eq
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for 'equal'. Used primarily in mathematical and scientific contexts.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'equal' (bằng). Chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the equation, x + y eq z."
"Trong phương trình, x + y bằng z."
-
"The sides of the triangle are eq."
"Các cạnh của tam giác bằng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotional intelligence | Trí tuệ cảm xúc |
| Noun | emotional quotient | Chỉ số cảm xúc |
| Adjective | emotionally intelligent | Có trí tuệ cảm xúc cao |
| Noun | IQ | Chỉ số thông minh (Intelligence Quotient) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các công thức, phương trình và các ký hiệu toán học khác. Nó biểu thị một mối quan hệ tương đương giữa hai biểu thức hoặc giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop your EQ (phát triển EQ của bạn)
-
improve improve one's EQ (cải thiện EQ của ai đó)
-
boost boost EQ (tăng cường EQ)
-
measure measure EQ (đo lường EQ)
-
high high EQ (EQ cao)
-
low low EQ (EQ thấp)
-
strong strong EQ (EQ mạnh mẽ)
-
EQ skills EQ skills (các kỹ năng EQ)
-
EQ test EQ test (bài kiểm tra EQ)
Idioms
-
have a high EQ
Có trí tuệ cảm xúc cao
"She's great at handling conflict; she definitely has a high EQ."
(Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý xung đột; cô ấy chắc chắn có EQ cao.)
-
work on your EQ
Cố gắng cải thiện trí tuệ cảm xúc của bạn
"To be a better leader, you need to work on your EQ."
(Để trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn, bạn cần phải nỗ lực cải thiện EQ của mình.)
-
EQ vs IQ
So sánh trí tuệ cảm xúc và trí tuệ thông minh (để nói về tầm quan trọng của cả hai)
"Many argue that EQ is just as important, if not more important, than IQ in the workplace."
(Nhiều người cho rằng EQ cũng quan trọng không kém, nếu không muốn nói là hơn IQ, trong môi trường làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eq
abbr.Viết tắt của 'equal' (bằng). Chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.
"In the equation, x + y eq z."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eq".
