(Top Banner Ad)
estimates
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Thống kê, Khoa học

estimates

UK: /ˈestɪmeɪts/ • US: /ˈestɪmeɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính ước lượng tính toán sơ bộ dự toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approximate calculations or judgments of the value, number, quantity, or extent of something.

Vietnamese Meaning

Các tính toán hoặc đánh giá gần đúng về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided estimates of its future earnings."

    "Công ty đã cung cấp các ước tính về lợi nhuận tương lai của mình."

  • "These are only rough estimates."

    "Đây chỉ là những ước tính sơ bộ."

  • "The government estimates that unemployment will fall next year."

    "Chính phủ ước tính rằng tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estimate sự ước tính, ước lượng; báo giá
Verb estimate ước tính, ước lượng; đánh giá
Adjective estimated đã được ước tính, dự kiến
Noun estimation sự đánh giá, sự ước tính; sự tôn trọng/kính nể
Noun estimator người/công cụ ước tính

Synonyms

assessments (đánh giá)appraisals (sự thẩm định)guesstimates (ước tính sơ bộ (thường ít chính xác hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimare / estimer
Middle English
estimaten
Modern English
estimate

Nguồn gốc của sự 'ước tính'

Từ 'estimates' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aestimare', mang ý nghĩa 'đánh giá' hoặc 'định giá'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh định giá tài sản hoặc đưa ra phán xét. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc tính toán hoặc dự đoán một giá trị, số lượng, hoặc quy mô mà không cần sự đo lường chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Khi ở dạng số nhiều, 'estimates' thường được dùng để chỉ các ước tính đã được thực hiện hoặc các số liệu thống kê. Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích dữ liệu và các dự báo.
Khi ở dạng động từ, 'estimates' (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn) chỉ hành động ước tính của một người hoặc một tổ chức. Cần phân biệt với các từ như 'calculate' (tính toán chính xác) hoặc 'guess' (đoán). 'Estimates' mang ý nghĩa tính toán dựa trên thông tin có sẵn nhưng không hoàn toàn chính xác.

Prepositions

of for

'Estimates of' thường dùng để chỉ ước tính *về* cái gì đó (ví dụ: estimates of future sales). 'Estimates for' thường dùng để chỉ ước tính *cho* một mục đích hoặc khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: estimates for the next quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estimates
  • accurate accurate estimates
    (các ước tính chính xác)
  • rough rough estimates
    (các ước tính sơ bộ/xấp xỉ)
  • conservative conservative estimates
    (các ước tính thận trọng/khiêm tốn)
  • initial initial estimates
    (các ước tính ban đầu)
  • revised revised estimates
    (các ước tính đã sửa đổi)
Verb + estimates
  • provide provide estimates
    (cung cấp các ước tính)
  • make make estimates
    (đưa ra các ước tính)
  • exceed exceed estimates
    (vượt quá các ước tính)
  • fall short of fall short of estimates
    (không đạt được như các ước tính)
  • revise revise estimates
    (sửa đổi các ước tính)
Estimates + Verb
  • suggest estimates suggest
    (các ước tính cho thấy/gợi ý rằng)
  • show estimates show
    (các ước tính chỉ ra/hiện rõ)
Prepositional phrases
  • according to according to estimates
    (theo các ước tính)

Idioms

  • by all estimates

    theo mọi đánh giá/ước tính; theo mọi thông tin hiện có

    "By all estimates, the project will be completed on time."

    (Theo mọi đánh giá, dự án sẽ hoàn thành đúng tiến độ.)

  • exceed the estimates

    vượt quá các ước tính/kỳ vọng

    "The company's profits exceeded the initial estimates."

    (Lợi nhuận của công ty đã vượt quá các ước tính ban đầu.)

  • fall short of the estimates

    không đạt được như các ước tính/kỳ vọng

    "Sales fell short of the estimates due to unexpected market changes."

    (Doanh số bán hàng không đạt được như ước tính do những thay đổi thị trường bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimates

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các tính toán hoặc đánh giá gần đúng về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

"The company provided estimates of its future earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company was estimating the cost of the new bridge yesterday afternoon.
Công ty xây dựng đang ước tính chi phí của cây cầu mới vào chiều hôm qua.
Phủ định
They were not estimating the full extent of the damage caused by the flood when the initial report was filed.
Họ đã không ước tính đầy đủ mức độ thiệt hại do lũ lụt gây ra khi báo cáo ban đầu được nộp.
Nghi vấn
Were you estimating the potential risks involved in the project before making the final decision?
Bạn có đang ước tính những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dự án trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimates".

Vai trò của ước tính trong lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, các ước tính đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định, phân bổ nguồn lực và quản lý rủi ro. Tuy nhiên, cũng có một sự thừa nhận rằng ước tính không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối, và việc điều chỉnh kế hoạch dựa trên thông tin mới là điều cần thiết.

Sự cân bằng giữa kỳ vọng và thực tế

Các ước tính thường thiết lập kỳ vọng về kết quả hoặc chi phí. Mặc dù mong muốn có những ước tính 'lạc quan' là tự nhiên, nhưng việc đưa ra các ước tính 'thận trọng' (conservative estimates) lại được đánh giá cao vì nó giúp chuẩn bị tốt hơn cho những khó khăn tiềm ẩn và tránh thất vọng. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa việc đặt mục tiêu cao và đối mặt với thực tế.