environmental enrichment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The provision of stimuli which promote the expression of species-appropriate behavioral and mental activities in an animal's environment.
Vietnamese Meaning
Sự cung cấp các kích thích nhằm thúc đẩy việc thể hiện các hoạt động hành vi và tinh thần phù hợp với loài trong môi trường sống của động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Environmental enrichment is crucial for the well-being of animals in captivity."
"Làm phong phú môi trường là rất quan trọng cho sự khỏe mạnh của động vật bị nuôi nhốt."
-
"Researchers are studying the effects of environmental enrichment on the cognitive abilities of laboratory rats."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc làm phong phú môi trường đối với khả năng nhận thức của chuột thí nghiệm."
-
"The zoo provides environmental enrichment for its primates, including climbing structures and puzzle feeders."
"Sở thú cung cấp các biện pháp làm phong phú môi trường cho các loài linh trưởng, bao gồm cấu trúc leo trèo và thiết bị cho ăn giải đố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | liên quan đến môi trường, một cách thân thiện với môi trường |
| Verb | enrich | làm phong phú, làm giàu |
| Noun | enrichment | sự làm phong phú, sự làm giàu |
| Adjective | enriching | mang tính làm phong phú, bổ ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Environmental enrichment nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của động vật nuôi nhốt (ví dụ: trong vườn thú, phòng thí nghiệm, trang trại) bằng cách tăng cơ hội để chúng thể hiện các hành vi tự nhiên, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó có thể bao gồm việc cung cấp đồ chơi, thức ăn theo cách khác thường, cơ hội tương tác xã hội, hoặc môi trường sống phức tạp hơn.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ những thứ được sử dụng để làm phong phú môi trường. Ví dụ: "The enclosure was provided with environmental enrichment in the form of puzzle feeders." * **in:** Dùng để chỉ địa điểm nơi diễn ra việc làm phong phú môi trường. Ví dụ: "Environmental enrichment is crucial in zoos to improve animal welfare."
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide environmental enrichment (cung cấp sự làm phong phú môi trường)
-
implement implement environmental enrichment (thực hiện sự làm phong phú môi trường)
-
offer offer environmental enrichment (đề xuất/cung cấp sự làm phong phú môi trường)
-
enhance enhance well-being through environmental enrichment (nâng cao phúc lợi thông qua sự làm phong phú môi trường)
-
effective effective environmental enrichment (sự làm phong phú môi trường hiệu quả)
-
complex complex environmental enrichment (sự làm phong phú môi trường phức tạp)
-
sensory sensory environmental enrichment (sự làm phong phú môi trường giác quan)
-
cognitive cognitive environmental enrichment (sự làm phong phú môi trường nhận thức)
-
benefits benefits of environmental enrichment (lợi ích của sự làm phong phú môi trường)
-
types types of environmental enrichment (các loại sự làm phong phú môi trường)
-
importance importance of environmental enrichment (tầm quan trọng của sự làm phong phú môi trường)
Idioms
-
The benefits of environmental enrichment
Lợi ích của việc làm phong phú môi trường
"Researchers are studying the long-term benefits of environmental enrichment on cognitive function in primates."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những lợi ích dài hạn của việc làm phong phú môi trường đối với chức năng nhận thức ở động vật linh trưởng.)
-
Implementing environmental enrichment programs
Thực hiện các chương trình làm phong phú môi trường
"Zoos worldwide are implementing environmental enrichment programs to improve animal welfare."
(Các vườn thú trên toàn thế giới đang thực hiện các chương trình làm phong phú môi trường để cải thiện phúc lợi động vật.)
-
Forms of environmental enrichment
Các hình thức làm phong phú môi trường
"Various forms of environmental enrichment, such as puzzle feeders and climbing structures, are used to stimulate animals."
(Nhiều hình thức làm phong phú môi trường khác nhau, như đồ chơi cho ăn xếp hình và cấu trúc leo trèo, được sử dụng để kích thích động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental enrichment
nounSự cung cấp các kích thích nhằm thúc đẩy việc thể hiện các hoạt động hành vi và tinh thần phù hợp với loài trong môi trường sống của động vật.
"Environmental enrichment is crucial for the well-being of animals in captivity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo provides environmental enrichment for its animals to stimulate their natural behaviors. |
Sở thú cung cấp sự làm phong phú môi trường cho động vật của mình để kích thích các hành vi tự nhiên của chúng. |
| Phủ định | The lack of environmental enrichment can lead to boredom and stress in captive animals. |
Sự thiếu hụt làm phong phú môi trường có thể dẫn đến sự buồn chán và căng thẳng ở động vật bị nuôi nhốt. |
| Nghi vấn | Does environmental enrichment improve the welfare of animals in captivity? |
Liệu làm phong phú môi trường có cải thiện phúc lợi của động vật trong điều kiện nuôi nhốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental enrichment".
