(Top Banner Ad)
escape reality
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

escape reality

UK: /ɪˈskeɪp riˈæləti/ • US: /ɪˈskeɪp riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh thực tại thoát ly thực tế lẩn tránh thực tế tìm quên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or forget about the unpleasant aspects of real life, often by engaging in activities that are enjoyable or provide a distraction.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh hoặc quên đi những khía cạnh khó chịu của cuộc sống thực, thường bằng cách tham gia vào các hoạt động thú vị hoặc mang lại sự xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people escape reality by watching movies."

    "Nhiều người trốn tránh thực tại bằng cách xem phim."

  • "She uses books to escape reality."

    "Cô ấy dùng sách để trốn tránh thực tại."

  • "Video games are a common way to escape reality."

    "Trò chơi điện tử là một cách phổ biến để trốn tránh thực tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly, hành vi trốn tránh thực tại
Noun escapist người theo chủ nghĩa thoát ly
Adjective escapist có tính chất thoát ly, dùng để trốn tránh thực tại
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật

Synonyms

avoid reality (tránh né thực tại)retreat from reality (rút lui khỏi thực tại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cappare
Old North French
escaper
Middle English
escapen
English
escape
Latin
res
Late Latin
realitas
English
reality

Nguồn gốc của 'Escape'

Từ 'escape' có nguồn gốc từ tiếng Latin Vulgar 'ex-cappare', có nghĩa đen là 'thoát khỏi áo choàng của mình'. Nó được sử dụng để chỉ việc thoát khỏi sự kìm kẹp hoặc bị bắt, như thể một người lính cố gắng trốn thoát bằng cách để lại áo choàng của mình phía sau.

Nguồn gốc của 'Reality'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'realitas', có nghĩa là 'tính hiện thực' hoặc 'thực tại'. Nó lại bắt nguồn từ 'realis' (có thật) và 'res' (vật, sự vật), liên quan đến những gì có thật và tồn tại trong thế giới vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tìm kiếm sự tạm lánh khỏi những vấn đề hoặc căng thẳng trong cuộc sống. Nó có thể liên quan đến việc xem phim, chơi trò chơi điện tử, đọc sách, du lịch, hoặc bất kỳ hoạt động nào giúp tạm thời quên đi thực tại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc 'escape reality' quá thường xuyên có thể dẫn đến việc né tránh giải quyết vấn đề thực sự.

Prepositions

from into

'escape from reality': trốn thoát khỏi thực tại (nhấn mạnh việc rời bỏ). Ví dụ: He escapes from reality by playing video games.
'escape into reality (hiếm gặp)': ám chỉ việc tìm thấy lối thoát, niềm vui trong một phần khác của thực tế. (Cấu trúc này ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái đặc biệt hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + escape reality
  • try to try to escape reality
    (cố gắng trốn tránh thực tại)
  • need to need to escape reality
    (cần trốn tránh thực tại)
  • want to want to escape reality
    (muốn trốn tránh thực tại)
Adverb + escape reality
  • briefly briefly escape reality
    (trốn tránh thực tại trong thời gian ngắn)
  • temporarily temporarily escape reality
    (tạm thời trốn tránh thực tại)
  • often often escape reality
    (thường xuyên trốn tránh thực tại)

Idioms

  • escape reality

    trốn tránh thực tại; tránh đối mặt với sự thật hoặc khó khăn trong cuộc sống bằng cách tìm đến những thú vui hoặc thế giới khác (nghĩa rộng hơn là không chỉ trốn thoát về mặt vật lý)

    "Some people play video games to escape reality after a stressful day."

    (Một số người chơi trò chơi điện tử để trốn tránh thực tại sau một ngày làm việc căng thẳng.)

  • retreat into fantasy to escape reality

    rút lui vào thế giới tưởng tượng để trốn tránh thực tại

    "She tends to retreat into fantasy to escape reality whenever things get tough."

    (Cô ấy có xu hướng rút lui vào thế giới tưởng tượng để trốn tránh thực tại mỗi khi mọi thứ trở nên khó khăn.)

  • find a way to escape reality

    tìm cách trốn tránh thực tại (một cách nói chung, chỉ việc tìm kiếm phương tiện hoặc phương pháp để thoát khỏi hiện thực)

    "Many artists find a way to escape reality through their creative work."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm một cách để trốn tránh thực tại thông qua công việc sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape reality

Động từ
Lật mặt

Trốn tránh hoặc quên đi những khía cạnh khó chịu của cuộc sống thực, thường bằng cách tham gia vào các hoạt động thú vị hoặc mang lại sự xao nhãng.

"Many people escape reality by watching movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished my work earlier, I would escape reality by going on that trip now.
Nếu tôi đã hoàn thành công việc sớm hơn, tôi sẽ trốn tránh thực tại bằng cách đi chuyến đi đó ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stressed, she wouldn't have tried to escape reality by playing video games all weekend.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy đã không cố gắng trốn tránh thực tại bằng cách chơi trò chơi điện tử cả cuối tuần.
Nghi vấn
If he had won the lottery, would he escape reality and quit his job?
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy có trốn tránh thực tại và bỏ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape reality".

Chủ nghĩa thoát ly trong giải trí hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'escape reality' thường gắn liền với các hình thức giải trí như trò chơi điện tử (đặc biệt là VR và MMORPG), phim ảnh, sách và mạng xã hội. Chúng được coi là những phương tiện giúp mọi người tạm thời quên đi áp lực cuộc sống hoặc những vấn đề khó khăn, tạo ra một không gian riêng để thư giãn và tưởng tượng.

Trốn tránh thực tại như một cơ chế đối phó

'Escape reality' cũng được hiểu như một cơ chế đối phó tâm lý. Khi đối mặt với căng thẳng, buồn bã hoặc các tình huống không mong muốn, con người có thể tìm cách thoát ly tinh thần. Mặc dù đôi khi bị xem là tiêu cực, hành vi này có thể là một cách lành mạnh để tái tạo năng lượng hoặc giữ vững tinh thần nếu được thực hiện một cách có kiểm soát và không gây hại đến trách nhiệm cá nhân.