(Top Banner Ad)
environmental enrichment
C1
noun C1 Sinh thái học, Tâm lý học động vật, Khoa học hành vi

environmental enrichment

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ɪnˈrɪtʃmənt/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ɪnˈrɪtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

làm phong phú môi trường mở rộng môi trường sống cải thiện môi trường sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of stimuli which promote the expression of species-appropriate behavioral and mental activities in an animal's environment.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp các kích thích nhằm thúc đẩy việc thể hiện các hoạt động hành vi và tinh thần phù hợp với loài trong môi trường sống của động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental enrichment is crucial for the well-being of animals in captivity."

    "Làm phong phú môi trường là rất quan trọng cho sự khỏe mạnh của động vật bị nuôi nhốt."

  • "Researchers are studying the effects of environmental enrichment on the cognitive abilities of laboratory rats."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc làm phong phú môi trường đối với khả năng nhận thức của chuột thí nghiệm."

  • "The zoo provides environmental enrichment for its primates, including climbing structures and puzzle feeders."

    "Sở thú cung cấp các biện pháp làm phong phú môi trường cho các loài linh trưởng, bao gồm cấu trúc leo trèo và thiết bị cho ăn giải đố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally liên quan đến môi trường, một cách thân thiện với môi trường
Verb enrich làm phong phú, làm giàu
Noun enrichment sự làm phong phú, sự làm giàu
Adjective enriching mang tính làm phong phú, bổ ích

Synonyms

behavioral enrichment (làm phong phú hành vi)

Related Words

animal welfare (phúc lợi động vật)captive environment (môi trường nuôi nhốt)stimuli (kích thích)

Subject Area

Sinh thái học, Tâm lý học động vật, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English (17th Century)
environment
Old French
enrichir
English (Middle English)
enrich
English (Modern)
enrichment
English (Modern Scientific)
environmental enrichment

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'environmental enrichment' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt từ giữa đến cuối thế kỷ 20. Nó ra đời từ nhu cầu nghiên cứu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho động vật nuôi nhốt, đặc biệt trong vườn thú và phòng thí nghiệm. Ý tưởng cốt lõi là tạo ra một môi trường đa dạng và kích thích để đáp ứng các nhu cầu thể chất và tinh thần tự nhiên của động vật, từ đó nâng cao phúc lợi và sức khỏe của chúng.

Usage Note

Environmental enrichment nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của động vật nuôi nhốt (ví dụ: trong vườn thú, phòng thí nghiệm, trang trại) bằng cách tăng cơ hội để chúng thể hiện các hành vi tự nhiên, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó có thể bao gồm việc cung cấp đồ chơi, thức ăn theo cách khác thường, cơ hội tương tác xã hội, hoặc môi trường sống phức tạp hơn.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ những thứ được sử dụng để làm phong phú môi trường. Ví dụ: "The enclosure was provided with environmental enrichment in the form of puzzle feeders." * **in:** Dùng để chỉ địa điểm nơi diễn ra việc làm phong phú môi trường. Ví dụ: "Environmental enrichment is crucial in zoos to improve animal welfare."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental enrichment
  • provide provide environmental enrichment
    (cung cấp sự làm phong phú môi trường)
  • implement implement environmental enrichment
    (thực hiện sự làm phong phú môi trường)
  • offer offer environmental enrichment
    (đề xuất/cung cấp sự làm phong phú môi trường)
  • enhance enhance well-being through environmental enrichment
    (nâng cao phúc lợi thông qua sự làm phong phú môi trường)
Adjective + environmental enrichment
  • effective effective environmental enrichment
    (sự làm phong phú môi trường hiệu quả)
  • complex complex environmental enrichment
    (sự làm phong phú môi trường phức tạp)
  • sensory sensory environmental enrichment
    (sự làm phong phú môi trường giác quan)
  • cognitive cognitive environmental enrichment
    (sự làm phong phú môi trường nhận thức)
Noun + of environmental enrichment
  • benefits benefits of environmental enrichment
    (lợi ích của sự làm phong phú môi trường)
  • types types of environmental enrichment
    (các loại sự làm phong phú môi trường)
  • importance importance of environmental enrichment
    (tầm quan trọng của sự làm phong phú môi trường)

Idioms

  • The benefits of environmental enrichment

    Lợi ích của việc làm phong phú môi trường

    "Researchers are studying the long-term benefits of environmental enrichment on cognitive function in primates."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những lợi ích dài hạn của việc làm phong phú môi trường đối với chức năng nhận thức ở động vật linh trưởng.)

  • Implementing environmental enrichment programs

    Thực hiện các chương trình làm phong phú môi trường

    "Zoos worldwide are implementing environmental enrichment programs to improve animal welfare."

    (Các vườn thú trên toàn thế giới đang thực hiện các chương trình làm phong phú môi trường để cải thiện phúc lợi động vật.)

  • Forms of environmental enrichment

    Các hình thức làm phong phú môi trường

    "Various forms of environmental enrichment, such as puzzle feeders and climbing structures, are used to stimulate animals."

    (Nhiều hình thức làm phong phú môi trường khác nhau, như đồ chơi cho ăn xếp hình và cấu trúc leo trèo, được sử dụng để kích thích động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental enrichment

noun
Lật mặt

Sự cung cấp các kích thích nhằm thúc đẩy việc thể hiện các hoạt động hành vi và tinh thần phù hợp với loài trong môi trường sống của động vật.

"Environmental enrichment is crucial for the well-being of animals in captivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo provides environmental enrichment for its animals to stimulate their natural behaviors.
Sở thú cung cấp sự làm phong phú môi trường cho động vật của mình để kích thích các hành vi tự nhiên của chúng.
Phủ định
The lack of environmental enrichment can lead to boredom and stress in captive animals.
Sự thiếu hụt làm phong phú môi trường có thể dẫn đến sự buồn chán và căng thẳng ở động vật bị nuôi nhốt.
Nghi vấn
Does environmental enrichment improve the welfare of animals in captivity?
Liệu làm phong phú môi trường có cải thiện phúc lợi của động vật trong điều kiện nuôi nhốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental enrichment".

Phong trào Phúc lợi Động vật

Khái niệm 'environmental enrichment' gắn liền chặt chẽ với phong trào phúc lợi động vật (animal welfare movement). Nó phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận động vật, không chỉ là những sinh vật cần được cung cấp thức ăn và chỗ ở, mà còn cần được đáp ứng các nhu cầu tâm lý, hành vi tự nhiên để có một cuộc sống khỏe mạnh và có ý nghĩa hơn. Đây là một phần quan trọng trong việc chăm sóc động vật tại vườn thú, khu bảo tồn và phòng thí nghiệm.

Ứng dụng trong Phát triển Con người

Mặc dù chủ yếu được dùng trong lĩnh vực động vật học, ý tưởng đằng sau 'environmental enrichment' cũng được áp dụng rộng rãi cho con người. Ví dụ, trong giáo dục mầm non, việc tạo ra môi trường học tập giàu kích thích giúp trẻ phát triển toàn diện các kỹ năng; hay trong chăm sóc người cao tuổi, đặc biệt là những người mắc chứng mất trí nhớ, các hoạt động và môi trường phong phú có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và chức năng nhận thức của họ.