national assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legislative body, typically consisting of elected representatives of a nation.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan lập pháp, thường bao gồm các đại diện được bầu của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The National Assembly passed a new law on education reform."
"Quốc hội đã thông qua một luật mới về cải cách giáo dục."
-
"The National Assembly is responsible for drafting and approving laws."
"Quốc hội chịu trách nhiệm soạn thảo và phê duyệt luật."
-
"The members of the National Assembly are elected by the people."
"Các thành viên của Quốc hội được bầu bởi người dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Verb | assemble | tập hợp, lắp ráp |
| Noun | assembly | sự tập hợp, hội đồng, cuộc họp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'national assembly' thường dùng để chỉ cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia có hệ thống chính trị nghị viện hoặc bán tổng thống. Nó khác với 'parliament' (quốc hội) ở chỗ 'national assembly' có thể hàm ý một cơ quan đại diện rộng rãi hơn và có thể có quyền hạn khác biệt tùy theo hiến pháp của quốc gia đó. Trong khi 'parliament' thường có hai viện (thượng viện và hạ viện), 'national assembly' có thể là một viện hoặc hai viện tùy thuộc vào hệ thống chính trị của quốc gia.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ quốc gia mà hội đồng này đại diện: 'The National Assembly of Vietnam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new National Assembly (Quốc hội khóa mới)
-
current current National Assembly (Quốc hội đương nhiệm)
-
extraordinary extraordinary National Assembly session (kỳ họp bất thường của Quốc hội)
-
convene convene the National Assembly (triệu tập Quốc hội)
-
dissolve dissolve the National Assembly (giải tán Quốc hội)
-
address address the National Assembly (phát biểu trước Quốc hội)
-
elect elect members to the National Assembly (bầu cử đại biểu Quốc hội)
-
member a member of the National Assembly (một đại biểu Quốc hội)
-
session a session of the National Assembly (một kỳ họp Quốc hội)
-
president the President of the National Assembly (Chủ tịch Quốc hội)
Idioms
-
a member of the National Assembly
một đại biểu Quốc hội (dùng để chỉ người là thành viên của cơ quan lập pháp này)
"She served as a distinguished member of the National Assembly for twenty years."
(Bà ấy đã phục vụ với tư cách là một đại biểu Quốc hội xuất sắc trong hai mươi năm.)
-
to address the National Assembly
phát biểu trước Quốc hội (hành động của một quan chức hoặc lãnh đạo trình bày vấn đề trước cơ quan lập pháp)
"The Prime Minister will address the National Assembly on the new economic policy."
(Thủ tướng sẽ phát biểu trước Quốc hội về chính sách kinh tế mới.)
-
the National Assembly passes a law
Quốc hội thông qua một đạo luật (chỉ hành động chính thức của Quốc hội trong việc ban hành luật)
"The National Assembly passes a law to protect endangered species."
(Quốc hội thông qua một đạo luật để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national assembly
danh từMột cơ quan lập pháp, thường bao gồm các đại diện được bầu của một quốc gia.
"The National Assembly passed a new law on education reform."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The National Assembly passed the new law. |
Quốc hội đã thông qua luật mới. |
| Phủ định | The National Assembly did not approve the budget proposal. |
Quốc hội đã không phê duyệt đề xuất ngân sách. |
| Nghi vấn | Did the National Assembly discuss the environmental issues? |
Quốc hội đã thảo luận về các vấn đề môi trường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national assembly".
