innards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The internal organs of a human being or animal, especially when used as food.
Vietnamese Meaning
Các cơ quan nội tạng bên trong của người hoặc động vật, đặc biệt khi được sử dụng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe called for lamb innards."
"Công thức yêu cầu phải có nội tạng cừu."
-
"The butcher displayed the sheep's innards."
"Người bán thịt trưng bày nội tạng cừu."
-
"He felt a sharp pain in his innards."
"Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trong nội tạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'innards' thường được sử dụng để chỉ các cơ quan nội tạng như tim, gan, thận, phổi, ruột non, ruột già… của động vật (thường là động vật được dùng làm thực phẩm). Nó mang sắc thái hơi thô tục hoặc trực tiếp hơn so với các từ như 'offal' (phủ tạng) hoặc 'organs'. Khi nói về người, 'innards' có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc thậm chí là kinh dị để chỉ các cơ quan nội tạng bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate innards (bộ phận bên trong tinh vi/nhạy cảm (ví dụ: của đồng hồ))
-
bloody bloody innards (nội tạng dính máu (ví dụ: của động vật))
-
examine examine the innards (kiểm tra các bộ phận bên trong (ví dụ: của máy móc, cơ thể))
-
spill spill one's innards (tâm sự hết ruột gan, thổ lộ hết lòng mình)
-
the innards of the innards of the computer (các bộ phận bên trong của máy tính)
Idioms
-
spill one's innards
tâm sự hết ruột gan, thổ lộ hết lòng mình
"He finally spilled his innards about his past mistakes."
(Anh ấy cuối cùng đã dốc hết ruột gan về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
-
rumble in one's innards
bụng sôi ùng ục, có tiếng động trong bụng (do đói hoặc khó tiêu)
"My innards began to rumble, signaling it was time for lunch."
(Bụng tôi bắt đầu sôi ùng ục, báo hiệu đã đến lúc ăn trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innards
danh từCác cơ quan nội tạng bên trong của người hoặc động vật, đặc biệt khi được sử dụng làm thức ăn.
"The recipe called for lamb innards."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the hunter was starving, he considered eating the animal's innards to survive. |
Vì người thợ săn đang chết đói, anh ta đã cân nhắc việc ăn nội tạng của con vật để sống sót. |
| Phủ định | Even though the chef is skilled, he refuses to cook dishes containing innards because of the strong smell. |
Mặc dù đầu bếp rất giỏi, anh ta từ chối nấu các món ăn có nội tạng vì mùi nồng. |
| Nghi vấn | If you are feeling adventurous, would you try dishes where the main ingredient is the animal's innards? |
Nếu bạn cảm thấy thích phiêu lưu, bạn có muốn thử các món ăn mà thành phần chính là nội tạng động vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innards".
