(Top Banner Ad)
balanced concentration
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Năng suất làm việc, Giáo dục

balanced concentration

UK: /ˈbælənst ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈbælənst ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung cân bằng tập trung điều độ khả năng tập trung ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of focused attention that is maintained steadily and evenly, without excessive strain or distraction.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tập trung chú ý được duy trì ổn định và đồng đều, không gây căng thẳng hoặc xao nhãng quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving balanced concentration is key to effective learning."

    "Đạt được sự tập trung cân bằng là chìa khóa để học tập hiệu quả."

  • "Meditation can help improve balanced concentration."

    "Thiền định có thể giúp cải thiện sự tập trung cân bằng."

  • "Maintaining a healthy lifestyle contributes to balanced concentration during work."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh góp phần vào sự tập trung cân bằng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, cái cân
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced cân bằng, có sự cân đối
Noun concentration sự tập trung, nồng độ
Verb concentrate tập trung, cô đặc
Adjective concentrated tập trung cao độ, cô đặc
Phrase balanced concentration sự tập trung cân bằng, trạng thái tập trung ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Năng suất làm việc, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balaunce
English
balance
Latin
centrum
Medieval Latin
concentrare
English
concentrate
English
concentration

Nguồn gốc của 'Balanced Concentration'

Cụm từ 'balanced concentration' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Balance' (cân bằng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'hai đĩa cân', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ sự thăng bằng hoặc cân đối. 'Concentration' (tập trung) xuất phát từ tiếng Latin 'centrum' (trung tâm) và động từ 'concentrare' (đưa về một trung tâm chung). Khi kết hợp, 'balanced concentration' mô tả trạng thái tinh thần khi sự chú ý được duy trì một cách ổn định, không quá căng thẳng hay phân tán, giúp đạt hiệu quả cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự ổn định và điều độ trong khả năng tập trung. Nó khác với sự tập trung cao độ trong thời gian ngắn (intense concentration) hoặc sự tập trung bị gián đoạn (intermittent concentration). 'Balanced' ở đây ngụ ý sự điều hòa giữa sự tập trung và khả năng thư giãn, tránh kiệt sức tinh thần.

Prepositions

of on

'Balanced concentration of': diễn tả sự tập trung cân bằng vào một cái gì đó cụ thể. 'Balanced concentration on': Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + balanced concentration
  • achieve achieve balanced concentration
    (đạt được sự tập trung cân bằng)
  • maintain maintain balanced concentration
    (duy trì sự tập trung cân bằng)
  • develop develop balanced concentration
    (phát triển sự tập trung cân bằng)
  • foster foster balanced concentration
    (thúc đẩy sự tập trung cân bằng)
Adjective + balanced concentration
  • optimal optimal balanced concentration
    (sự tập trung cân bằng tối ưu)
  • steady steady balanced concentration
    (sự tập trung cân bằng ổn định)
  • deep deep balanced concentration
    (sự tập trung cân bằng sâu sắc)
Noun + of balanced concentration
  • state state of balanced concentration
    (trạng thái tập trung cân bằng)

Idioms

  • Achieve balanced concentration

    Đạt được sự tập trung cân bằng (có khả năng chú ý hiệu quả mà không bị căng thẳng hoặc xao nhãng)

    "To excel in exams, students must learn to achieve balanced concentration."

    (Để xuất sắc trong các kỳ thi, học sinh phải học cách đạt được sự tập trung cân bằng.)

  • Maintain a state of balanced concentration

    Duy trì trạng thái tập trung cân bằng (liên tục giữ được sự chú ý ổn định và hiệu quả)

    "Meditators often practice techniques to maintain a state of balanced concentration for extended periods."

    (Những người thiền định thường thực hành các kỹ thuật để duy trì trạng thái tập trung cân bằng trong thời gian dài.)

  • Cultivate balanced concentration

    Rèn luyện sự tập trung cân bằng (phát triển và nâng cao khả năng tập trung một cách điều độ)

    "Reading regularly can help to cultivate balanced concentration, which is beneficial for complex tasks."

    (Đọc sách thường xuyên có thể giúp rèn luyện sự tập trung cân bằng, điều này có lợi cho các nhiệm vụ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced concentration

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái tập trung chú ý được duy trì ổn định và đồng đều, không gây căng thẳng hoặc xao nhãng quá mức.

"Achieving balanced concentration is key to effective learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving balanced concentration allows them to complete their tasks efficiently.
Đạt được sự tập trung cân bằng cho phép họ hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phủ định
He doesn't maintain balanced concentration when he is stressed.
Anh ấy không duy trì được sự tập trung cân bằng khi bị căng thẳng.
Nghi vấn
Does she consider balanced concentration important for her studies?
Cô ấy có coi sự tập trung cân bằng là quan trọng đối với việc học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced concentration".

Trạng thái Flow (Dòng chảy)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'Flow State' (trạng thái dòng chảy) được Mihaly Csikszentmihalyi mô tả là trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung hoàn toàn, và thích thú trong quá trình đó. Đây là một ví dụ điển hình của 'balanced concentration', nơi người ta đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa kỹ năng cá nhân và độ khó của nhiệm vụ, dẫn đến hiệu suất cao nhất mà không cảm thấy áp lực hay chán nản.

Thiền định và Chánh niệm (Mindfulness)

Các thực hành thiền định và chánh niệm, ngày càng phổ biến ở phương Tây, tập trung vào việc rèn luyện 'balanced concentration'. Mục tiêu là phát triển khả năng chú ý vào hiện tại một cách không phán xét, không bị xao nhãng bởi suy nghĩ hay cảm xúc tiêu cực. Điều này giúp cải thiện khả năng tập trung, giảm căng thẳng và tăng cường sự minh mẫn, thể hiện rõ ràng lợi ích của việc có một sự tập trung cân bằng trong đời sống hàng ngày.