(Top Banner Ad)
eradicated
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Tổng quát

eradicated

UK: /ɪˈrædɪkeɪtɪd/ • US: /ɪˈrædɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xóa sổ tiêu diệt tận gốc loại trừ hoàn toàn triệt tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely destroyed or put an end to (something)

Vietnamese Meaning

Đã loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt tận gốc hoặc chấm dứt (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polio has been virtually eradicated from most of the world."

    "Bệnh bại liệt gần như đã bị xóa sổ khỏi hầu hết các quốc gia trên thế giới."

  • "The government is trying to eradicate corruption."

    "Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tận gốc nạn tham nhũng."

  • "This policy eradicated poverty in the region."

    "Chính sách này đã xóa nghèo đói trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eradicate tận diệt, xóa bỏ hoàn toàn
Noun eradication sự tận diệt, sự xóa bỏ hoàn toàn
Adjective eradicable có thể bị tận diệt/xóa bỏ
Adjective uneradicable không thể bị tận diệt/xóa bỏ
Noun eradicator người/vật xóa sổ, chất diệt trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out) + radix (root)
Latin
eradicare (to root out)
Late Middle English
eradicate
Modern English
eradicated

Nguồn gốc từ 'rễ cây'

Từ 'eradicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eradicare', được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'hoàn toàn') và 'radix' (nghĩa là 'rễ cây'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'nhổ tận gốc' hoặc 'loại bỏ hoàn toàn rễ cây'. Hãy tưởng tượng việc nhổ một cái cây ra khỏi đất, bao gồm cả rễ của nó để nó không thể mọc lại được nữa – đó chính là ý nghĩa mạnh mẽ của 'eradicate'!

Usage Note

Từ 'eradicate' mang ý nghĩa loại bỏ một cách triệt để, không để lại dấu vết. Thường được sử dụng cho các vấn đề nghiêm trọng như bệnh tật, tệ nạn xã hội, hoặc các hệ thống bất công. Khác với 'eliminate' (loại bỏ) ở mức độ triệt để và sự khó khăn trong quá trình thực hiện. 'Eliminate' có thể chỉ đơn giản là loại bỏ một vật cản, trong khi 'eradicate' đòi hỏi một nỗ lực lớn để loại bỏ tận gốc rễ.

Prepositions

from

'eradicate from' thường được dùng để chỉ việc loại bỏ một cái gì đó khỏi một nơi nào đó hoặc một hệ thống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + eradicated
  • completely completely eradicated
    (bị xóa sổ/loại bỏ hoàn toàn)
  • successfully successfully eradicated
    (được xóa bỏ thành công)
  • virtually virtually eradicated
    (gần như đã bị xóa bỏ)
  • largely largely eradicated
    (phần lớn đã bị xóa bỏ)
Cấu trúc phổ biến với 'eradicated'
  • has been has been eradicated
    (đã bị xóa bỏ)
  • was was eradicated
    (đã bị xóa bỏ (trong quá khứ))
  • can be can be eradicated
    (có thể bị xóa bỏ)
  • to be to be eradicated
    (để được xóa bỏ)
Danh từ (đối tượng) thường bị 'eradicated'
  • disease a disease eradicated
    (một căn bệnh đã bị xóa bỏ)
  • poverty poverty eradicated
    (nạn đói nghèo đã bị xóa bỏ)
  • pests pests eradicated
    (sâu bệnh đã bị tiêu diệt)
  • problems problems eradicated
    (các vấn đề đã được loại bỏ)

Idioms

  • be completely eradicated

    bị xóa sổ/tận diệt hoàn toàn

    "Smallpox has been completely eradicated worldwide."

    (Bệnh đậu mùa đã bị xóa sổ hoàn toàn trên toàn thế giới.)

  • eradicated from memory/history

    bị xóa khỏi ký ức/lịch sử

    "Such a dark period should never be eradicated from history."

    (Một giai đoạn đen tối như vậy không bao giờ nên bị xóa khỏi lịch sử.)

  • eradicated at the root

    bị loại bỏ tận gốc rễ

    "Corruption must be eradicated at the root to ensure a fair society."

    (Tham nhũng phải được loại bỏ tận gốc để đảm bảo một xã hội công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eradicated

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt tận gốc hoặc chấm dứt (cái gì đó).

"Polio has been virtually eradicated from most of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the disease was eradicated is a testament to the tireless efforts of the medical team.
Việc căn bệnh đã được loại trừ là một minh chứng cho những nỗ lực không mệt mỏi của đội ngũ y tế.
Phủ định
Whether we have completely eradicated poverty remains a topic of debate.
Liệu chúng ta đã hoàn toàn xóa bỏ được nghèo đói hay chưa vẫn là một chủ đề tranh luận.
Nghi vấn
Why the invasive species wasn't eradicated sooner is a question that needs to be answered.
Tại sao loài xâm lấn không bị loại bỏ sớm hơn là một câu hỏi cần được trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eradicated".

Chiến dịch Xóa sổ Bệnh tật Toàn cầu

Từ 'eradicated' thường được dùng trong bối cảnh các chiến dịch y tế công cộng lớn. Một trong những thành công vĩ đại nhất của nhân loại là việc xóa sổ bệnh đậu mùa (smallpox) trên toàn cầu vào năm 1980, một nỗ lực hợp tác quốc tế khổng lồ. Hiện nay, các tổ chức như WHO vẫn đang nỗ lực để xóa bỏ bệnh bại liệt (polio).

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Việc 'xóa bỏ nghèo đói' (eradication of poverty) là một trong những Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề xã hội sâu sắc một cách triệt để, không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu mà phải loại bỏ hoàn toàn.