(Top Banner Ad)
eq
B2
abbr. B2 Toán học, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

eq

Nghĩa tiếng Việt

bằng tương đương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for 'equal'. Used primarily in mathematical and scientific contexts.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'equal' (bằng). Chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the equation, x + y eq z."

    "Trong phương trình, x + y bằng z."

  • "The sides of the triangle are eq."

    "Các cạnh của tam giác bằng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotional intelligence Trí tuệ cảm xúc
Noun emotional quotient Chỉ số cảm xúc
Adjective emotionally intelligent Có trí tuệ cảm xúc cao
Noun IQ Chỉ số thông minh (Intelligence Quotient)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Latin
intelligentia
English
emotional intelligence
English
EQ

Sự ra đời của EQ

EQ không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ hiện đại, viết tắt của 'Emotional Quotient' (chỉ số cảm xúc) hoặc 'Emotional Intelligence' (trí tuệ cảm xúc). Khái niệm 'Trí tuệ cảm xúc' được phổ biến rộng rãi vào những năm 1990, đặc biệt nhờ công trình của nhà tâm lý học Daniel Goleman với cuốn sách cùng tên. EQ nhấn mạnh vai trò của khả năng thấu hiểu và quản lý cảm xúc trong thành công và hạnh phúc của con người, bên cạnh chỉ số IQ truyền thống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các công thức, phương trình và các ký hiệu toán học khác. Nó biểu thị một mối quan hệ tương đương giữa hai biểu thức hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + EQ
  • develop develop your EQ
    (phát triển EQ của bạn)
  • improve improve one's EQ
    (cải thiện EQ của ai đó)
  • boost boost EQ
    (tăng cường EQ)
  • measure measure EQ
    (đo lường EQ)
Adjective + EQ
  • high high EQ
    (EQ cao)
  • low low EQ
    (EQ thấp)
  • strong strong EQ
    (EQ mạnh mẽ)
Noun + EQ (related concepts)
  • EQ skills EQ skills
    (các kỹ năng EQ)
  • EQ test EQ test
    (bài kiểm tra EQ)

Idioms

  • have a high EQ

    Có trí tuệ cảm xúc cao

    "She's great at handling conflict; she definitely has a high EQ."

    (Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý xung đột; cô ấy chắc chắn có EQ cao.)

  • work on your EQ

    Cố gắng cải thiện trí tuệ cảm xúc của bạn

    "To be a better leader, you need to work on your EQ."

    (Để trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn, bạn cần phải nỗ lực cải thiện EQ của mình.)

  • EQ vs IQ

    So sánh trí tuệ cảm xúc và trí tuệ thông minh (để nói về tầm quan trọng của cả hai)

    "Many argue that EQ is just as important, if not more important, than IQ in the workplace."

    (Nhiều người cho rằng EQ cũng quan trọng không kém, nếu không muốn nói là hơn IQ, trong môi trường làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eq

abbr.
Lật mặt

Viết tắt của 'equal' (bằng). Chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.

"In the equation, x + y eq z."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eq".

EQ trong Lãnh đạo và Quan hệ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, EQ được đánh giá rất cao. Người có EQ cao thường được xem là những nhà lãnh đạo xuất sắc, có khả năng thấu hiểu, quản lý cảm xúc bản thân và người khác, từ đó xây dựng các mối quan hệ bền vững và giải quyết xung đột hiệu quả hơn. Đây là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công cá nhân và nghề nghiệp.

Sự Khác biệt với IQ

Trong khi IQ (Intelligence Quotient) đo lường khả năng tư duy logic, giải quyết vấn đề và học hỏi, EQ lại tập trung vào khả năng nhận diện, hiểu và quản lý cảm xúc. Nhiều người tin rằng thành công trong cuộc sống không chỉ dựa vào trí thông minh thuần túy (IQ) mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng tương tác xã hội và trí tuệ cảm xúc (EQ). Các trường học và công ty ngày nay ngày càng chú trọng phát triển EQ cho học sinh và nhân viên.