(Top Banner Ad)
erecting
B2
Động từ (dạng V-ing, gerund) B2 Xây dựng, Kỹ thuật, (nghĩa bóng) Quan hệ

erecting

UK: /ɪˈrektɪŋ/ • US: /ɪˈrɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng dựng lên lắp dựng kiến tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To build or construct (a building, wall, or other structure).

Vietnamese Meaning

Xây dựng, dựng lên (một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are erecting a new skyscraper in the city center."

    "Họ đang xây dựng một tòa nhà chọc trời mới ở trung tâm thành phố."

  • "The community is erecting a monument to honor the war heroes."

    "Cộng đồng đang dựng một tượng đài để tôn vinh các anh hùng chiến tranh."

  • "Erecting barriers to trade can harm the economy."

    "Việc dựng lên các rào cản thương mại có thể gây hại cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erect dựng lên, xây dựng; làm cho thẳng đứng
Adjective erect thẳng đứng, cương cứng
Noun erection sự dựng lên, công trình xây dựng; sự cương cứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, (nghĩa bóng) Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃reǵ-
Latin
erigere
Old French
erect
English
erect

Nguồn gốc từ 'Erect'

Từ 'erect' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'erigere' trong tiếng Latin, với 'e-' nghĩa là 'ra ngoài, lên trên' và 'regere' nghĩa là 'hướng dẫn, làm thẳng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho thẳng đứng, nâng lên'. Qua thời gian, nghĩa của từ được mở rộng bao gồm 'xây dựng' hoặc 'thiết lập' một cái gì đó một cách vững chắc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình xây dựng, lắp ráp một cấu trúc lớn và vững chắc. Khác với 'building' (tòa nhà đã hoàn thành) hoặc 'constructing' (hàm ý quá trình chung chung). Trong một số ngữ cảnh, 'erect' còn có nghĩa là 'to create or establish' (tạo dựng, thiết lập, ví dụ: 'erecting a system').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erecting
  • start start erecting a building
    (bắt đầu dựng một tòa nhà)
  • finish finish erecting the fence
    (hoàn thành việc dựng hàng rào)
  • be busy be busy erecting the scaffolding
    (đang bận rộn dựng giàn giáo)
Noun + erecting
  • the process of the process of erecting the monument
    (quá trình dựng tượng đài)
  • the cost of the cost of erecting the new bridge
    (chi phí dựng cây cầu mới)
  • the act of the act of erecting the tent
    (hành động dựng lều)
Adverb + erecting
  • slowly slowly erecting the frame
    (đang từ từ dựng khung)
  • carefully carefully erecting the fragile structure
    (đang cẩn thận dựng công trình mong manh)
  • rapidly rapidly erecting temporary shelters
    (đang nhanh chóng dựng các nơi trú ẩn tạm thời)

Idioms

  • erecting a barrier/wall (against something)

    dựng lên một rào cản/bức tường (để ngăn chặn hoặc bảo vệ); thường mang nghĩa ẩn dụ

    "The government is erecting financial barriers to market entry."

    (Chính phủ đang dựng lên các rào cản tài chính đối với việc gia nhập thị trường.)

  • erecting a framework

    xây dựng một khuôn khổ/cơ cấu (thiết lập một hệ thống, kế hoạch, hoặc cấu trúc trừu tượng)

    "They are erecting a new legal framework for data privacy."

    (Họ đang xây dựng một khuôn khổ pháp lý mới cho quyền riêng tư dữ liệu.)

  • erecting a mental block

    tạo ra một rào cản tinh thần (một sự kháng cự hoặc khó khăn tâm lý khiến bản thân không thể thực hiện điều gì đó)

    "He seems to be erecting a mental block against learning new skills."

    (Anh ấy dường như đang tạo ra một rào cản tinh thần chống lại việc học các kỹ năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erecting

Động từ (dạng V-ing, gerund)
Lật mặt

Xây dựng, dựng lên (một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc khác).

"They are erecting a new skyscraper in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erecting".

Tượng đài và Di sản

Hành động 'erecting' (dựng lên) các tượng đài, đài tưởng niệm hoặc các công trình kiến trúc vĩ đại thường mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở các nước phương Tây. Chúng không chỉ là biểu tượng của quyền lực, sự giàu có mà còn là cách để tôn vinh lịch sử, ghi nhớ các sự kiện quan trọng hoặc vinh danh những nhân vật có công, tạo nên một di sản vật chất cho các thế hệ sau.

Tinh thần Cộng đồng và Xây dựng Chung

Trong lịch sử một số cộng đồng nông thôn ở phương Tây (đặc biệt là Mỹ), 'barn raising' (dựng chuồng trại) là một sự kiện cộng đồng nơi mọi người hàng xóm cùng nhau hợp sức để dựng lên một chuồng trại lớn cho một gia đình. Hoạt động 'erecting' tập thể này tượng trưng cho tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau và sự gắn kết cộng đồng, một giá trị văn hóa quan trọng.