french revolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of far-reaching social and political upheaval in France and its colonies that began in 1789 and ended in 1799.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn biến động chính trị và xã hội sâu rộng ở Pháp và các thuộc địa của nước này, bắt đầu vào năm 1789 và kết thúc vào năm 1799.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The French Revolution led to the rise of Napoleon Bonaparte."
"Cuộc Cách mạng Pháp đã dẫn đến sự trỗi dậy của Napoleon Bonaparte."
-
"The French Revolution was a pivotal moment in European history."
"Cuộc Cách mạng Pháp là một thời điểm then chốt trong lịch sử châu Âu."
-
"Many people were executed during the French Revolution."
"Nhiều người đã bị hành quyết trong cuộc Cách mạng Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | revolution | |
| Adjective | revolutionary | |
| Noun | revolutionary | |
| Verb | revolt | |
| Noun | rebellion |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'French Revolution' thường dùng để chỉ cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ ở Pháp. Nó thường được viết hoa vì là tên của một sự kiện lịch sử cụ thể và quan trọng. Nó không chỉ đề cập đến các sự kiện chính trị mà còn cả những thay đổi sâu sắc trong xã hội, văn hóa và tư tưởng của Pháp thời bấy giờ. Không nên nhầm lẫn với các cuộc cách mạng khác trên thế giới.
Prepositions
Ví dụ: 'during the French Revolution' (trong suốt cuộc Cách mạng Pháp), 'after the French Revolution' (sau cuộc Cách mạng Pháp), 'before the French Revolution' (trước cuộc Cách mạng Pháp). Các giới từ này dùng để xác định thời điểm liên quan đến sự kiện này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great the great French Revolution (Cách mạng Pháp vĩ đại)
-
bloody the bloody French Revolution (Cách mạng Pháp đẫm máu)
-
turbulent the turbulent French Revolution (Cách mạng Pháp đầy biến động)
-
study study the French Revolution (nghiên cứu Cách mạng Pháp)
-
analyze analyze the French Revolution (phân tích Cách mạng Pháp)
-
inspired by be inspired by the French Revolution (được truyền cảm hứng bởi Cách mạng Pháp)
-
impact of the impact of the French Revolution (tác động của Cách mạng Pháp)
-
causes of the causes of the French Revolution (các nguyên nhân của Cách mạng Pháp)
Idioms
-
The Reign of Terror
Thời kỳ Khủng bố (một giai đoạn bạo lực cực đoan trong Cách mạng Pháp)
"During the Reign of Terror, thousands were executed."
(Trong Thời kỳ Khủng bố, hàng ngàn người đã bị hành quyết.)
-
Liberty, Equality, Fraternity
Tự do, Bình đẳng, Bác ái (khẩu hiệu chính của Cách mạng Pháp và Cộng hòa Pháp)
"Liberty, Equality, Fraternity became the enduring motto of France."
(Tự do, Bình đẳng, Bác ái đã trở thành khẩu hiệu vĩnh cửu của nước Pháp.)
-
Storming of the Bastille
Sự kiện công phá ngục Bastille (biểu tượng cho sự khởi đầu của Cách mạng Pháp)
"The Storming of the Bastille on July 14, 1789, marked the beginning of the French Revolution."
(Sự kiện công phá ngục Bastille vào ngày 14 tháng 7 năm 1789 đã đánh dấu sự khởi đầu của Cách mạng Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
french revolution
Danh từMột giai đoạn biến động chính trị và xã hội sâu rộng ở Pháp và các thuộc địa của nước này, bắt đầu vào năm 1789 và kết thúc vào năm 1799.
"The French Revolution led to the rise of Napoleon Bonaparte."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french revolution".
