(Top Banner Ad)
accept reality
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học, Đời sống

accept reality

UK: /əkˈsept riˈæləti/ • US: /əkˈsept riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận thực tế đối diện thực tế sống thật với thực tế nhìn thẳng vào sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge and come to terms with things as they are, even if they are unpleasant or undesirable.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận và đối mặt với sự thật như nó vốn là, ngay cả khi nó khó chịu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took her a long time to accept the reality of her father's death."

    "Cô ấy mất một thời gian dài để chấp nhận sự thật về cái chết của cha mình."

  • "The first step to solving the problem is to accept the reality of the situation."

    "Bước đầu tiên để giải quyết vấn đề là chấp nhận thực tế của tình huống."

  • "After the diagnosis, he struggled to accept reality and went through a period of denial."

    "Sau khi được chẩn đoán, anh ấy đã phải vật lộn để chấp nhận thực tế và trải qua một giai đoạn phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Noun reality hiện thực, thực tế
Adjective realistic thực tế, có tính thực tế
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere (to take) + realitas (the state of things)
Old French
accepter + realite
Middle English
accepten + realite
Modern English
accept reality

Nguồn gốc của 'Accept Reality'

Cụm từ 'accept reality' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Accept' bắt nguồn từ 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy về phía mình'. 'Reality' đến từ 'realitas', có nghĩa là 'bản chất của sự vật' hay 'thực tại'. Vì vậy, 'accept reality' mang ý nghĩa cốt lõi là 'chủ động đón nhận thực tại như nó vốn có', thay vì chống cự hay phủ nhận nó.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến việc buông bỏ sự phủ nhận, ảo tưởng hoặc mong muốn mọi thứ khác đi. Nó bao hàm một quá trình tâm lý, trong đó một người dần dần ngừng chống lại thực tế và bắt đầu xử lý và thích nghi với nó. Khác với 'ignore reality' (lờ đi thực tế) hoặc 'deny reality' (phủ nhận thực tế), 'accept reality' là một bước quan trọng để giải quyết vấn đề và tiến lên phía trước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đau buồn, mất mát, thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc đối phó với những tình huống khó khăn.

Prepositions

with of

* **accept reality with (something):** Chấp nhận thực tế bằng (cách gì đó), ví dụ: *accept reality with grace* (chấp nhận thực tế một cách thanh thản).
* **accept reality of (something):** Chấp nhận thực tế về (điều gì đó), ví dụ: *accept reality of the situation* (chấp nhận thực tế của tình huống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accept reality
  • have to accept reality
    (phải chấp nhận hiện thực)
  • learn to accept reality
    (học cách chấp nhận hiện thực)
  • be forced to accept reality
    (bị buộc phải chấp nhận hiện thực)
  • refuse to accept reality
    (từ chối chấp nhận hiện thực)
Adverb + accept reality
  • finally accept reality
    (cuối cùng cũng chấp nhận hiện thực)
  • simply accept reality
    (đơn giản là chấp nhận hiện thực)
  • reluctantly accept reality
    (miễn cưỡng chấp nhận hiện thực)
  • gradually accept reality
    (dần dần chấp nhận hiện thực)
accept reality + ...
  • accept reality as it is
    (chấp nhận hiện thực như nó vốn có)
  • accept the harsh reality that...
    (chấp nhận sự thật phũ phàng rằng...)

Idioms

  • it is what it is

    Nó là vậy rồi (dùng để diễn tả sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi).

    "We lost the game, but it is what it is. We just have to train harder."

    (Chúng ta đã thua trận, nhưng sự thật là vậy rồi. Chúng ta chỉ cần tập luyện chăm chỉ hơn.)

  • face the music

    Đối mặt với sự thật, chấp nhận hậu quả (thường là tiêu cực) cho hành động của mình.

    "After breaking the window, he knew he had to go home and face the music."

    (Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu bé biết mình phải về nhà và đối mặt với hậu quả.)

  • bite the bullet

    Cắn răng chịu đựng; quyết định làm một việc khó khăn hoặc không mong muốn nhưng cần thiết.

    "I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet and go."

    (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng và đi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accept reality

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chấp nhận và đối mặt với sự thật như nó vốn là, ngay cả khi nó khó chịu hoặc không mong muốn.

"It took her a long time to accept the reality of her father's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept reality".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, Chủ nghĩa Khắc kỷ là một trường phái cổ xưa dạy rằng chìa khóa của hạnh phúc là chấp nhận mọi khoảnh khắc như nó vốn có, không để bản thân bị kiểm soát bởi ham muốn hay nỗi sợ hãi. Tư tưởng 'accept things you cannot control' (chấp nhận những gì bạn không thể kiểm soát) là cốt lõi của triết lý này và rất gần với 'accept reality'.

Lời cầu nguyện Thanh thản (The Serenity Prayer)

Đây là một lời cầu nguyện rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các nhóm hỗ trợ như Alcoholics Anonymous. Lời cầu nguyện bắt đầu: 'God, grant me the serenity to accept the things I cannot change...' (Chúa ơi, xin ban cho con sự thanh thản để chấp nhận những điều con không thể thay đổi...). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận thực tại trong việc tìm kiếm sự bình yên nội tâm.