epidermoid carcinoma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cancer that arises from squamous cells, which are thin, flat cells that make up the surface of the skin, lining of organs, and other parts of the body.
Vietnamese Meaning
Một loại ung thư phát sinh từ các tế bào vảy, là những tế bào mỏng, dẹt tạo nên bề mặt da, niêm mạc của các cơ quan và các bộ phận khác của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with epidermoid carcinoma of the lung."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào vảy ở phổi."
-
"Epidermoid carcinoma is often associated with prolonged exposure to sunlight."
"Ung thư biểu mô tế bào vảy thường liên quan đến việc tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời."
-
"The treatment for epidermoid carcinoma depends on the stage and location of the cancer."
"Việc điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy phụ thuộc vào giai đoạn và vị trí của ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epidermis | Lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng) |
| Adjective | epidermal | Thuộc biểu bì |
| Noun | carcinogen | Chất gây ung thư |
| Noun | carcinogenesis | Sự hình thành ung thư |
| Adjective | carcinomatous | Có tính chất ung thư biểu mô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Epidermoid carcinoma là một thuật ngữ chuyên môn trong y học, thường được sử dụng bởi các bác sĩ và nhà nghiên cứu. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của ung thư từ các tế bào biểu bì. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'squamous cell carcinoma', nhưng 'epidermoid carcinoma' đôi khi được dùng để chỉ một dạng biệt hóa cao của ung thư tế bào vảy.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại của ung thư (ví dụ: epidermoid carcinoma *of* the lung). ‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí ung thư được tìm thấy (ví dụ: epidermoid carcinoma *in* situ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well-differentiated well-differentiated epidermoid carcinoma (ung thư biểu mô biểu bì biệt hóa tốt)
-
poorly differentiated poorly differentiated epidermoid carcinoma (ung thư biểu mô biểu bì biệt hóa kém)
-
invasive invasive epidermoid carcinoma (ung thư biểu mô biểu bì xâm lấn)
-
recurrent recurrent epidermoid carcinoma (ung thư biểu mô biểu bì tái phát)
-
diagnose diagnose epidermoid carcinoma (chẩn đoán ung thư biểu mô biểu bì)
-
treat treat epidermoid carcinoma (điều trị ung thư biểu mô biểu bì)
-
develop develop epidermoid carcinoma (phát triển ung thư biểu mô biểu bì)
-
manage manage epidermoid carcinoma (quản lý/xử lý ung thư biểu mô biểu bì)
-
cells epidermoid carcinoma cells (các tế bào ung thư biểu mô biểu bì)
-
treatment epidermoid carcinoma treatment (phương pháp điều trị ung thư biểu mô biểu bì)
-
prognosis epidermoid carcinoma prognosis (tiên lượng của ung thư biểu mô biểu bì)
Idioms
-
staging of epidermoid carcinoma
phân loại giai đoạn ung thư biểu mô biểu bì (quá trình xác định mức độ lan rộng của bệnh)
"Accurate staging of epidermoid carcinoma is crucial for determining the best treatment plan."
(Việc phân loại giai đoạn ung thư biểu mô biểu bì chính xác rất quan trọng để xác định kế hoạch điều trị tốt nhất.)
-
risk factors for epidermoid carcinoma
các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô biểu bì (những yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh)
"Smoking and excessive sun exposure are known risk factors for epidermoid carcinoma."
(Hút thuốc và tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời là những yếu tố nguy cơ đã biết của ung thư biểu mô biểu bì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epidermoid carcinoma
nounMột loại ung thư phát sinh từ các tế bào vảy, là những tế bào mỏng, dẹt tạo nên bề mặt da, niêm mạc của các cơ quan và các bộ phận khác của cơ thể.
"The patient was diagnosed with epidermoid carcinoma of the lung."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient was diagnosed with an epidermoid carcinoma. |
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy. |
| Phủ định | There is no evidence of epidermoid carcinoma in the biopsy sample. |
Không có bằng chứng về ung thư biểu mô tế bào vảy trong mẫu sinh thiết. |
| Nghi vấn | Is epidermoid carcinoma a common type of skin cancer? |
Ung thư biểu mô tế bào vảy có phải là một loại ung thư da phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidermoid carcinoma".
