(Top Banner Ad)
unequal concentration
C1
Tính từ + Danh từ C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học xã hội

unequal concentration

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung không đồng đều sự phân bố không đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where something is not evenly distributed or focused in a particular area or among a particular group.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một cái gì đó không được phân phối hoặc tập trung đồng đều trong một khu vực cụ thể hoặc giữa một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unequal concentration of wealth in the hands of a few is a major societal issue."

    "Sự tập trung không đồng đều của cải trong tay một số ít là một vấn đề xã hội lớn."

  • "There is an unequal concentration of medical specialists in urban areas."

    "Có một sự tập trung không đồng đều của các chuyên gia y tế ở khu vực thành thị."

  • "The unequal concentration of power can lead to corruption."

    "Sự tập trung quyền lực không đồng đều có thể dẫn đến tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, ngang nhau
Verb equalize làm cho bằng nhau
Noun equality sự bình đẳng
Noun concentration sự tập trung, nồng độ
Verb concentrate tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unequal concentration
unequal
un- (not) + equal
equal
Late Latin aequalis (uniform, similar)
concentration
Latin concentratio (a bringing to a center)

Nguồn gốc của 'Unequal'

Từ 'unequal' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'equal'. Điều này cho thấy một sự phát triển đơn giản trong tiếng Anh để diễn tả sự thiếu cân bằng hoặc không đồng đều.

Nguồn gốc của 'Concentration'

Từ 'concentration' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'concentratio', có nghĩa là 'sự tập trung' hoặc 'sự dồn lại'. Nó mô tả quá trình hoặc kết quả của việc tập trung một cái gì đó vào một điểm hoặc khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của nguồn lực, quyền lực, sự chú ý hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng hoặc không tương xứng.

Prepositions

of in across

Ví dụ: unequal concentration of wealth (sự tập trung không đồng đều của sự giàu có), unequal concentration in one area (sự tập trung không đồng đều ở một khu vực). 'across' thường được sử dụng khi nói về sự phân bố không đồng đều trên một phạm vi rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Unequal Concentration
  • high high unequal concentration
    (nồng độ không đồng đều cao)
  • low low unequal concentration
    (nồng độ không đồng đều thấp)
  • spatial spatial unequal concentration
    (sự tập trung không đồng đều về mặt không gian)
Verb + Unequal Concentration
  • observe observe unequal concentration
    (quan sát sự tập trung không đồng đều)
  • cause cause unequal concentration
    (gây ra sự tập trung không đồng đều)
  • result in result in unequal concentration
    (dẫn đến sự tập trung không đồng đều)

Idioms

  • playing field isn't level

    sân chơi không công bằng (ám chỉ sự tập trung nguồn lực không đồng đều)

    "The playing field isn't level because big companies have unequal concentration of resources compared to small businesses."

    (Sân chơi không công bằng vì các công ty lớn có sự tập trung nguồn lực không đồng đều so với các doanh nghiệp nhỏ.)

  • stack the deck

    gian lận, tạo lợi thế không công bằng (ám chỉ sự tập trung lợi ích vào một bên)

    "The system is stacked against the poor, leading to unequal concentration of wealth."

    (Hệ thống đang gian lận chống lại người nghèo, dẫn đến sự tập trung của cải không đồng đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal concentration

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một cái gì đó không được phân phối hoặc tập trung đồng đều trong một khu vực cụ thể hoặc giữa một nhóm cụ thể.

"The unequal concentration of wealth in the hands of a few is a major societal issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal concentration".

Bất bình đẳng kinh tế

Sự tập trung không đồng đều về của cải và thu nhập là một vấn đề xã hội lớn trên toàn thế giới. Nó có thể dẫn đến bất ổn xã hội và hạn chế cơ hội cho những người có ít nguồn lực hơn. Chính phủ và các tổ chức đang nỗ lực để giảm bớt sự bất bình đẳng này.

Phân bổ nguồn lực trong giáo dục

Sự tập trung không đồng đều về nguồn lực trong các trường học khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong chất lượng giáo dục mà học sinh nhận được. Các trường học ở các khu vực giàu có thường có nhiều nguồn lực hơn, dẫn đến cơ hội tốt hơn cho học sinh của họ.