accept reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge and come to terms with things as they are, even if they are unpleasant or undesirable.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận và đối mặt với sự thật như nó vốn là, ngay cả khi nó khó chịu hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took her a long time to accept the reality of her father's death."
"Cô ấy mất một thời gian dài để chấp nhận sự thật về cái chết của cha mình."
-
"The first step to solving the problem is to accept the reality of the situation."
"Bước đầu tiên để giải quyết vấn đề là chấp nhận thực tế của tình huống."
-
"After the diagnosis, he struggled to accept reality and went through a period of denial."
"Sau khi được chẩn đoán, anh ấy đã phải vật lộn để chấp nhận thực tế và trải qua một giai đoạn phủ nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, thừa nhận |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Noun | reality | hiện thực, thực tế |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính thực tế |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự hiện thực hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến việc buông bỏ sự phủ nhận, ảo tưởng hoặc mong muốn mọi thứ khác đi. Nó bao hàm một quá trình tâm lý, trong đó một người dần dần ngừng chống lại thực tế và bắt đầu xử lý và thích nghi với nó. Khác với 'ignore reality' (lờ đi thực tế) hoặc 'deny reality' (phủ nhận thực tế), 'accept reality' là một bước quan trọng để giải quyết vấn đề và tiến lên phía trước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đau buồn, mất mát, thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc đối phó với những tình huống khó khăn.
Prepositions
* **accept reality with (something):** Chấp nhận thực tế bằng (cách gì đó), ví dụ: *accept reality with grace* (chấp nhận thực tế một cách thanh thản).
* **accept reality of (something):** Chấp nhận thực tế về (điều gì đó), ví dụ: *accept reality of the situation* (chấp nhận thực tế của tình huống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to accept reality (phải chấp nhận hiện thực)
-
learn to accept reality (học cách chấp nhận hiện thực)
-
be forced to accept reality (bị buộc phải chấp nhận hiện thực)
-
refuse to accept reality (từ chối chấp nhận hiện thực)
-
finally accept reality (cuối cùng cũng chấp nhận hiện thực)
-
simply accept reality (đơn giản là chấp nhận hiện thực)
-
reluctantly accept reality (miễn cưỡng chấp nhận hiện thực)
-
gradually accept reality (dần dần chấp nhận hiện thực)
-
accept reality as it is (chấp nhận hiện thực như nó vốn có)
-
accept the harsh reality that... (chấp nhận sự thật phũ phàng rằng...)
Idioms
-
it is what it is
Nó là vậy rồi (dùng để diễn tả sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi).
"We lost the game, but it is what it is. We just have to train harder."
(Chúng ta đã thua trận, nhưng sự thật là vậy rồi. Chúng ta chỉ cần tập luyện chăm chỉ hơn.)
-
face the music
Đối mặt với sự thật, chấp nhận hậu quả (thường là tiêu cực) cho hành động của mình.
"After breaking the window, he knew he had to go home and face the music."
(Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu bé biết mình phải về nhà và đối mặt với hậu quả.)
-
bite the bullet
Cắn răng chịu đựng; quyết định làm một việc khó khăn hoặc không mong muốn nhưng cần thiết.
"I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet and go."
(Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng và đi thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accept reality
Động từ + Danh từChấp nhận và đối mặt với sự thật như nó vốn là, ngay cả khi nó khó chịu hoặc không mong muốn.
"It took her a long time to accept the reality of her father's death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept reality".
