(Top Banner Ad)
beautiful
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

beautiful

UK: /ˈbjuːtɪfl/ • US: /ˈbjuːtɪfl/

Nghĩa tiếng Việt

xinh đẹp đẹp tuyệt vời hay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing the senses or mind aesthetically.

Vietnamese Meaning

Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a beautiful woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp."

  • "The sunset was beautiful."

    "Hoàng hôn thật đẹp."

  • "She has a beautiful voice."

    "Cô ấy có một giọng hát hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty Sắc đẹp, cái đẹp, vẻ đẹp
Adverb beautifully Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời, rất tốt
Noun beautifulness Sự đẹp đẽ, phẩm chất đẹp (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Old French
biauté
Middle English
beauté
Middle English
beauté + -ful
Modern English
beautiful

Nguồn gốc 'Đầy ắp Vẻ đẹp'

Từ 'beautiful' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, là sự kết hợp trực tiếp của danh từ 'beauty' (sắc đẹp) và hậu tố chỉ sự tràn đầy, ' -ful' (như trong 'careful' - cẩn thận, 'joyful' - vui vẻ). Về bản chất, từ này mang ý nghĩa là 'tràn đầy sắc đẹp' hoặc 'có đầy đủ các phẩm chất làm hài lòng người khác'.

Usage Note

Từ 'beautiful' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài, vẻ đẹp hình thể, hoặc vẻ đẹp của cảnh vật. Nó có thể dùng để miêu tả cả vẻ đẹp bên trong, như vẻ đẹp tâm hồn. 'Beautiful' mang sắc thái mạnh hơn 'pretty' và 'attractive'. 'Pretty' thường dùng để miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ thương. 'Attractive' nhấn mạnh khả năng thu hút sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beautiful (Cường độ)
  • truly truly beautiful
    (thực sự đẹp)
  • breathtakingly breathtakingly beautiful
    (đẹp đến nghẹt thở)
  • surprisingly surprisingly beautiful
    (đẹp một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + beautiful (Trạng thái/Cảm nhận)
  • look look beautiful
    (trông đẹp, có vẻ đẹp)
  • find find something beautiful
    (cảm thấy/thấy cái gì đó đẹp)
  • remain remain beautiful
    (giữ nguyên vẻ đẹp)
beautiful + Noun (Danh từ đi kèm)
  • beautiful beautiful sunrise
    (bình minh đẹp)
  • beautiful beautiful mind
    (trí tuệ/tâm hồn đẹp)
  • beautiful beautiful voice
    (giọng hát hay/du dương)

Idioms

  • A thing of beauty is a joy forever.

    Cái đẹp là niềm vui vĩnh cửu (Dù thời gian trôi qua, những thứ đẹp đẽ luôn mang lại niềm vui).

    "I bought this antique vase because a thing of beauty is a joy forever."

    (Tôi mua chiếc bình cổ này vì một vật đẹp sẽ mang lại niềm vui mãi mãi.)

  • The beautiful people

    Những người đẹp, giới thượng lưu (Chỉ những người nổi tiếng, giàu có, thường sống xa hoa và được công chúng ngưỡng mộ về ngoại hình).

    "The restaurant was full of the beautiful people of Hollywood."

    (Nhà hàng chật kín những người thuộc giới thượng lưu Hollywood.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beautiful

Tính từ
Lật mặt

Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.

"She is a beautiful woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautiful".

Vẻ đẹp Bên trong và Bên ngoài

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'beautiful' không chỉ áp dụng cho hình thức (outer beauty). Từ lâu, triết học đã nhấn mạnh 'inner beauty' (vẻ đẹp nội tâm), liên quan đến sự tử tế, trí tuệ, và phẩm hạnh đạo đức. Người ta thường nói 'Beauty is only skin deep' (Cái đẹp chỉ là vẻ ngoài) để nhấn mạnh tầm quan trọng của vẻ đẹp bên trong.

Chủ nghĩa Thẩm mỹ (Aesthetics)

Vẻ đẹp là trung tâm của ngành nghiên cứu 'Thẩm mỹ học' (Aesthetics). Khái niệm về cái đẹp thường mang tính chủ quan ('Beauty is in the eye of the beholder' - Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn) và thay đổi theo thời đại. Ví dụ, tiêu chuẩn 'beautiful' ở châu Âu thời Phục Hưng rất khác so với ngày nay.