(Top Banner Ad)
equitable trade
C1
Tính từ C1 Kinh tế

equitable trade

UK: /ˈekwɪtəbəl treɪd/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại bình đẳng thương mại công bằng và bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and impartial trade practices that prioritize just outcomes and opportunities for all participants, especially those marginalized or disadvantaged.

Vietnamese Meaning

Thương mại công bằng và vô tư, ưu tiên các kết quả và cơ hội công bằng cho tất cả những người tham gia, đặc biệt là những người bị thiệt thòi hoặc yếu thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to promote equitable trade relations with developing countries."

    "Chính phủ hướng tới thúc đẩy quan hệ thương mại bình đẳng với các nước đang phát triển."

  • "Equitable trade policies can help reduce poverty in developing nations."

    "Các chính sách thương mại bình đẳng có thể giúp giảm nghèo ở các quốc gia đang phát triển."

  • "Consumers are increasingly demanding products sourced through equitable trade practices."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có nguồn gốc từ các hoạt động thương mại bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equitable công bằng, hợp tình hợp lý
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adverb equitably một cách công bằng
Adjective inequitable không công bằng, bất bình đẳng
Noun/Verb trade giao dịch, thương mại / trao đổi, buôn bán
Noun trader nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading hoạt động giao dịch
Noun fair trade thương mại công bằng (một phong trào xã hội)

Synonyms

fair trade (thương mại công bằng)just trade (thương mại công lý)

Antonyms

unfair trade (thương mại không công bằng)exploitative trade (thương mại bóc lột)

Related Words

sustainable development (phát triển bền vững)ethical sourcing (nguồn cung ứng đạo đức)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
équitable
English
equitable

Nguồn gốc của sự công bằng trong giao thương

Cụm từ 'equitable trade' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Equitable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (ngang bằng, công bằng) và 'aequitas' (sự công bằng). Từ này sau đó đi vào tiếng Old French là 'équitable' và tiếng Anh là 'equitable', mang ý nghĩa 'công bằng, hợp tình hợp lý'. Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English 'tredan' (bước đi), sau đó phát triển ý nghĩa thành 'con đường, hoạt động kinh doanh' và cuối cùng là 'trao đổi thương mại'. Khi kết hợp, 'equitable trade' nhấn mạnh một hình thức giao thương dựa trên nguyên tắc công bằng, bình đẳng, đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên tham gia, đặc biệt là những người yếu thế hơn.

Usage Note

Khác với 'fair trade' (thương mại công bằng) tập trung vào việc đảm bảo giá cả hợp lý cho người sản xuất, 'equitable trade' (thương mại bình đẳng) nhấn mạnh hơn vào sự công bằng về cơ hội và kết quả, giải quyết các bất bình đẳng có hệ thống và đảm bảo tất cả các bên liên quan đều có tiếng nói và lợi ích được bảo vệ.
Cụm từ này nhấn mạnh tới việc tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, nơi tất cả các bên tham gia, đặc biệt là các nhà sản xuất nhỏ lẻ ở các nước đang phát triển, có cơ hội tiếp cận thị trường và hưởng lợi một cách công bằng từ hoạt động thương mại. Nó thường liên quan đến các tiêu chuẩn đạo đức, môi trường và xã hội.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà thương mại bình đẳng được áp dụng: 'equitable trade in agriculture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equitable trade
  • just just equitable trade
    (giao thương công bằng và chính đáng)
  • sustainable sustainable equitable trade
    (giao thương công bằng bền vững)
  • mutually beneficial mutually beneficial equitable trade
    (giao thương công bằng và đôi bên cùng có lợi)
Verb + equitable trade
  • promote promote equitable trade
    (thúc đẩy giao thương công bằng)
  • ensure ensure equitable trade
    (đảm bảo giao thương công bằng)
  • facilitate facilitate equitable trade
    (tạo điều kiện cho giao thương công bằng)
Noun + equitable trade
  • principles of principles of equitable trade
    (các nguyên tắc của giao thương công bằng)
  • pursuit of pursuit of equitable trade
    (sự theo đuổi giao thương công bằng)
  • system of system of equitable trade
    (hệ thống giao thương công bằng)

Idioms

  • The principles of equitable trade

    Các nguyên tắc cơ bản của giao thương công bằng

    "Organizations are striving to establish and uphold the principles of equitable trade globally."

    (Các tổ chức đang nỗ lực thiết lập và duy trì các nguyên tắc cơ bản của giao thương công bằng trên toàn cầu.)

  • A commitment to equitable trade

    Cam kết đối với giao thương công bằng

    "Our company has a strong commitment to equitable trade with all our partners."

    (Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với giao thương công bằng với tất cả các đối tác của mình.)

  • Promoting equitable trade relations

    Thúc đẩy các mối quan hệ giao thương công bằng

    "The government is working on policies aimed at promoting equitable trade relations with developing countries."

    (Chính phủ đang xây dựng các chính sách nhằm thúc đẩy các mối quan hệ giao thương công bằng với các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable trade

Tính từ
Lật mặt

Thương mại công bằng và vô tư, ưu tiên các kết quả và cơ hội công bằng cho tất cả những người tham gia, đặc biệt là những người bị thiệt thòi hoặc yếu thế.

"The government aims to promote equitable trade relations with developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that equitable trade practices can benefit everyone involved.
Họ tin rằng các hoạt động thương mại công bằng có thể mang lại lợi ích cho tất cả những người tham gia.
Phủ định
It is not equitable that some companies exploit workers in developing countries.
Việc một số công ty bóc lột người lao động ở các nước đang phát triển là không công bằng.
Nghi vấn
Is this agreement truly equitable for all parties involved in the trade?
Liệu thỏa thuận này có thực sự công bằng cho tất cả các bên tham gia giao dịch không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve equitable trade, nations must address tariffs, subsidies, and non-tariff barriers.
Để đạt được thương mại công bằng, các quốc gia phải giải quyết thuế quan, trợ cấp và các rào cản phi thuế quan.
Phủ định
That corporation, despite claiming to support equitable trade, continues to exploit workers, ignore environmental regulations, and prioritize profit.
Tập đoàn đó, mặc dù tuyên bố ủng hộ thương mại công bằng, vẫn tiếp tục khai thác người lao động, bỏ qua các quy định về môi trường và ưu tiên lợi nhuận.
Nghi vấn
Considering the complexities of global markets, is equitable trade truly achievable, or is it just a utopian ideal?
Xem xét sự phức tạp của thị trường toàn cầu, liệu thương mại công bằng có thực sự đạt được hay chỉ là một lý tưởng không tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable trade".

Phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Khái niệm 'equitable trade' gắn liền mật thiết với phong trào Fair Trade, một phong trào xã hội nhằm đảm bảo các nhà sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được giá cả công bằng cho sản phẩm của họ, có điều kiện làm việc an toàn, và có tiếng nói trong chuỗi cung ứng. Điều này giúp chống lại sự bóc lột và thúc đẩy phát triển bền vững.

Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội

'Equitable trade' phản ánh một giá trị cốt lõi trong đạo đức kinh doanh hiện đại và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nó nhấn mạnh rằng lợi nhuận không nên được tạo ra bằng mọi giá, mà cần phải xem xét đến tác động xã hội, môi trường và sự công bằng đối với tất cả các bên liên quan, từ người nông dân đến người tiêu dùng.