uniform concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which a substance is evenly distributed throughout a mixture or area.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó một chất được phân bố đều khắp một hỗn hợp hoặc một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment requires a uniform concentration of the reagent throughout the sample."
"Thí nghiệm yêu cầu nồng độ thuốc thử đồng đều trong toàn bộ mẫu."
-
"Maintaining a uniform concentration is critical for the reaction's success."
"Duy trì nồng độ đồng đều là rất quan trọng cho sự thành công của phản ứng."
-
"The sensor measures the uniform concentration of gas in the chamber."
"Cảm biến đo nồng độ khí đồng đều trong buồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniformity | Tính đồng nhất, sự giống nhau |
| Verb | concentrate | Tập trung |
| Adjective | concentrated | Cô đặc, tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và sản xuất để mô tả sự phân bố đồng đều của một chất. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và nhất quán trong phân bố, trái ngược với sự phân bố không đồng đều hoặc ngẫu nhiên. Ví dụ, trong hóa học, nó có thể mô tả một dung dịch mà trong đó chất tan được phân tán đều trong dung môi. Trong sản xuất, nó có thể chỉ một vật liệu có thành phần đồng nhất.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ chất đang được phân bố đồng đều, ví dụ: 'uniform concentration of salt'. 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hỗn hợp mà chất được phân bố, ví dụ: 'uniform concentration in the solution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high uniform concentration (nồng độ đồng đều cao)
-
low uniform concentration (nồng độ đồng đều thấp)
-
relative uniform concentration (nồng độ tương đối đồng đều)
-
achieve uniform concentration (đạt được nồng độ đồng đều)
-
maintain uniform concentration (duy trì nồng độ đồng đều)
-
ensure uniform concentration (đảm bảo nồng độ đồng đều)
Idioms
-
All in one concentration
Tất cả được tập trung vào một điểm
"The company put all in one concentration of resources into developing the new product."
(Công ty đã tập trung tất cả nguồn lực vào việc phát triển sản phẩm mới.)
-
Concentration on the task at hand
Tập trung vào nhiệm vụ hiện tại
"His concentration on the task at hand was impressive."
(Sự tập trung của anh ấy vào nhiệm vụ hiện tại thật ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniform concentration
Cụm danh từMột trạng thái trong đó một chất được phân bố đều khắp một hỗn hợp hoặc một khu vực.
"The experiment requires a uniform concentration of the reagent throughout the sample."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concentration of effort usually leads to success. |
Sự tập trung nỗ lực thường dẫn đến thành công. |
| Phủ định | Not only did the scientist observe a uniform concentration of the solution, but also he noted its stability. |
Không những nhà khoa học quan sát thấy sự tập trung đồng đều của dung dịch mà ông còn ghi nhận sự ổn định của nó. |
| Nghi vấn | Should there be a uniform concentration of pollutants in the water supply, immediate action is necessary. |
Nếu có sự tập trung đồng đều của chất ô nhiễm trong nguồn cung cấp nước, hành động ngay lập tức là cần thiết. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist is ensuring a uniform concentration of the solution by stirring it constantly. |
Nhà hóa học đang đảm bảo nồng độ đồng đều của dung dịch bằng cách khuấy liên tục. |
| Phủ định | The dye is not achieving a uniform concentration in the fabric despite the repeated attempts. |
Thuốc nhuộm không đạt được nồng độ đồng đều trong vải mặc dù đã thử nhiều lần. |
| Nghi vấn | Are they maintaining a uniform concentration of the gas throughout the chamber? |
Họ có đang duy trì nồng độ khí đồng đều trong toàn bộ buồng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dye used to have a uniform concentration throughout the solution, but now it's uneven. |
Thuốc nhuộm đã từng có nồng độ đồng nhất trong toàn bộ dung dịch, nhưng bây giờ nó không đồng đều. |
| Phủ định | The students didn't use to maintain a uniform concentration during the entire lecture; they would often lose focus. |
Các sinh viên đã từng không duy trì sự tập trung đồng đều trong suốt bài giảng; họ thường mất tập trung. |
| Nghi vấn | Did the factory use to ensure a uniform concentration of the mixture before packaging? |
Nhà máy đã từng đảm bảo nồng độ đồng nhất của hỗn hợp trước khi đóng gói chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniform concentration".
