(Top Banner Ad)
epidermoid carcinoma
C1
noun C1 Y học

epidermoid carcinoma

UK: /ˌepɪˈdɜːmɔɪd kɑːrˈsɪnəmə/ • US: /ˌepɪˈdɜrmɔɪd kɑːrˈsɪnoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư biểu mô tế bào vảy carcinoma biểu bì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that arises from squamous cells, which are thin, flat cells that make up the surface of the skin, lining of organs, and other parts of the body.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư phát sinh từ các tế bào vảy, là những tế bào mỏng, dẹt tạo nên bề mặt da, niêm mạc của các cơ quan và các bộ phận khác của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with epidermoid carcinoma of the lung."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào vảy ở phổi."

  • "Epidermoid carcinoma is often associated with prolonged exposure to sunlight."

    "Ung thư biểu mô tế bào vảy thường liên quan đến việc tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời."

  • "The treatment for epidermoid carcinoma depends on the stage and location of the cancer."

    "Việc điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy phụ thuộc vào giai đoạn và vị trí của ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epidermis Lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng)
Adjective epidermal Thuộc biểu bì
Noun carcinogen Chất gây ung thư
Noun carcinogenesis Sự hình thành ung thư
Adjective carcinomatous Có tính chất ung thư biểu mô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epi-
Greek
derma
Greek
-oeides
Greek
karkinos
Greek
-oma
English
epidermoid carcinoma

Nguồn gốc của 'Epidermoid'

Phần 'epidermoid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: 'epi-' có nghĩa là 'trên' hoặc 'bên ngoài', 'derma' nghĩa là 'da', và '-oeides' (sau này thành '-oid' trong tiếng Anh) nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'. Vì vậy, 'epidermoid' mô tả một cái gì đó 'giống như biểu bì' (lớp ngoài cùng của da).

Nguồn gốc của 'Carcinoma'

Từ 'carcinoma' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: 'karkinos' có nghĩa là 'con cua'. Các thầy thuốc Hy Lạp cổ đại, bao gồm Hippocrates, đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các khối u ác tính vì chúng có vẻ ngoài cứng, với các tĩnh mạch lan ra giống như chân của một con cua.

Usage Note

Epidermoid carcinoma là một thuật ngữ chuyên môn trong y học, thường được sử dụng bởi các bác sĩ và nhà nghiên cứu. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của ung thư từ các tế bào biểu bì. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'squamous cell carcinoma', nhưng 'epidermoid carcinoma' đôi khi được dùng để chỉ một dạng biệt hóa cao của ung thư tế bào vảy.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại của ung thư (ví dụ: epidermoid carcinoma *of* the lung). ‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí ung thư được tìm thấy (ví dụ: epidermoid carcinoma *in* situ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epidermoid carcinoma
  • well-differentiated well-differentiated epidermoid carcinoma
    (ung thư biểu mô biểu bì biệt hóa tốt)
  • poorly differentiated poorly differentiated epidermoid carcinoma
    (ung thư biểu mô biểu bì biệt hóa kém)
  • invasive invasive epidermoid carcinoma
    (ung thư biểu mô biểu bì xâm lấn)
  • recurrent recurrent epidermoid carcinoma
    (ung thư biểu mô biểu bì tái phát)
Verb + epidermoid carcinoma
  • diagnose diagnose epidermoid carcinoma
    (chẩn đoán ung thư biểu mô biểu bì)
  • treat treat epidermoid carcinoma
    (điều trị ung thư biểu mô biểu bì)
  • develop develop epidermoid carcinoma
    (phát triển ung thư biểu mô biểu bì)
  • manage manage epidermoid carcinoma
    (quản lý/xử lý ung thư biểu mô biểu bì)
epidermoid carcinoma + Noun
  • cells epidermoid carcinoma cells
    (các tế bào ung thư biểu mô biểu bì)
  • treatment epidermoid carcinoma treatment
    (phương pháp điều trị ung thư biểu mô biểu bì)
  • prognosis epidermoid carcinoma prognosis
    (tiên lượng của ung thư biểu mô biểu bì)

Idioms

  • staging of epidermoid carcinoma

    phân loại giai đoạn ung thư biểu mô biểu bì (quá trình xác định mức độ lan rộng của bệnh)

    "Accurate staging of epidermoid carcinoma is crucial for determining the best treatment plan."

    (Việc phân loại giai đoạn ung thư biểu mô biểu bì chính xác rất quan trọng để xác định kế hoạch điều trị tốt nhất.)

  • risk factors for epidermoid carcinoma

    các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô biểu bì (những yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh)

    "Smoking and excessive sun exposure are known risk factors for epidermoid carcinoma."

    (Hút thuốc và tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời là những yếu tố nguy cơ đã biết của ung thư biểu mô biểu bì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epidermoid carcinoma

noun
Lật mặt

Một loại ung thư phát sinh từ các tế bào vảy, là những tế bào mỏng, dẹt tạo nên bề mặt da, niêm mạc của các cơ quan và các bộ phận khác của cơ thể.

"The patient was diagnosed with epidermoid carcinoma of the lung."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was diagnosed with an epidermoid carcinoma.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy.
Phủ định
There is no evidence of epidermoid carcinoma in the biopsy sample.
Không có bằng chứng về ung thư biểu mô tế bào vảy trong mẫu sinh thiết.
Nghi vấn
Is epidermoid carcinoma a common type of skin cancer?
Ung thư biểu mô tế bào vảy có phải là một loại ung thư da phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidermoid carcinoma".

Biểu tượng 'Con Cua' trong Ung Thư

Biểu tượng 'con cua' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để miêu tả bệnh ung thư, có nguồn gốc từ cách các thầy thuốc Hy Lạp cổ đại quan sát các khối u có các mạch máu lan rộng giống như chân cua. Điều này đã ăn sâu vào nhận thức văn hóa về bệnh ung thư như một căn bệnh 'lan rộng' và khó nắm bắt.

Chiến dịch Nâng cao Nhận thức về Ung thư

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có nhiều chiến dịch và tổ chức lớn được thành lập để nâng cao nhận thức về ung thư, thúc đẩy nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân. Điều này phản ánh sự ưu tiên của xã hội trong việc chống lại căn bệnh này, bao gồm cả các loại như ung thư biểu mô biểu bì, thông qua phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.