(Top Banner Ad)
reconciled
C1
adjective C1 Quan hệ cá nhân, Kinh doanh, Chính trị

reconciled

UK: /ˈrek.ən.saɪld/ • US: /ˈrek.ən.saɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đã hòa giải đã làm lành đã chấp nhận đã giải quyết ổn thỏa đã đối chiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having restored friendly relations.

Vietnamese Meaning

Đã hòa giải, đã làm lành, đã giải quyết ổn thỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of disagreement, they finally reconciled."

    "Sau nhiều tháng bất đồng, cuối cùng họ đã hòa giải."

  • "The accounts have been reconciled."

    "Các tài khoản đã được đối chiếu."

  • "She seemed reconciled to her fate."

    "Cô ấy dường như đã chấp nhận số phận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconcile hòa giải, dàn xếp (mâu thuẫn), làm cho tương thích
Noun reconciliation sự hòa giải, sự dàn xếp, sự làm lành
Adjective reconcilable có thể hòa giải được, có thể dung hòa được
Adjective unreconciled chưa được hòa giải, chưa dàn xếp, còn bất đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
English
reconcile

Nguồn gốc của sự hòa giải

Từ 'reconciled' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reconciliare', được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'conciliare' (nghĩa là 'hòa giải', 'kết nối' hoặc 'triệu tập một hội đồng'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là 'kết nối lại' hoặc 'làm cho thân thiện trở lại sau một cuộc xung đột', giống như việc tập hợp lại các thành viên trong một hội đồng để giải quyết vấn đề và tìm kiếm sự đồng thuận.

Usage Note

Thường dùng để chỉ trạng thái sau khi có sự bất đồng hoặc xung đột đã được giải quyết và hai bên (hoặc nhiều bên) đã đạt được sự hòa thuận, thống nhất. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ trạng thái vốn có, 'reconciled' nhấn mạnh quá trình vượt qua khó khăn để đạt được hòa bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reconciled
  • be be reconciled
    (được hòa giải, làm hòa (với ai))
  • become become reconciled
    (trở nên hòa giải, làm lành (với ai))
  • get get reconciled
    (được hòa giải, làm hòa (với ai))
Prepositional Phrases with reconciled
  • reconciled with reconciled with someone
    (hòa giải với ai đó)
  • reconciled to reconciled to something
    (chấp nhận, cam chịu một điều gì đó (thường là khó khăn))
Adverb + reconciled
  • fully fully reconciled
    (hoàn toàn hòa giải)
  • happily happily reconciled
    (vui vẻ làm hòa)
  • eventually eventually reconciled
    (cuối cùng cũng hòa giải)

Idioms

  • be reconciled with someone

    Làm hòa với ai đó sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng.

    "After months of silence, the two brothers were finally reconciled with each other."

    (Sau nhiều tháng im lặng, hai anh em cuối cùng cũng làm hòa với nhau.)

  • be reconciled to something

    Chấp nhận một điều gì đó không mong muốn hoặc khó khăn mà không thể thay đổi được; cam chịu.

    "She had to be reconciled to the fact that her dream of studying abroad would not come true."

    (Cô ấy phải chấp nhận một thực tế rằng giấc mơ du học của mình sẽ không thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconciled

adjective
Lật mặt

Đã hòa giải, đã làm lành, đã giải quyết ổn thỏa.

"After months of disagreement, they finally reconciled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they finally reconciled after years of disagreement!
Chà, cuối cùng họ đã hòa giải sau nhiều năm bất đồng!
Phủ định
Alas, they were not reconciled, despite everyone's best efforts.
Tiếc thay, họ đã không hòa giải, mặc dù mọi người đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Well, have they reconciled their differences yet?
Chà, họ đã hòa giải những bất đồng của mình chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was reconciled with her brother after a long argument.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hòa giải với anh trai mình sau một cuộc tranh cãi dài.
Phủ định
He told me that they did not reconcile their differences even after the mediation.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không hòa giải những bất đồng của họ ngay cả sau khi hòa giải.
Nghi vấn
She asked if he had reconciled with his former business partner.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã hòa giải với đối tác kinh doanh cũ của mình chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were finally reconciled after years of conflict.
Cuối cùng họ đã hòa giải sau nhiều năm xung đột.
Phủ định
Why weren't they reconciled despite the efforts of mediators?
Tại sao họ không được hòa giải mặc dù có những nỗ lực của các nhà hòa giải?
Nghi vấn
How were the two parties reconciled?
Hai bên đã được hòa giải như thế nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will reconcile their differences soon.
Họ sẽ sớm hòa giải những khác biệt của họ.
Phủ định
She is not going to reconcile with him after what he did.
Cô ấy sẽ không hòa giải với anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Will they reconcile before the end of the year?
Họ sẽ hòa giải trước cuối năm nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconciled".

Tầm quan trọng của Hòa giải trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm hòa giải đóng một vai trò quan trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình và cộng đồng. Nó thường liên quan đến sự tha thứ, dàn xếp mâu thuẫn và xây dựng lại niềm tin sau những bất đồng hoặc tranh chấp. Các nghi lễ và hoạt động khuyến khích hòa giải được coi trọng như một cách để hàn gắn vết thương xã hội và duy trì sự hòa thuận.

Hòa giải với Hiện thực: Chấp nhận Khó khăn

Ngoài việc hòa giải giữa người với người, 'reconciled' còn có thể diễn tả hành động chấp nhận một thực tế khó khăn, một sự thật không thể thay đổi hoặc một kết quả không như mong muốn. Khía cạnh này của từ phản ánh sự trưởng thành, khả năng buông bỏ và thích nghi với hoàn cảnh, dù đó là một mất mát, một thất bại hay một điều bất hạnh. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc vượt qua nghịch cảnh và tìm thấy sự bình yên nội tâm.