(Top Banner Ad)
homogeneous concentration
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý, Khoa học môi trường

homogeneous concentration

UK: /ˌhɒməˈdʒiːniəs ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˌhoʊməˈdʒiːniəs ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ đồng đều sự phân bố đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A uniform distribution of a substance throughout a mixture or solution.

Vietnamese Meaning

Sự phân bố đồng đều của một chất trong toàn bộ hỗn hợp hoặc dung dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist ensured a homogeneous concentration of the reactant in the solution for accurate results."

    "Nhà khoa học đảm bảo nồng độ đồng đều của chất phản ứng trong dung dịch để có kết quả chính xác."

  • "Achieving a homogeneous concentration is crucial for accurate chemical experiments."

    "Đạt được nồng độ đồng đều là rất quan trọng đối với các thí nghiệm hóa học chính xác."

  • "The paint was mixed thoroughly to ensure a homogeneous concentration of pigment."

    "Sơn đã được trộn kỹ lưỡng để đảm bảo nồng độ đồng đều của chất màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homogeneity tính đồng nhất, sự đồng đều
Adverb homogeneously một cách đồng nhất, đồng đều
Verb concentrate tập trung, cô đặc
Adjective concentrated được cô đặc, tập trung
Noun concentrator thiết bị cô đặc, máy tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
homos (same) + genos (kind)
Late Latin
homogeneus
English
homogeneous
Latin
con- (together) + centrum (center)
Medieval Latin
concentrare (to bring to a center)
French
concentration
English
concentration

Nguồn gốc của 'homogeneous concentration'

Cụm từ 'homogeneous concentration' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng góp phần tạo nên ý nghĩa chính xác. 'Homogeneous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi 'homos' có nghĩa là 'giống nhau' và 'genos' nghĩa là 'loại, chủng'. Sau đó nó phát triển qua tiếng Latin muộn trước khi trở thành tiếng Anh. Trong khi đó, 'concentration' có gốc từ tiếng Latin với tiền tố 'con-' ('cùng với') và 'centrum' ('trung tâm'), ban đầu mang ý nghĩa 'gom về một trung tâm'. Khi hai từ này kết hợp, 'homogeneous concentration' mô tả trạng thái mà một chất được phân bố một cách đồng đều, không có sự khác biệt đáng kể về mật độ hay nồng độ ở bất kỳ điểm nào trong một không gian hoặc dung môi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong khoa học để mô tả một dung dịch hoặc hỗn hợp trong đó thành phần của chất tan và dung môi là nhất quán ở mọi nơi. Nó khác với 'heterogeneous concentration', nơi sự phân bố không đồng đều. 'Homogeneous' nhấn mạnh tính đồng nhất, trong khi 'concentration' chỉ mức độ chất tan trong dung dịch.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ chất tạo nên sự đồng nhất (ví dụ: homogeneous concentration of salt). 'in' được sử dụng để chỉ môi trường chứa sự đồng nhất (ví dụ: homogeneous concentration in a solution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homogeneous concentration
  • uniform uniform homogeneous concentration
    (nồng độ đồng nhất và đều đặn)
  • high high homogeneous concentration
    (nồng độ đồng nhất cao)
  • low low homogeneous concentration
    (nồng độ đồng nhất thấp)
  • stable stable homogeneous concentration
    (nồng độ đồng nhất ổn định)
Verb + homogeneous concentration
  • achieve achieve a homogeneous concentration
    (đạt được nồng độ đồng nhất)
  • maintain maintain a homogeneous concentration
    (duy trì nồng độ đồng nhất)
  • ensure ensure a homogeneous concentration
    (đảm bảo nồng độ đồng nhất)
  • establish establish a homogeneous concentration
    (thiết lập nồng độ đồng nhất)

Idioms

  • maintain a homogeneous concentration

    duy trì nồng độ đồng nhất (một chất trong môi trường)

    "It is crucial to maintain a homogeneous concentration of the active ingredient in the solution for the experiment."

    (Điều quan trọng là phải duy trì nồng độ đồng nhất của hoạt chất trong dung dịch cho thí nghiệm.)

  • achieve a homogeneous concentration

    đạt được nồng độ đồng nhất (một chất trong môi trường)

    "The mixing process is designed to achieve a homogeneous concentration of all components."

    (Quy trình trộn được thiết kế để đạt được nồng độ đồng nhất của tất cả các thành phần.)

  • ensure homogeneous concentration

    đảm bảo nồng độ đồng nhất (một chất trong môi trường)

    "Quality control measures are in place to ensure homogeneous concentration throughout the product batch."

    (Các biện pháp kiểm soát chất lượng được áp dụng để đảm bảo nồng độ đồng nhất trong toàn bộ lô sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogeneous concentration

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bố đồng đều của một chất trong toàn bộ hỗn hợp hoặc dung dịch.

"The scientist ensured a homogeneous concentration of the reactant in the solution for accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneous concentration".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Y tế

Khái niệm 'nồng độ đồng nhất' (homogeneous concentration) là một yếu tố nền tảng và cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Đặc biệt trong dược phẩm, việc đảm bảo nồng độ hoạt chất đồng nhất trong mỗi viên thuốc hay liều dùng là sống còn để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về độ chính xác, chất lượng và sự công bằng trong việc cung cấp dịch vụ y tế và sản phẩm khoa học cho xã hội.

Ứng dụng trong Công nghiệp và Đời sống

Ngoài các phòng thí nghiệm, 'nồng độ đồng nhất' còn có ý nghĩa thiết thực trong công nghiệp sản xuất và đời sống hàng ngày. Ví dụ, trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc đảm bảo phân bố đều các thành phần (như hương liệu, chất bảo quản hay vitamin) trong một sản phẩm giúp tạo ra chất lượng, hương vị và dinh dưỡng nhất quán qua từng lô sản xuất. Điều này đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về một sản phẩm đáng tin cậy và có chất lượng đồng đều, phản ánh tiêu chuẩn cao trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.