(Top Banner Ad)
entrails
C1
noun C1 Giải phẫu học, Động vật học, Văn hóa (trong bối cảnh tôn giáo, bói toán)

entrails

UK: /ˈen.treɪlz/ • US: /ˈen.treɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

nội tạng ruột gan lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal organs of a human or animal.

Vietnamese Meaning

Nội tạng, ruột gan của người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest examined the entrails of the sacrificed animal."

    "Thầy tế kiểm tra nội tạng của con vật hiến tế."

  • "They scattered the entrails on the ground."

    "Họ vứt nội tạng xuống đất."

  • "The bird was disemboweled, its entrails hanging out."

    "Con chim bị moi ruột, nội tạng lủng lẳng ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) entrails Ruột, nội tạng (thường ở số nhiều, chỉ toàn bộ hệ thống ruột và các cơ quan bên trong cơ thể, đặc biệt khi bị lộ ra)
Noun (singular, rare) entrail Ruột (số ít, ít dùng); một phần của nội tạng
Verb (archaic/poetic) entrail Làm vướng víu, quấn lấy như ruột; xen kẽ (từ cổ hoặc văn học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Động vật học, Văn hóa (trong bối cảnh tôn giáo, bói toán)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
intralia
Old French
entraille
English
entrails

Nguồn gốc từ 'bên trong'

Từ 'entrails' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intra', có nghĩa là 'bên trong'. Từ 'intra' phát triển thành 'intralia' (các bộ phận bên trong) trong tiếng Latin, sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'entraille'. Cuối cùng, từ này đã đi vào tiếng Anh dưới dạng 'entrails', giữ nguyên ý nghĩa chỉ các cơ quan nội tạng nằm sâu bên trong cơ thể.

Usage Note

Từ 'entrails' thường được dùng để chỉ các cơ quan bên trong cơ thể, đặc biệt là ruột và các cơ quan tiêu hóa. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến cái chết, mổ xẻ hoặc bói toán. Khác với từ 'organs' mang nghĩa trung tính hơn, 'entrails' thường gợi cảm giác ghê rợn hoặc cổ xưa.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The entrails *in* the body', 'The reading *of* the entrails'. 'In' chỉ vị trí, 'of' chỉ thuộc về hoặc việc giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entrails
  • spill spill entrails
    (làm ruột tràn ra, làm đổ ruột (mang tính bạo lực))
  • examine examine the entrails
    (kiểm tra nội tạng (thường để bói toán hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng))
  • tear out tear out someone's entrails
    (xé toạc ruột của ai đó (hành động cực kỳ bạo lực))
Adjective + entrails
  • bloody bloody entrails
    (ruột đầy máu)
  • rotting rotting entrails
    (ruột thối rữa)
Noun + entrails (possessive/type)
  • animal's an animal's entrails
    (ruột của một con vật)
  • human human entrails
    (ruột người)

Idioms

  • Examine the entrails

    Kiểm tra sâu vào vấn đề, tìm hiểu cặn kẽ (ngụ ý như việc bói toán cổ đại)

    "The detective felt he had to examine the entrails of the financial records to find the truth."

    (Thám tử cảm thấy anh ta phải kiểm tra sâu các hồ sơ tài chính để tìm ra sự thật.)

  • Spill someone's entrails

    Làm ruột ai đó văng ra (theo nghĩa đen, rất bạo lực và tàn nhẫn)

    "The ancient warriors would often try to spill their enemy's entrails in battle."

    (Các chiến binh cổ đại thường cố gắng làm ruột kẻ thù văng ra trong trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrails

noun
Lật mặt

Nội tạng, ruột gan của người hoặc động vật.

"The priest examined the entrails of the sacrificed animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaman examined the entrails: they revealed a promising harvest.
Thầy phù thủy xem xét nội tạng: chúng tiết lộ một vụ mùa đầy hứa hẹn.
Phủ định
The prophecy was unclear: the entrails did not offer a definitive answer.
Lời tiên tri không rõ ràng: nội tạng không đưa ra câu trả lời dứt khoát.
Nghi vấn
What did the entrails signify: was it a warning or a blessing?
Nội tạng có ý nghĩa gì: đó là một lời cảnh báo hay một phước lành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrails".

Bói toán qua nội tạng (Haruspicy)

Trong các nền văn hóa cổ đại như La Mã và Hy Lạp, các thầy bói thường kiểm tra ruột và nội tạng của động vật hiến tế (entrails) để đoán trước tương lai, tìm kiếm điềm báo hoặc ý muốn của các vị thần. Thực hành này được gọi là 'haruspicy' và là một phần quan trọng của tôn giáo và chính trị thời đó.

Hình ảnh ghê rợn và kinh dị

Từ 'entrails' thường được sử dụng để mô tả các cảnh tượng kinh dị, bạo lực hoặc ghê rợn trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật. Nó gợi lên hình ảnh về những bộ phận nội tạng bị lòi ra, chảy máu hoặc bị xé nát, thường xuất hiện trong các câu chuyện về chiến tranh, hiến tế, tra tấn hoặc quái vật, nhằm gây sốc và tạo cảm giác rùng rợn.