envied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or characterized by envy.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc được đặc trưng bởi sự ghen tị, đố kỵ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He led an envied life."
"Anh ấy đã sống một cuộc sống đáng ghen tị."
-
"His envied position made him a target."
"Vị trí đáng ghen tị của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu."
-
"The athlete's envied stamina allowed him to excel."
"Sức bền đáng ghen tị của vận động viên đã giúp anh ấy vượt trội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả người hoặc vật được người khác ghen tị vì có những phẩm chất, thành công, hoặc tài sản đáng mơ ước. Nhấn mạnh trạng thái 'bị' ghen tị, khác với 'envious' là chủ động ghen tị.
Diễn tả hành động ghen tị đã xảy ra trong quá khứ. Sử dụng trong các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hoặc bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely envied (được nhiều người ngưỡng mộ/ghen tị)
-
much much envied (rất được ngưỡng mộ/ghen tị)
-
highly highly envied (cực kỳ được ngưỡng mộ/ghen tị)
-
her her envied beauty (vẻ đẹp đáng ngưỡng mộ/ghen tị của cô ấy)
-
an an envied position (một vị trí đáng mơ ước/được ngưỡng mộ)
-
his his envied success (thành công đáng ngưỡng mộ/ghen tị của anh ấy)
Idioms
-
to be envied by many
được nhiều người ngưỡng mộ/ghen tị
"Her talent was envied by many artists."
(Tài năng của cô ấy được nhiều nghệ sĩ ngưỡng mộ.)
-
an envied lifestyle
lối sống đáng mơ ước/được ngưỡng mộ
"They lead an envied lifestyle with exotic travels."
(Họ có một lối sống đáng mơ ước với những chuyến du lịch kỳ lạ.)
-
the envied few
số ít người được ngưỡng mộ/ghen tị
"Only the envied few get to experience such luxury."
(Chỉ một số ít người được ngưỡng mộ mới có cơ hội trải nghiệm sự sang trọng như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
envied
Tính từCảm thấy hoặc được đặc trưng bởi sự ghen tị, đố kỵ.
"He led an envied life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envied".
