(Top Banner Ad)
escarpment
C1
noun C1 Địa lý, Địa chất

escarpment

UK: /ɪˈskɑːpmənt/ • US: /ɪˈskɑːrpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sườn dốc vách đá dốc mỏm đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, steep slope or cliff at the edge of a plateau or ridge; usually formed by erosion or faulting.

Vietnamese Meaning

Một sườn dốc hoặc vách đá dài và dốc ở rìa của một cao nguyên hoặc sống núi; thường được hình thành do xói mòn hoặc đứt gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers reached the top of the escarpment and admired the view."

    "Những người đi bộ đường dài đã lên đến đỉnh của sườn dốc và chiêm ngưỡng cảnh quan."

  • "The Niagara Escarpment is a prominent feature of the landscape in Ontario, Canada."

    "Sườn dốc Niagara là một đặc điểm nổi bật của cảnh quan ở Ontario, Canada."

  • "From the top of the escarpment, we could see the plains stretching out below."

    "Từ đỉnh của sườn dốc, chúng tôi có thể nhìn thấy những đồng bằng trải dài bên dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarp Vách dốc, sườn dốc (thường do đứt gãy hoặc xói mòn tạo thành)
Verb scarp Tạo thành vách dốc, làm cho dốc đứng
Verb escarp Làm thành vách dốc, tạo dốc đứng (ít dùng hơn 'scarp')
Adjective escarped Có vách dốc, dốc đứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

French
escarpement
English
escarpment

Từ Ngữ Pháp Xưa Đến Địa Danh Hiện Đại

Từ 'escarpment' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'escarpement' trong tiếng Pháp, một danh từ dùng để chỉ một sườn dốc hoặc vách đá. Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ 'escarper', có nghĩa là 'làm cho dốc' hoặc 'cắt thành dốc'. Rõ ràng, nguồn gốc của từ này đã trực tiếp mô tả đặc điểm địa hình của nó: một dốc đứng, sắc nét hoặc một vách đá.

Usage Note

Từ 'escarpment' thường được sử dụng để mô tả một địa hình lớn và dễ nhận thấy. Nó nhấn mạnh sự thay đổi độ cao đột ngột và thường được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên. Khác với 'cliff' (vách đá) là một thuật ngữ chung hơn, 'escarpment' đặc biệt chỉ đến các vách đá lớn liên quan đến cao nguyên hoặc sống núi và thường kéo dài trên một khoảng cách đáng kể.

Prepositions

along of

'along': 'The road runs along the escarpment.' (Con đường chạy dọc theo sườn dốc). 'of': 'The escarpment of the plateau is very steep.' (Sườn dốc của cao nguyên rất dốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escarpment
  • steep steep escarpment
    (vách đá dốc đứng)
  • towering towering escarpment
    (vách đá cao sừng sững)
  • rocky rocky escarpment
    (vách đá đầy đá)
Verb + (preposition) + escarpment
  • climb climb an escarpment
    (leo lên vách đá)
  • descend descend an escarpment
    (xuống dốc vách đá)
  • overlook overlook an escarpment
    (nhìn ra vách đá (từ trên cao))
Noun + escarpment / escarpment + Noun
  • edge of edge of the escarpment
    (mép của vách đá)
  • foot of at the foot of the escarpment
    (ở chân vách đá)
  • Niagara Escarpment Niagara Escarpment
    (Vách đá Niagara (một địa danh nổi tiếng))

Idioms

  • at the foot of the escarpment

    ở chân vách đá, dưới chân dốc đứng

    "They built a small village at the foot of the escarpment."

    (Họ xây dựng một ngôi làng nhỏ dưới chân vách đá.)

  • along the escarpment edge

    dọc theo mép vách đá

    "The hiking trail ran along the escarpment edge, offering stunning views."

    (Đường mòn đi bộ chạy dọc theo mép vách đá, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.)

  • climb the escarpment

    leo lên vách đá

    "It was a challenging task to climb the escarpment in the morning fog."

    (Đó là một nhiệm vụ đầy thử thách khi leo lên vách đá trong sương mù buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escarpment

noun
Lật mặt

Một sườn dốc hoặc vách đá dài và dốc ở rìa của một cao nguyên hoặc sống núi; thường được hình thành do xói mòn hoặc đứt gãy.

"The hikers reached the top of the escarpment and admired the view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers reached the top of the escarpment after a long climb.
Những người đi bộ đường dài đã lên đến đỉnh của vách đá sau một chặng leo dài.
Phủ định
Is there not an escarpment that protects this side of the mountain?
Không phải có một vách đá bảo vệ phía bên này của ngọn núi sao?
Nghi vấn
Is that a natural escarpment, or was it created by quarrying?
Đó là một vách đá tự nhiên hay nó được tạo ra bởi việc khai thác đá?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker reached the escarpment after a long climb yesterday.
Người leo núi đã đến được vách đá sau một chặng leo dài ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't expect such a steep escarpment on that trail.
Họ đã không mong đợi một vách đá dốc như vậy trên con đường đó.
Nghi vấn
Did you see the impressive escarpment from the valley floor?
Bạn có thấy vách đá ấn tượng từ đáy thung lũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escarpment".

Địa Thế Phòng Thủ Tự Nhiên và Định Cư

Các vách đá (escarpments) thường đóng vai trò là rào cản tự nhiên, cung cấp khả năng phòng thủ cho các khu định cư cổ đại và thành phố. Chúng thường là nơi lý tưởng để xây dựng pháo đài hoặc thành trì, tận dụng lợi thế độ dốc để chống lại kẻ xâm lược. Ví dụ, nhiều khu định cư La Mã và thời Trung cổ được xây dựng trên hoặc gần các vách đá.

Đa Dạng Sinh Học và Điểm Đến Du Lịch

Do cấu trúc địa chất độc đáo và sự thay đổi về độ cao, các vách đá thường tạo ra những môi trường sống vi khí hậu riêng biệt, hỗ trợ đa dạng sinh học phong phú với nhiều loài thực vật và động vật đặc hữu. Ngoài ra, với cảnh quan hùng vĩ, nhiều vách đá nổi tiếng trên thế giới đã trở thành điểm đến du lịch hấp dẫn, thu hút du khách đến tham quan và khám phá vẻ đẹp tự nhiên.