(Top Banner Ad)
enlightened absolutism
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị học

enlightened absolutism

UK: /ɪnˈlaɪtənd ˈæbsəluːˌtɪzəm/ • US: /ɪnˈlaɪtənd ˈæbsəluˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ chuyên chế khai sáng chủ nghĩa chuyên chế được khai sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of absolutism or despotism inspired by the Enlightenment. Enlightened monarchs embrace rationality, secularism, tolerance, and progress, usually without renouncing their ultimate authority.

Vietnamese Meaning

Một hình thức của chủ nghĩa chuyên chế hoặc độc tài được lấy cảm hứng từ Thời kỳ Khai sáng. Các nhà vua khai sáng ủng hộ tính hợp lý, thế tục, khoan dung và tiến bộ, thường là không từ bỏ quyền lực tối cao của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enlightened absolutism was practiced by rulers such as Frederick the Great of Prussia and Joseph II of Austria."

    "Chủ nghĩa chuyên chế khai sáng được thực hành bởi những nhà cai trị như Frederick Đại đế của Phổ và Joseph II của Áo."

  • "The reforms of Joseph II are a prime example of enlightened absolutism in practice."

    "Những cải cách của Joseph II là một ví dụ điển hình về chủ nghĩa chuyên chế khai sáng trong thực tế."

  • "Enlightened absolutism sought to modernize the state while maintaining monarchical authority."

    "Chủ nghĩa chuyên chế khai sáng tìm cách hiện đại hóa nhà nước đồng thời duy trì quyền lực của chế độ quân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Enlightenment Thời kỳ Khai sáng (phong trào triết học, văn hóa ở châu Âu thế kỷ 18)
Noun absolutism Chủ nghĩa chuyên chế, chế độ quân chủ chuyên chế
Adjective absolutist (thuộc) chủ nghĩa chuyên chế; theo chủ nghĩa chuyên chế
Noun absolutist Người theo chủ nghĩa chuyên chế
Verb enlighten Khai sáng, giáo hóa, làm cho ai đó hiểu rõ hơn

Synonyms

benevolent despotism (chủ nghĩa chuyên chế nhân từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
enlightened
English
absolutism
English
enlightened absolutism

Nguồn gốc của 'Chủ nghĩa chuyên chế khai sáng'

Cụm từ 'chủ nghĩa chuyên chế khai sáng' (enlightened absolutism) mô tả một hình thức quản lý nhà nước xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ 18, trong Thời kỳ Khai sáng (Enlightenment). Đây là lúc nhiều vị quân chủ chuyên chế bắt đầu áp dụng các ý tưởng và nguyên tắc của Khai sáng – như lý trí, tiến bộ, khoan dung, và cải cách – vào cách cai trị của họ. Mục tiêu là cải thiện cuộc sống của thần dân, phát triển kinh tế và xã hội, nhưng vẫn giữ vững quyền lực tuyệt đối của mình, không muốn chia sẻ quyền lực với nghị viện hay các tầng lớp khác. Họ tin rằng mình là 'người phục vụ đầu tiên của nhà nước', cai trị vì lợi ích của dân chúng nhưng không phải do dân chúng lựa chọn.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một kiểu cai trị trong đó nhà vua (hoặc người cai trị độc đoán khác) sử dụng các nguyên tắc của Thời kỳ Khai sáng để cải thiện xã hội và hiệu quả của chính phủ, nhưng vẫn duy trì quyền lực tuyệt đối của mình. Khác với chuyên chế đơn thuần ở chỗ có sự quan tâm đến phúc lợi của người dân và cải cách xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enlightened absolutism
  • practice practice enlightened absolutism
    (thực hành chủ nghĩa chuyên chế khai sáng)
  • embody embody enlightened absolutism
    (thể hiện chủ nghĩa chuyên chế khai sáng)
  • study study enlightened absolutism
    (nghiên cứu chủ nghĩa chuyên chế khai sáng)
Noun + of enlightened absolutism
  • era the era of enlightened absolutism
    (kỷ nguyên của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng)
  • principles the principles of enlightened absolutism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng)
  • concept the concept of enlightened absolutism
    (khái niệm chủ nghĩa chuyên chế khai sáng)

Idioms

  • the spirit of enlightened absolutism

    tinh thần của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng (ám chỉ ý định cải cách và lợi ích công cộng trong khuôn khổ quyền lực tuyệt đối)

    "Many historians argue that Frederick the Great truly embodied the spirit of enlightened absolutism."

    (Nhiều nhà sử học cho rằng Frederick Đại đế đã thực sự thể hiện tinh thần của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng.)

  • the legacy of enlightened absolutism

    di sản của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng (những ảnh hưởng lâu dài của nó)

    "The legal and educational reforms are often cited as part of the legacy of enlightened absolutism."

    (Các cải cách về pháp luật và giáo dục thường được coi là một phần di sản của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng.)

  • a proponent of enlightened absolutism

    người ủng hộ/tán thành chủ nghĩa chuyên chế khai sáng

    "Catherine the Great was considered a notable proponent of enlightened absolutism, despite some contradictions."

    (Catherine Đại đế được coi là một người ủng hộ đáng chú ý của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng, bất chấp một số mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlightened absolutism

noun
Lật mặt

Một hình thức của chủ nghĩa chuyên chế hoặc độc tài được lấy cảm hứng từ Thời kỳ Khai sáng. Các nhà vua khai sáng ủng hộ tính hợp lý, thế tục, khoan dung và tiến bộ, thường là không từ bỏ quyền lực tối cao của họ.

"Enlightened absolutism was practiced by rulers such as Frederick the Great of Prussia and Joseph II of Austria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlightened absolutism".

Sự kết hợp giữa quyền lực tuyệt đối và tư tưởng Khai sáng

Chủ nghĩa chuyên chế khai sáng đại diện cho một nỗ lực độc đáo để hòa giải hai ý tưởng tưởng chừng như đối lập: quyền lực tuyệt đối của quân chủ và các nguyên tắc tiến bộ, nhân văn của Thời kỳ Khai sáng. Các nhà cai trị như Frederick Đại đế của Phổ, Catherine Đại đế của Nga, và Joseph II của Áo, đã thực hiện các cải cách về pháp luật, giáo dục, tôn giáo và kinh tế, nhưng luôn với mục đích củng cố quyền lực của mình và nhà nước, chứ không phải để trao quyền cho người dân thông qua các thể chế dân chủ.

Các nhân vật tiêu biểu và tác động lịch sử

Những nhân vật nổi bật của chủ nghĩa chuyên chế khai sáng bao gồm Frederick Đại đế, người đã cải cách quân đội và hệ thống pháp luật của Phổ; Catherine Đại đế, người đã mở rộng lãnh thổ và cải thiện giáo dục ở Nga; và Joseph II, người đã cố gắng hiện đại hóa Áo. Mặc dù các cải cách này thường bị giới hạn và đôi khi thất bại, nhưng chúng đã để lại dấu ấn đáng kể trong lịch sử châu Âu, góp phần vào sự phát triển của các quốc gia hiện đại và định hình lại quan hệ giữa nhà nước và công dân trong bối cảnh quyền lực hoàng gia vẫn còn mạnh mẽ.