reconciled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having restored friendly relations.
Vietnamese Meaning
Đã hòa giải, đã làm lành, đã giải quyết ổn thỏa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After months of disagreement, they finally reconciled."
"Sau nhiều tháng bất đồng, cuối cùng họ đã hòa giải."
-
"The accounts have been reconciled."
"Các tài khoản đã được đối chiếu."
-
"She seemed reconciled to her fate."
"Cô ấy dường như đã chấp nhận số phận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reconcile | hòa giải, dàn xếp (mâu thuẫn), làm cho tương thích |
| Noun | reconciliation | sự hòa giải, sự dàn xếp, sự làm lành |
| Adjective | reconcilable | có thể hòa giải được, có thể dung hòa được |
| Adjective | unreconciled | chưa được hòa giải, chưa dàn xếp, còn bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ trạng thái sau khi có sự bất đồng hoặc xung đột đã được giải quyết và hai bên (hoặc nhiều bên) đã đạt được sự hòa thuận, thống nhất. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ trạng thái vốn có, 'reconciled' nhấn mạnh quá trình vượt qua khó khăn để đạt được hòa bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be reconciled (được hòa giải, làm hòa (với ai))
-
become become reconciled (trở nên hòa giải, làm lành (với ai))
-
get get reconciled (được hòa giải, làm hòa (với ai))
-
reconciled with reconciled with someone (hòa giải với ai đó)
-
reconciled to reconciled to something (chấp nhận, cam chịu một điều gì đó (thường là khó khăn))
-
fully fully reconciled (hoàn toàn hòa giải)
-
happily happily reconciled (vui vẻ làm hòa)
-
eventually eventually reconciled (cuối cùng cũng hòa giải)
Idioms
-
be reconciled with someone
Làm hòa với ai đó sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng.
"After months of silence, the two brothers were finally reconciled with each other."
(Sau nhiều tháng im lặng, hai anh em cuối cùng cũng làm hòa với nhau.)
-
be reconciled to something
Chấp nhận một điều gì đó không mong muốn hoặc khó khăn mà không thể thay đổi được; cam chịu.
"She had to be reconciled to the fact that her dream of studying abroad would not come true."
(Cô ấy phải chấp nhận một thực tế rằng giấc mơ du học của mình sẽ không thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconciled
adjectiveĐã hòa giải, đã làm lành, đã giải quyết ổn thỏa.
"After months of disagreement, they finally reconciled."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they finally reconciled after years of disagreement! |
Chà, cuối cùng họ đã hòa giải sau nhiều năm bất đồng! |
| Phủ định | Alas, they were not reconciled, despite everyone's best efforts. |
Tiếc thay, họ đã không hòa giải, mặc dù mọi người đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Well, have they reconciled their differences yet? |
Chà, họ đã hòa giải những bất đồng của mình chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was reconciled with her brother after a long argument. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hòa giải với anh trai mình sau một cuộc tranh cãi dài. |
| Phủ định | He told me that they did not reconcile their differences even after the mediation. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không hòa giải những bất đồng của họ ngay cả sau khi hòa giải. |
| Nghi vấn | She asked if he had reconciled with his former business partner. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã hòa giải với đối tác kinh doanh cũ của mình chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were finally reconciled after years of conflict. |
Cuối cùng họ đã hòa giải sau nhiều năm xung đột. |
| Phủ định | Why weren't they reconciled despite the efforts of mediators? |
Tại sao họ không được hòa giải mặc dù có những nỗ lực của các nhà hòa giải? |
| Nghi vấn | How were the two parties reconciled? |
Hai bên đã được hòa giải như thế nào? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will reconcile their differences soon. |
Họ sẽ sớm hòa giải những khác biệt của họ. |
| Phủ định | She is not going to reconcile with him after what he did. |
Cô ấy sẽ không hòa giải với anh ta sau những gì anh ta đã làm. |
| Nghi vấn | Will they reconcile before the end of the year? |
Họ sẽ hòa giải trước cuối năm nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconciled".
