(Top Banner Ad)
erythrocytes
C1
noun C1 Y học

erythrocytes

UK: /ɪˈrɪθrəˌsaɪt/ • US: /ɪˈrɪθrəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hồng cầu tế bào hồng cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red blood cell that (in vertebrates) transports oxygen and carbon dioxide.

Vietnamese Meaning

Tế bào hồng cầu (ở động vật có xương sống) vận chuyển oxy và carbon dioxide.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Erythrocytes contain hemoglobin, which binds to oxygen."

    "Hồng cầu chứa hemoglobin, chất gắn với oxy."

  • "The number of erythrocytes in the blood is an important indicator of health."

    "Số lượng hồng cầu trong máu là một chỉ số quan trọng về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) erythrocyte Hồng cầu (tên khoa học cho tế bào máu đỏ)
Adjective erythrocytic Thuộc về hồng cầu
Noun erythropoiesis Sự tạo hồng cầu (quá trình sản xuất hồng cầu trong cơ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρυθρός (erythros)
Ancient Greek
κύτος (kytos)
Modern Latin
erythrocytus
English
erythrocyte

Nguồn gốc tên gọi 'hồng cầu'

Từ 'erythrocytes' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'erythros' có nghĩa là 'màu đỏ' và 'kytos' có nghĩa là 'vật rỗng' hoặc 'tế bào'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'tế bào đỏ', rất phù hợp với chức năng và màu sắc của chúng trong máu. Thuật ngữ này được hình thành trong tiếng Latinh hiện đại rồi được đưa vào tiếng Anh, mô tả chính xác những tế bào máu quan trọng này.

Usage Note

Erythrocyte là thuật ngữ chuyên môn trong y học. Cần phân biệt với 'red blood cell', là cách gọi thông thường hơn. Erythrocyte nhấn mạnh đến cấu trúc và chức năng sinh học của tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erythrocytes
  • mature mature erythrocytes
    (hồng cầu trưởng thành)
  • immature immature erythrocytes
    (hồng cầu non)
  • healthy healthy erythrocytes
    (hồng cầu khỏe mạnh)
  • damaged damaged erythrocytes
    (hồng cầu bị tổn thương)
Verb + erythrocytes
  • produce produce erythrocytes
    (sản xuất hồng cầu)
  • transport transport oxygen (by erythrocytes)
    (vận chuyển oxy (bởi hồng cầu))
  • destroy destroy erythrocytes
    (phá hủy hồng cầu)
Noun + erythrocytes
  • count of count of erythrocytes
    (số lượng hồng cầu)
  • volume of volume of erythrocytes
    (thể tích hồng cầu)

Idioms

  • erythrocyte count

    số lượng hồng cầu (trong một đơn vị thể tích máu, chỉ số quan trọng trong xét nghiệm)

    "The doctor ordered an erythrocyte count to check for anemia."

    (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm số lượng hồng cầu để kiểm tra bệnh thiếu máu.)

  • erythrocyte sedimentation rate (ESR)

    tốc độ lắng hồng cầu (một xét nghiệm máu đo tốc độ hồng cầu lắng xuống đáy ống nghiệm, chỉ dấu viêm nhiễm)

    "An elevated erythrocyte sedimentation rate can indicate inflammation in the body."

    (Tốc độ lắng hồng cầu tăng cao có thể cho thấy tình trạng viêm trong cơ thể.)

  • sickle cell erythrocytes

    hồng cầu hình liềm (hồng cầu có hình dạng bất thường, gây ra bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm)

    "Sickle cell erythrocytes are characteristic of sickle cell disease."

    (Hồng cầu hình liềm là đặc điểm của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythrocytes

noun
Lật mặt

Tế bào hồng cầu (ở động vật có xương sống) vận chuyển oxy và carbon dioxide.

"Erythrocytes contain hemoglobin, which binds to oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying how erythrocytes have been adapting to different altitudes for years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách hồng cầu thích nghi với các độ cao khác nhau trong nhiều năm.
Phủ định
The patient hasn't been producing enough erythrocytes, leading to anemia.
Bệnh nhân đã không sản xuất đủ hồng cầu, dẫn đến thiếu máu.
Nghi vấn
Has the lab been examining the erythrocyte samples for any signs of infection?
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các mẫu hồng cầu để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythrocytes".

Tầm quan trọng của hồng cầu đối với sự sống

Mặc dù là những tế bào nhỏ bé, hồng cầu (erythrocytes) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự sống. Chúng chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến mọi tế bào và mô trong cơ thể, đồng thời mang carbon dioxide về phổi để thải ra ngoài. Không có hồng cầu, cơ thể sẽ không thể sản xuất năng lượng và các cơ quan sẽ ngừng hoạt động. Đây là một nền tảng cơ bản của sinh học mà mọi người cần hiểu để trân trọng sự phức tạp của cơ thể con người.

Hiến máu cứu người và hồng cầu khỏe mạnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, hiến máu là một hành động cao cả, cứu sống hàng triệu người mỗi năm. Những hồng cầu khỏe mạnh từ người hiến máu là thành phần thiết yếu được truyền cho bệnh nhân bị mất máu do tai nạn, phẫu thuật hoặc mắc các bệnh lý như thiếu máu. Điều này nhấn mạnh giá trị thực tiễn của hồng cầu và tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống lành mạnh để có lượng máu tốt.