compositions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of combining elements or parts to form a whole; the way in which elements are combined.
Vietnamese Meaning
Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể; cách các yếu tố được kết hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting's composition is striking, with bold colors and dynamic lines."
"Bố cục của bức tranh rất nổi bật, với màu sắc đậm và những đường nét năng động."
-
"His musical compositions are known for their complexity."
"Các tác phẩm âm nhạc của anh ấy nổi tiếng vì sự phức tạp của chúng."
-
"The students are learning about the elements of visual composition."
"Các sinh viên đang học về các yếu tố của bố cục hình ảnh."
-
"The company's product line includes several new chemical compositions."
"Dòng sản phẩm của công ty bao gồm một số thành phần hóa học mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compose | soạn, sáng tác, cấu thành |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
| Noun | composition | sự sáng tác, tác phẩm, bài luận, bố cục |
| Noun | composure | sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh (trạng thái tinh thần được 'sắp xếp' ngăn nắp) |
| Adjective | composite | tổng hợp, phức hợp |
| Adjective | composed | bình tĩnh, điềm tĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'composition' thường được sử dụng để chỉ cách bố trí các thành phần trong một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học. Nó nhấn mạnh sự tổ chức và cấu trúc của các yếu tố tạo nên tác phẩm.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của composition (ví dụ: the composition of the soil). 'In' dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: the composition in the painting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical compositions (các tác phẩm âm nhạc, các bản nhạc)
-
original compositions (các sáng tác gốc)
-
literary compositions (các tác phẩm văn học)
-
complex compositions (các tác phẩm/sáng tác phức tạp)
-
write compositions (viết các bài luận/sáng tác)
-
create compositions (tạo ra các tác phẩm)
-
perform compositions (biểu diễn các tác phẩm/bản nhạc)
-
analyze compositions (phân tích các tác phẩm/bài luận)
-
compositions of Beethoven (các tác phẩm của Beethoven)
-
compositions of light and shade (sự bố cục của ánh sáng và bóng tối)
Idioms
-
the rules of composition
Các quy tắc/nguyên tắc về bố cục (trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, văn học). Đây là một cụm từ cố định hơn là một thành ngữ.
"Learning the rules of composition, like the rule of thirds, is essential for any aspiring photographer."
(Việc học các quy tắc về bố cục, như quy tắc một phần ba, là điều cần thiết cho bất kỳ nhiếp ảnh gia có tham vọng nào.)
-
a portfolio of compositions
Một bộ sưu tập các tác phẩm (thường của một nghệ sĩ, nhạc sĩ hoặc nhà văn) được trình bày để xin việc, nhập học hoặc triển lãm.
"The young composer submitted a portfolio of his compositions to the conservatory."
(Nhà soạn nhạc trẻ đã nộp một bộ sưu tập các tác phẩm của mình cho nhạc viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compositions
Danh từHành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể; cách các yếu tố được kết hợp.
"The painting's composition is striking, with bold colors and dynamic lines."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had finished her music composition the day before. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành bản nhạc của mình vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not like the style of her composition. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích phong cách sáng tác của cô ấy. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever written a composition for the school orchestra. |
Họ hỏi liệu tôi đã từng viết một bản nhạc nào cho dàn nhạc của trường chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compositions".
