắt tính năng phóng to)
  • Use use zoom
    (sử dụng tính năng phóng to)
Adverb + zoom
  • Clearly clearly zoom
    (phóng to rõ ràng)

Idioms

  • Zoom in on

    tập trung vào, chú trọng vào

    "The report zoomed in on the key issues."

    (Báo cáo tập trung vào các vấn đề chính.)

  • Zoom out

    nhìn tổng quan, nhìn từ một góc độ rộng hơn

    "Let's zoom out and look at the bigger picture."

    (Chúng ta hãy nhìn rộng hơn và xem xét toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoom

động từ
Lật mặt

tăng kích thước biểu kiến của một vật gì đó bằng cách sử dụng ống kính zoom hoặc thiết bị khác.

"The photographer zoomed in on the bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoom".

Ứng dụng Zoom trong đại dịch COVID-19

Trong thời gian đại dịch COVID-19, Zoom trở thành một công cụ thiết yếu cho việc học tập và làm việc từ xa. Nó đã giúp mọi người kết nối và tiếp tục các hoạt động thường ngày mặc dù bị cách ly. Việc sử dụng Zoom đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc, và nó có thể sẽ tiếp tục có ảnh hưởng lớn đến tương lai.