(Top Banner Ad)
recruited
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

recruited

UK: /rɪˈkruːtɪd/ • US: /rɪˈkruːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tuyển dụng đã tuyển mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'recruit': to enlist someone for service in the armed forces; to enroll or hire someone for a job or organization.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'recruit': tuyển mộ ai đó vào quân đội; tuyển dụng hoặc thuê ai đó cho một công việc hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company recruited several new graduates this year."

    "Công ty đã tuyển dụng một vài sinh viên mới tốt nghiệp năm nay."

  • "He was recruited by the army at the age of 18."

    "Anh ấy đã được quân đội tuyển mộ khi 18 tuổi."

  • "We recruited volunteers to help with the project."

    "Chúng tôi đã tuyển tình nguyện viên để giúp đỡ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recruit tuyển dụng, chiêu mộ
Noun recruit tân binh, người mới được tuyển
Noun recruiter người tuyển dụng, nhà tuyển dụng
Noun recruitment sự tuyển dụng, công tác tuyển mộ
Adjective (Past Participle) recruiting đang tuyển dụng (ví dụ: recruiting efforts - nỗ lực tuyển dụng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crescere
Latin
recrescere
Old French
recroitre
French
recrue
French
recruter
English
recruit
English
recruited

Nguồn gốc từ 'tái sinh' và 'tăng trưởng'

Từ 'recruited' bắt nguồn từ từ 'recruit' trong tiếng Anh, có nghĩa là tuyển mộ. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin 'recrescere', có nghĩa là 'mọc lại' hoặc 'phát triển trở lại'. Ban đầu, từ này được dùng trong tiếng Pháp ('recrue') để chỉ những tân binh mới được tuyển vào quân đội, tượng trưng cho một sự bổ sung, một 'sự phát triển mới' cho lực lượng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc tuyển dụng người mới vào bất kỳ tổ chức hay vị trí nào.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm và thu hút ứng viên cho công việc, đội nhóm, hoặc các hoạt động khác. Khác với 'hire' (thuê) ở chỗ 'recruit' thường bao hàm một quá trình chủ động và có chiến lược hơn để tìm kiếm người phù hợp.

Prepositions

to for as

'Recruit to': tuyển mộ vào một vị trí hoặc tổ chức cụ thể (e.g., recruited to the company). 'Recruit for': tuyển mộ cho một mục đích hoặc vị trí cụ thể (e.g., recruited for the role of manager). 'Recruit as': tuyển mộ với vai trò nào đó (e.g., recruited as a consultant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recruited
  • newly newly recruited staff
    (nhân viên mới được tuyển dụng)
  • recently recently recruited members
    (các thành viên được tuyển gần đây)
  • well- well-recruited team
    (đội ngũ được tuyển chọn kỹ lưỡng)
Verb + recruited
  • be be recruited
    (được tuyển dụng)
  • successfully successfully recruited candidates
    (các ứng viên được tuyển dụng thành công)
  • actively actively recruited students
    (sinh viên được tích cực tuyển chọn)
Recruited + Prepositional Phrase
  • from recruited from diverse backgrounds
    (được tuyển dụng từ nhiều nền tảng đa dạng)
  • for recruited for a special project
    (được tuyển dụng cho một dự án đặc biệt)
  • into recruited into the national team
    (được tuyển vào đội tuyển quốc gia)

Idioms

  • be recruited into

    được tuyển vào (một tổ chức, nhóm, lực lượng)

    "Many young people are recruited into volunteer programs."

    (Nhiều thanh niên được tuyển vào các chương trình tình nguyện.)

  • be recruited by

    được tuyển dụng bởi (một người, công ty, tổ chức)

    "He was recruited by a headhunter for the top position."

    (Anh ấy được một nhà săn đầu người tuyển cho vị trí hàng đầu.)

  • recruited for a cause

    được chiêu mộ vì một mục đích/lý do

    "They were recruited for a good cause to help the homeless."

    (Họ được chiêu mộ vì một mục đích cao cả là giúp đỡ người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recruited

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'recruit': tuyển mộ ai đó vào quân đội; tuyển dụng hoặc thuê ai đó cho một công việc hoặc tổ chức.

"The company recruited several new graduates this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company recruited new employees last quarter.
Công ty đã tuyển dụng nhân viên mới vào quý trước.
Phủ định
Not only did the company recruit experienced engineers, but also it invested heavily in their training.
Không chỉ công ty tuyển dụng các kỹ sư giàu kinh nghiệm mà còn đầu tư mạnh vào việc đào tạo họ.
Nghi vấn
Should the company recruit more interns, the project will be completed sooner.
Nếu công ty tuyển dụng thêm nhiều thực tập sinh hơn, dự án sẽ được hoàn thành sớm hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recruited".

Tuyển quân và Nghĩa vụ quân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tuyển dụng quân nhân có thể diễn ra dưới hình thức tình nguyện hoặc nghĩa vụ quân sự bắt buộc (conscription). Những người được tuyển dụng (recruited) có thể trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để phục vụ đất nước. Khái niệm 'recruitment' ban đầu gắn liền mật thiết với việc bổ sung lực lượng cho quân đội và vẫn giữ vai trò quan trọng trong quốc phòng.

Tuyển chọn vận động viên trong thể thao đại học Mỹ

Trong hệ thống thể thao đại học ở Hoa Kỳ, 'recruitment' là một quá trình cực kỳ quan trọng và cạnh tranh cao. Các trường đại học tích cực tuyển chọn (recruit) những học sinh trung học tài năng nhất vào các đội thể thao của mình, thường đi kèm với các gói học bổng hấp dẫn. Đây là con đường chính để nhiều vận động viên trẻ tài năng phát triển sự nghiệp học vấn và thể thao chuyên nghiệp của mình.