estates-general
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legislative and consultative assembly of the different classes (or estates) of French subjects. It had a separate assembly for each of the three estates (clergy, nobility, and commoners), which were called and dismissed by the king.
Vietnamese Meaning
Hội nghị đại diện của ba đẳng cấp xã hội Pháp: tăng lữ, quý tộc và thường dân. Mỗi đẳng cấp có một hội đồng riêng, được nhà vua triệu tập và giải tán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The convocation of the Estates-General in 1789 marked a turning point in French history."
"Việc triệu tập Hội nghị Estates-General năm 1789 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Pháp."
-
"Louis XVI reluctantly called the Estates-General in an attempt to resolve the financial crisis."
"Louis XVI miễn cưỡng triệu tập Hội nghị Estates-General trong nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử nước Pháp, đặc biệt là thời kỳ trước Cách mạng Pháp. Hội nghị Estates-General được triệu tập khi nhà vua cần sự ủng hộ hoặc ý kiến từ các đẳng cấp khác nhau, thường là về các vấn đề tài chính hoặc chính trị quan trọng. Việc triệu tập Estates-General năm 1789 là một trong những sự kiện dẫn đến Cách mạng Pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convene convene the Estates-General (triệu tập Quốc hội Ba đẳng cấp)
-
summon summon the Estates-General (triệu tập Quốc hội Ba đẳng cấp)
-
dissolve dissolve the Estates-General (giải tán Quốc hội Ba đẳng cấp)
-
meet the Estates-General meet (Quốc hội Ba đẳng cấp họp)
-
French the French Estates-General (Quốc hội Ba đẳng cấp Pháp)
-
last the last Estates-General (Quốc hội Ba đẳng cấp cuối cùng)
-
first the first Estates-General (Quốc hội Ba đẳng cấp đầu tiên)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estates-general
Danh từHội nghị đại diện của ba đẳng cấp xã hội Pháp: tăng lữ, quý tộc và thường dân. Mỗi đẳng cấp có một hội đồng riêng, được nhà vua triệu tập và giải tán.
"The convocation of the Estates-General in 1789 marked a turning point in French history."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Estates-General is a historical assembly in France. |
Hội nghị Estates-General là một hội đồng lịch sử ở Pháp. |
| Phủ định | The Estates-General is not a regularly convened body in modern France. |
Hội nghị Estates-General không phải là một cơ quan được triệu tập thường xuyên ở Pháp hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the Estates-General still relevant to French politics? |
Hội nghị Estates-General có còn liên quan đến chính trị Pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estates-general".
