(Top Banner Ad)
national assembly
C1
danh từ C1 Chính trị

national assembly

UK: /ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/ • US: /ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

quốc hội hội đồng quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legislative body, typically consisting of elected representatives of a nation.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan lập pháp, thường bao gồm các đại diện được bầu của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The National Assembly passed a new law on education reform."

    "Quốc hội đã thông qua một luật mới về cải cách giáo dục."

  • "The National Assembly is responsible for drafting and approving laws."

    "Quốc hội chịu trách nhiệm soạn thảo và phê duyệt luật."

  • "The members of the National Assembly are elected by the people."

    "Các thành viên của Quốc hội được bầu bởi người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Verb assemble tập hợp, lắp ráp
Noun assembly sự tập hợp, hội đồng, cuộc họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Latin
nationalis
English
national
Old French
asemblee
English
assembly
English
national assembly

Nguồn gốc 'Quốc hội'

Cụm từ 'national assembly' (Quốc hội) là sự kết hợp của hai từ. 'National' (quốc gia) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'một nhóm người cùng nguồn gốc'. Từ này phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị. 'Assembly' (hội nghị, sự tập hợp) đến từ tiếng Pháp cổ 'asemblee', có nghĩa là 'sự tụ tập' hoặc 'cuộc họp'. Khi kết hợp lại, 'national assembly' mang ý nghĩa một cơ quan lập pháp gồm những người được tập hợp để đại diện cho quyền lợi của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'national assembly' thường dùng để chỉ cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia có hệ thống chính trị nghị viện hoặc bán tổng thống. Nó khác với 'parliament' (quốc hội) ở chỗ 'national assembly' có thể hàm ý một cơ quan đại diện rộng rãi hơn và có thể có quyền hạn khác biệt tùy theo hiến pháp của quốc gia đó. Trong khi 'parliament' thường có hai viện (thượng viện và hạ viện), 'national assembly' có thể là một viện hoặc hai viện tùy thuộc vào hệ thống chính trị của quốc gia.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ quốc gia mà hội đồng này đại diện: 'The National Assembly of Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national assembly
  • new new National Assembly
    (Quốc hội khóa mới)
  • current current National Assembly
    (Quốc hội đương nhiệm)
  • extraordinary extraordinary National Assembly session
    (kỳ họp bất thường của Quốc hội)
Verb + national assembly
  • convene convene the National Assembly
    (triệu tập Quốc hội)
  • dissolve dissolve the National Assembly
    (giải tán Quốc hội)
  • address address the National Assembly
    (phát biểu trước Quốc hội)
  • elect elect members to the National Assembly
    (bầu cử đại biểu Quốc hội)
National Assembly + Noun
  • member a member of the National Assembly
    (một đại biểu Quốc hội)
  • session a session of the National Assembly
    (một kỳ họp Quốc hội)
  • president the President of the National Assembly
    (Chủ tịch Quốc hội)

Idioms

  • a member of the National Assembly

    một đại biểu Quốc hội (dùng để chỉ người là thành viên của cơ quan lập pháp này)

    "She served as a distinguished member of the National Assembly for twenty years."

    (Bà ấy đã phục vụ với tư cách là một đại biểu Quốc hội xuất sắc trong hai mươi năm.)

  • to address the National Assembly

    phát biểu trước Quốc hội (hành động của một quan chức hoặc lãnh đạo trình bày vấn đề trước cơ quan lập pháp)

    "The Prime Minister will address the National Assembly on the new economic policy."

    (Thủ tướng sẽ phát biểu trước Quốc hội về chính sách kinh tế mới.)

  • the National Assembly passes a law

    Quốc hội thông qua một đạo luật (chỉ hành động chính thức của Quốc hội trong việc ban hành luật)

    "The National Assembly passes a law to protect endangered species."

    (Quốc hội thông qua một đạo luật để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national assembly

danh từ
Lật mặt

Một cơ quan lập pháp, thường bao gồm các đại diện được bầu của một quốc gia.

"The National Assembly passed a new law on education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The National Assembly passed the new law.
Quốc hội đã thông qua luật mới.
Phủ định
The National Assembly did not approve the budget proposal.
Quốc hội đã không phê duyệt đề xuất ngân sách.
Nghi vấn
Did the National Assembly discuss the environmental issues?
Quốc hội đã thảo luận về các vấn đề môi trường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national assembly".

Vai trò của Quốc hội trong dân chủ

Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất ở nhiều quốc gia, chịu trách nhiệm ban hành luật, giám sát chính phủ và đại diện cho ý chí của người dân. Đây là trụ cột của hệ thống dân chủ, đảm bảo quyền lực được phân chia và kiểm soát.

Các tên gọi khác nhau

Mặc dù 'National Assembly' là một tên gọi phổ biến, các cơ quan lập pháp tương tự ở các quốc gia khác nhau có thể có tên gọi khác. Ví dụ, ở Vương quốc Anh và Canada, người ta gọi là 'Parliament' (Nghị viện); ở Hoa Kỳ là 'Congress' (Quốc hội); ở Đức là 'Bundestag'. Tuy tên gọi khác nhau, nhưng chức năng cơ bản thường tương tự.