(Top Banner Ad)
uniform concentration
C1
Cụm danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Sản xuất

uniform concentration

UK: /ˈjuːnɪfɔːm ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈjuːnɪfɔːrm ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ đồng đều sự tập trung đồng nhất phân bố đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a substance is evenly distributed throughout a mixture or area.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó một chất được phân bố đều khắp một hỗn hợp hoặc một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a uniform concentration of the reagent throughout the sample."

    "Thí nghiệm yêu cầu nồng độ thuốc thử đồng đều trong toàn bộ mẫu."

  • "Maintaining a uniform concentration is critical for the reaction's success."

    "Duy trì nồng độ đồng đều là rất quan trọng cho sự thành công của phản ứng."

  • "The sensor measures the uniform concentration of gas in the chamber."

    "Cảm biến đo nồng độ khí đồng đều trong buồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniformity Tính đồng nhất, sự giống nhau
Verb concentrate Tập trung
Adjective concentrated Cô đặc, tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uniformis
English
uniform
English
concentration

Nguồn gốc của 'Uniform'

Từ 'uniform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'uniformis', có nghĩa là 'có một hình thức'. Ban đầu nó được sử dụng để mô tả những thứ có hình dạng hoặc đặc điểm giống nhau. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao nó thường được sử dụng để chỉ quần áo đồng phục hoặc tính đồng nhất.

Sự hình thành của 'Concentration'

Từ 'concentration' xuất phát từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Ý tưởng ban đầu là tập trung mọi thứ vào một điểm trung tâm. Trong hóa học và vật lý, nó thể hiện lượng chất tan trong một dung dịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và sản xuất để mô tả sự phân bố đồng đều của một chất. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và nhất quán trong phân bố, trái ngược với sự phân bố không đồng đều hoặc ngẫu nhiên. Ví dụ, trong hóa học, nó có thể mô tả một dung dịch mà trong đó chất tan được phân tán đều trong dung môi. Trong sản xuất, nó có thể chỉ một vật liệu có thành phần đồng nhất.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ chất đang được phân bố đồng đều, ví dụ: 'uniform concentration of salt'. 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hỗn hợp mà chất được phân bố, ví dụ: 'uniform concentration in the solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uniform concentration
  • high uniform concentration
    (nồng độ đồng đều cao)
  • low uniform concentration
    (nồng độ đồng đều thấp)
  • relative uniform concentration
    (nồng độ tương đối đồng đều)
Verb + uniform concentration
  • achieve uniform concentration
    (đạt được nồng độ đồng đều)
  • maintain uniform concentration
    (duy trì nồng độ đồng đều)
  • ensure uniform concentration
    (đảm bảo nồng độ đồng đều)

Idioms

  • All in one concentration

    Tất cả được tập trung vào một điểm

    "The company put all in one concentration of resources into developing the new product."

    (Công ty đã tập trung tất cả nguồn lực vào việc phát triển sản phẩm mới.)

  • Concentration on the task at hand

    Tập trung vào nhiệm vụ hiện tại

    "His concentration on the task at hand was impressive."

    (Sự tập trung của anh ấy vào nhiệm vụ hiện tại thật ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniform concentration

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó một chất được phân bố đều khắp một hỗn hợp hoặc một khu vực.

"The experiment requires a uniform concentration of the reagent throughout the sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concentration of effort usually leads to success.
Sự tập trung nỗ lực thường dẫn đến thành công.
Phủ định
Not only did the scientist observe a uniform concentration of the solution, but also he noted its stability.
Không những nhà khoa học quan sát thấy sự tập trung đồng đều của dung dịch mà ông còn ghi nhận sự ổn định của nó.
Nghi vấn
Should there be a uniform concentration of pollutants in the water supply, immediate action is necessary.
Nếu có sự tập trung đồng đều của chất ô nhiễm trong nguồn cung cấp nước, hành động ngay lập tức là cần thiết.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is ensuring a uniform concentration of the solution by stirring it constantly.
Nhà hóa học đang đảm bảo nồng độ đồng đều của dung dịch bằng cách khuấy liên tục.
Phủ định
The dye is not achieving a uniform concentration in the fabric despite the repeated attempts.
Thuốc nhuộm không đạt được nồng độ đồng đều trong vải mặc dù đã thử nhiều lần.
Nghi vấn
Are they maintaining a uniform concentration of the gas throughout the chamber?
Họ có đang duy trì nồng độ khí đồng đều trong toàn bộ buồng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dye used to have a uniform concentration throughout the solution, but now it's uneven.
Thuốc nhuộm đã từng có nồng độ đồng nhất trong toàn bộ dung dịch, nhưng bây giờ nó không đồng đều.
Phủ định
The students didn't use to maintain a uniform concentration during the entire lecture; they would often lose focus.
Các sinh viên đã từng không duy trì sự tập trung đồng đều trong suốt bài giảng; họ thường mất tập trung.
Nghi vấn
Did the factory use to ensure a uniform concentration of the mixture before packaging?
Nhà máy đã từng đảm bảo nồng độ đồng nhất của hỗn hợp trước khi đóng gói chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniform concentration".

Vai trò của sự đồng nhất trong khoa học

Trong các thí nghiệm khoa học, việc duy trì nồng độ đồng đều rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác và có thể lặp lại. Điều này đặc biệt quan trọng trong hóa học và sinh học.

Ứng dụng trong sản xuất

Trong sản xuất công nghiệp, việc đảm bảo nồng độ đồng đều của các thành phần trong sản phẩm là rất quan trọng để duy trì chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm.