(Top Banner Ad)
innards
B2
danh từ B2 Giải phẫu học, Ẩm thực

innards

UK: /ˈɪnədz/ • US: /ˈɪnərdz/

Nghĩa tiếng Việt

lòng nội tạng ruột gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal organs of a human being or animal, especially when used as food.

Vietnamese Meaning

Các cơ quan nội tạng bên trong của người hoặc động vật, đặc biệt khi được sử dụng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe called for lamb innards."

    "Công thức yêu cầu phải có nội tạng cừu."

  • "The butcher displayed the sheep's innards."

    "Người bán thịt trưng bày nội tạng cừu."

  • "He felt a sharp pain in his innards."

    "Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trong nội tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inward thuộc về bên trong, hướng vào trong
Adverb inward vào bên trong, hướng vào trong
Adverb inwardly một cách nội tâm, từ bên trong, kín đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inweard
Middle English
inward
Modern English
inward
Modern English
innards

Nguồn gốc của 'innards'

Từ 'innards' xuất phát từ từ 'inward' (nghĩa là 'hướng vào trong' hoặc 'bên trong') kết hợp với hậu tố '-s'. Hậu tố này thường được dùng để tạo thành danh từ số nhiều hoặc danh từ tập hợp, chỉ các bộ phận bên trong (giống như 'guts' hay 'brains'), nhấn mạnh việc đó là một tập hợp các thành phần nội tại.

Usage Note

Từ 'innards' thường được sử dụng để chỉ các cơ quan nội tạng như tim, gan, thận, phổi, ruột non, ruột già… của động vật (thường là động vật được dùng làm thực phẩm). Nó mang sắc thái hơi thô tục hoặc trực tiếp hơn so với các từ như 'offal' (phủ tạng) hoặc 'organs'. Khi nói về người, 'innards' có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc thậm chí là kinh dị để chỉ các cơ quan nội tạng bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innards
  • delicate delicate innards
    (bộ phận bên trong tinh vi/nhạy cảm (ví dụ: của đồng hồ))
  • bloody bloody innards
    (nội tạng dính máu (ví dụ: của động vật))
Verb + innards
  • examine examine the innards
    (kiểm tra các bộ phận bên trong (ví dụ: của máy móc, cơ thể))
  • spill spill one's innards
    (tâm sự hết ruột gan, thổ lộ hết lòng mình)
Noun + of + innards
  • the innards of the innards of the computer
    (các bộ phận bên trong của máy tính)

Idioms

  • spill one's innards

    tâm sự hết ruột gan, thổ lộ hết lòng mình

    "He finally spilled his innards about his past mistakes."

    (Anh ấy cuối cùng đã dốc hết ruột gan về những sai lầm trong quá khứ của mình.)

  • rumble in one's innards

    bụng sôi ùng ục, có tiếng động trong bụng (do đói hoặc khó tiêu)

    "My innards began to rumble, signaling it was time for lunch."

    (Bụng tôi bắt đầu sôi ùng ục, báo hiệu đã đến lúc ăn trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innards

danh từ
Lật mặt

Các cơ quan nội tạng bên trong của người hoặc động vật, đặc biệt khi được sử dụng làm thức ăn.

"The recipe called for lamb innards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hunter was starving, he considered eating the animal's innards to survive.
Vì người thợ săn đang chết đói, anh ta đã cân nhắc việc ăn nội tạng của con vật để sống sót.
Phủ định
Even though the chef is skilled, he refuses to cook dishes containing innards because of the strong smell.
Mặc dù đầu bếp rất giỏi, anh ta từ chối nấu các món ăn có nội tạng vì mùi nồng.
Nghi vấn
If you are feeling adventurous, would you try dishes where the main ingredient is the animal's innards?
Nếu bạn cảm thấy thích phiêu lưu, bạn có muốn thử các món ăn mà thành phần chính là nội tạng động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innards".

Ẩm thực và 'innards'

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, các loại nội tạng động vật (offal) là một phần phổ biến và được đánh giá cao trong ẩm thực. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Tây, chúng có thể ít được tiêu thụ hoặc bị coi là kém hấp dẫn hơn, dù vẫn có những món ăn truyền thống sử dụng nội tạng.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'innards'

Ngoài nghĩa đen chỉ nội tạng cơ thể, 'innards' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các bộ phận cấu thành phức tạp, bên trong của một cỗ máy, một hệ thống hoặc một tổ chức. Cách dùng này nhấn mạnh các thành phần thiết yếu nhưng thường bị che giấu, khó nhìn thấy bằng mắt thường.