(Top Banner Ad)
entirely logical
C1
Adverb + Adjective C1 Logic/Reasoning

entirely logical

UK: /ɪnˈtaɪəli ˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ɪnˈtaɪərli ˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn hợp lý hoàn toàn có lý hợp tình hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely reasonable or sensible; making perfect sense from a rational perspective.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn hợp lý; hoàn toàn có lý; có ý nghĩa hoàn hảo từ một góc độ lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation for the missing money was entirely logical, given the circumstances."

    "Lời giải thích của anh ta về số tiền bị mất hoàn toàn hợp lý, xét đến hoàn cảnh."

  • "The detective's conclusion was entirely logical based on the evidence presented."

    "Kết luận của thám tử hoàn toàn hợp lý dựa trên những bằng chứng được đưa ra."

  • "It's not entirely logical to invest all your savings in a single risky venture."

    "Việc đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào một dự án mạo hiểm duy nhất không hoàn toàn hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lý lẽ, lô-gíc, sự hợp lý
Noun entirety Tính toàn bộ, toàn thể
Adjective entire Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn
Adjective illogical Phi lô-gíc, vô lý
Adverb logically Một cách hợp lý, theo lô-gíc

Synonyms

completely reasonable (hoàn toàn hợp lý)perfectly sensible (hoàn toàn có lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic/Reasoning

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
logos (λόγος)
Latin
logica
Old French
logique
English
logic
English
logical

Gốc rễ của 'entirely' (hoàn toàn)

'Entirely' (hoàn toàn) bắt nguồn từ từ Latin 'integer', có nghĩa là 'chưa chạm vào', 'nguyên vẹn' hoặc 'toàn bộ'. Từ này sau đó phát triển thành 'entier' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng được thêm hậu tố '-ly' trong tiếng Anh để trở thành một trạng từ, nhấn mạnh ý nghĩa về sự đầy đủ, không thiếu sót trong mức độ hoặc phạm vi.

Sức mạnh của 'logical' (hợp lý)

'Logical' (hợp lý, có lý) có nguồn gốc sâu xa từ 'logos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, một từ đa nghĩa bao gồm 'lời nói', 'lý trí' và 'nguyên tắc'. Qua tiếng Latin ('logica') và tiếng Pháp cổ ('logique'), từ này đã đến tiếng Anh để mô tả khả năng suy luận, phân tích và đưa ra kết luận dựa trên các nguyên tắc hợp lý và khoa học, thoát khỏi cảm tính.

Usage Note

'Entirely' emphasizes the completeness of the logical nature. It suggests that there are no exceptions or doubts about the reasoning. Compared to 'mostly logical' or 'somewhat logical,' it indicates a higher degree of certainty and validity.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ 'To be' + entirely logical
  • is It is entirely logical.
    (Điều đó hoàn toàn hợp lý.)
  • seems This seems entirely logical.
    (Điều này có vẻ hoàn toàn hợp lý.)
  • was His reasoning was entirely logical.
    (Lý luận của anh ấy hoàn toàn hợp lý.)
Danh từ + that is/was + entirely logical
  • conclusion A conclusion that is entirely logical.
    (Một kết luận hoàn toàn hợp lý.)
  • argument An argument that was entirely logical.
    (Một lập luận hoàn toàn hợp lý.)
Động từ + an entirely logical + Danh từ
  • make make an entirely logical decision
    (đưa ra một quyết định hoàn toàn hợp lý)
  • take take an entirely logical step
    (thực hiện một bước đi hoàn toàn hợp lý)

Idioms

  • It makes entirely logical sense.

    Điều này hoàn toàn có ý nghĩa và hợp lý.

    "Given the new evidence, it makes entirely logical sense to reconsider our initial hypothesis."

    (Với bằng chứng mới, việc xem xét lại giả thuyết ban đầu của chúng ta hoàn toàn có lý.)

  • An entirely logical step/conclusion.

    Một bước đi/kết luận hoàn toàn hợp lý, đúng đắn.

    "Establishing a sustainability committee was an entirely logical step for the eco-conscious company."

    (Thành lập một ủy ban phát triển bền vững là một bước đi hoàn toàn hợp lý đối với công ty có ý thức về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entirely logical

Adverb + Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn hợp lý; hoàn toàn có lý; có ý nghĩa hoàn hảo từ một góc độ lý trí.

"His explanation for the missing money was entirely logical, given the circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is entirely logical to assume that costs will increase.
Hoàn toàn hợp lý khi cho rằng chi phí sẽ tăng lên.
Phủ định
It isn't entirely logical to dismiss his arguments out of hand.
Không hoàn toàn hợp lý khi bác bỏ ngay lập tức những lập luận của anh ấy.
Nghi vấn
Is it entirely logical for the company to invest in this risky venture?
Liệu công ty đầu tư vào liên doanh đầy rủi ro này có hoàn toàn hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirely logical".

Sự ưu việt của tư duy lô-gíc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực triết học, khoa học và giáo dục, tư duy lô-gíc (logical thinking) được coi là nền tảng. Khả năng suy luận một cách có hệ thống và khách quan, dựa trên bằng chứng và lý trí, thường được đánh giá cao hơn cảm xúc hay trực giác trong việc phân tích vấn đề và đưa ra các quyết định quan trọng.

Lô-gíc đối trọng với Cảm xúc

Cụm từ 'entirely logical' thường được dùng để đối lập với 'emotional' (thiên về cảm xúc). Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là kinh doanh, khoa học hay pháp luật, việc đưa ra một lập luận hoặc quyết định 'hoàn toàn hợp lý' ngụ ý rằng nó không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân hay cảm xúc nhất thời, mà chỉ dựa trên sự thật và suy luận khách quan để đạt hiệu quả cao nhất.