(Top Banner Ad)
wearing away
B2
Verb (phrasal verb) B2 Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Đời sống

wearing away

UK: /ˈweərɪŋ əˈweɪ/ • US: /ˈwerɪŋ əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mòn mài mòn hao mòn phai nhạt nguôi ngoai biến mất dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To erode or diminish gradually through friction or use.

Vietnamese Meaning

Ăn mòn hoặc làm giảm dần dần do ma sát hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant friction of the waves is wearing away the cliff face."

    "Sự ma sát liên tục của sóng đang ăn mòn mặt vách đá."

  • "The inscription on the tombstone had worn away over time."

    "Dòng chữ trên bia mộ đã bị mài mòn theo thời gian."

  • "Her sadness eventually wore away, replaced by a sense of peace."

    "Nỗi buồn của cô cuối cùng đã dần nguôi ngoai, thay thế bằng cảm giác bình yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, làm mòn
Noun wear sự hao mòn, quần áo
Adjective wearable có thể mặc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
werian
Old English
weg
English
wearing away

Nguồn gốc của 'wearing away'

Cụm từ 'wearing away' bắt nguồn từ việc sử dụng liên tục một vật gì đó, khiến nó dần dần bị hao mòn. Hãy tưởng tượng một hòn đá bị nước biển bào mòn qua hàng ngàn năm - đó chính là ý nghĩa cơ bản của 'wearing away'.

Usage Note

Cụm động từ 'wear away' thường được dùng để miêu tả sự hao mòn dần theo thời gian do tác động vật lý, hóa học hoặc sự sử dụng liên tục. Nó nhấn mạnh quá trình diễn ra chậm rãi và liên tục. Khác với 'erode' thường chỉ sự xói mòn do tự nhiên (gió, nước), 'wear away' có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả hoạt động của con người.
Trong nghĩa này, 'wear away' được dùng để chỉ sự biến mất của cảm xúc, nỗi đau hoặc trí nhớ theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình giảm bớt cường độ một cách chậm rãi. So với 'fade away', 'wear away' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, ví dụ như sự nỗ lực quên đi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wearing away
  • constantly wearing away at
    (liên tục làm suy yếu/hao mòn cái gì)
  • slowly wearing away
    (từ từ hao mòn)
  • gradually wearing away
    (dần dần làm mòn)
Adjective + wearing away
  • constant wearing away
    (sự hao mòn liên tục)
  • gradual wearing away
    (sự hao mòn từ từ)

Idioms

  • Time wears away all things.

    Thời gian làm mòn mọi thứ.

    "Time wears away all things; even mountains crumble eventually."

    (Thời gian làm mòn mọi thứ; ngay cả núi non cuối cùng cũng sụp đổ.)

  • The constant drip wears away the stone.

    Nước chảy đá mòn.

    "Don't give up! The constant drip wears away the stone, so keep practicing."

    (Đừng bỏ cuộc! Nước chảy đá mòn, vì vậy hãy tiếp tục luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wearing away

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Ăn mòn hoặc làm giảm dần dần do ma sát hoặc sử dụng.

"The constant friction of the waves is wearing away the cliff face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearing away".

Sự hao mòn trong triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, khái niệm 'hao mòn' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần của sức mạnh, trí nhớ hoặc các khía cạnh khác của con người theo thời gian. Nó cũng liên quan đến các quá trình tự nhiên như xói mòn đất đai.