(Top Banner Ad)
estranged from
B2
Tính từ B2 Quan hệ xã hội, Tâm lý học

estranged from

UK: /ɪˈstreɪndʒd frɒm/ • US: /ɪˈstreɪndʒd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

xa cách ghẻ lạnh cơm không lành, canh không ngọt mất liên lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer close or affectionate to someone; alienated.

Vietnamese Meaning

Không còn thân thiết hoặc yêu thương ai đó; xa cách, ghẻ lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became estranged from his family after a bitter argument."

    "Anh ấy trở nên xa cách với gia đình sau một cuộc tranh cãi gay gắt."

  • "They are estranged from each other after years of conflict."

    "Họ trở nên xa cách nhau sau nhiều năm xung đột."

  • "She is estranged from her daughter because of a disagreement over her life choices."

    "Cô ấy xa cách con gái vì bất đồng về lựa chọn cuộc sống của con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estrange làm xa lánh, gây ghẻ lạnh
Noun estrangement sự xa lánh, sự ghẻ lạnh
Adjective estranged bị xa lánh, bị ghẻ lạnh (thường đi với 'from')
Noun stranger người lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
extraneus
Latin
extraneare
Old French
estrangier
English
estrange

Câu chuyện từ 'bên ngoài'

Từ 'estranged' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'extra', mang nghĩa 'bên ngoài'. Qua các giai đoạn phát triển, nó trở thành 'extraneus' (người lạ) rồi 'extraneare' (coi như người lạ, đẩy ra ngoài). Điều này làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của 'estranged' là việc một người bị đẩy ra 'bên ngoài' một mối quan hệ thân thiết, trở thành người xa lạ trong chính mối quan hệ đó.

Usage Note

Cụm từ 'estranged from' diễn tả trạng thái mất kết nối về mặt cảm xúc hoặc mối quan hệ với ai đó. Thường dùng để chỉ sự xa cách trong gia đình, giữa bạn bè hoặc những người từng có mối quan hệ thân thiết. Nó nhấn mạnh sự rạn nứt và thiếu hòa hợp. Khác với 'distant' (xa xôi, không gần gũi) chỉ sự thiếu thân mật chung chung, 'estranged' mang ý nghĩa có một sự thay đổi tiêu cực trong mối quan hệ.

Prepositions

from

'From' là giới từ bắt buộc đi sau 'estranged' để chỉ đối tượng bị xa cách. Ví dụ: 'estranged from his family' (xa cách khỏi gia đình anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + estranged from
  • long long estranged from
    (đã xa lánh từ lâu)
  • bitterly bitterly estranged from
    (xa lánh một cách cay đắng)
  • completely completely estranged from
    (hoàn toàn xa lánh)
Verb + estranged from
  • become become estranged from
    (trở nên xa lánh/ghẻ lạnh)
  • grow grow estranged from
    (dần trở nên xa lánh/xa cách)
  • remain remain estranged from
    (vẫn giữ sự xa lánh)
  • feel feel estranged from
    (cảm thấy xa lạ/xa lánh với)

Idioms

  • become estranged from someone/something

    trở nên xa lánh, ghẻ lạnh với ai đó/điều gì đó

    "After the argument, he became estranged from his brother."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã trở nên xa lánh với anh trai mình.)

  • grow estranged from someone/something

    dần trở nên xa lạ, xa cách với ai đó/điều gì đó (nhấn mạnh quá trình)

    "Over the years, they grew estranged from each other due to differing views."

    (Qua nhiều năm, họ dần trở nên xa cách vì những quan điểm khác biệt.)

  • estranged from reality

    xa rời thực tế, mất liên lạc với thực tại

    "His utopian ideas seemed estranged from reality."

    (Những ý tưởng không tưởng của anh ấy dường như đã xa rời thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estranged from

Tính từ
Lật mặt

Không còn thân thiết hoặc yêu thương ai đó; xa cách, ghẻ lạnh.

"He became estranged from his family after a bitter argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more estranged from his family than his brother is.
Anh ấy xa lánh gia đình hơn anh trai của mình.
Phủ định
She isn't as estranged from her friends as she used to be.
Cô ấy không còn xa cách bạn bè như trước nữa.
Nghi vấn
Are they the most estranged from their community after the scandal?
Có phải họ là những người xa lánh cộng đồng nhất sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estranged from".

Sự xa lánh trong gia đình phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'family estrangement' (sự xa lánh trong gia đình) là một hiện tượng ngày càng được công nhận. Nó thường liên quan đến các vấn đề như xung đột giá trị, lạm dụng, hoặc những kỳ vọng không được đáp ứng. Mặc dù có thể gây đau khổ, nhưng việc thiết lập ranh giới hoặc cắt đứt quan hệ có thể được coi là một hành động bảo vệ sức khỏe tâm thần, khác với quan niệm truyền thống ở nhiều nền văn hóa Á Đông về sự đoàn kết gia đình vô điều kiện.

Hòa giải và hàn gắn

Khái niệm 'estranged from' thường gợi ý một mong muốn tiềm ẩn về sự hòa giải, đặc biệt trong các mối quan hệ gia đình. Trong nhiều xã hội, nỗ lực hàn gắn những mối quan hệ đã xa lánh được coi là quan trọng, mặc dù không phải lúc nào cũng thành công. Các liệu pháp gia đình hoặc tư vấn tâm lý thường được tìm đến để giúp các bên hiểu rõ nguyên nhân và tìm cách kết nối lại, nếu cả hai bên đều mong muốn.