(Top Banner Ad)
ethical forestry
C1
tính từ + danh từ C1 Môi trường, Lâm nghiệp

ethical forestry

UK: /ˈeθɪkəl ˈfɒrɪstri/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈfɔːrɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

lâm nghiệp đạo đức quản lý rừng bền vững và có đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Ethical forestry" refers to forest management practices that adhere to moral principles and sustainability standards, ensuring the long-term health and productivity of forests while considering the needs of local communities and ecosystems.

Vietnamese Meaning

"Lâm nghiệp đạo đức" đề cập đến các hoạt động quản lý rừng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn bền vững, đảm bảo sức khỏe và năng suất lâu dài của rừng đồng thời xem xét nhu cầu của cộng đồng địa phương và hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to practicing ethical forestry to preserve the rainforest."

    "Công ty cam kết thực hành lâm nghiệp đạo đức để bảo tồn rừng nhiệt đới."

  • "Ethical forestry practices ensure the long-term health of forest ecosystems."

    "Các hoạt động lâm nghiệp đạo đức đảm bảo sức khỏe lâu dài của hệ sinh thái rừng."

  • "Consumers are increasingly demanding products sourced from ethical forestry."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có nguồn gốc từ lâm nghiệp đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Adjective unethical phi đạo đức, vô đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức, hợp đạo lý
Noun forest rừng
Noun forester người quản lý rừng, kiểm lâm
Adjective forested có rừng, bao phủ bởi rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἦθος (êthos)
Latin
ethicus
Old French
ethique
Middle English
ethik
Old French
forest
Middle English
forest
Modern English
ethical forestry

Nguồn gốc 'Lâm nghiệp đạo đức'

“Ethical forestry” là một khái niệm hiện đại kết hợp hai yếu tố: “ethical” (có đạo đức) và “forestry” (lâm nghiệp). Từ “ethical” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “ethos”, có nghĩa là “tính cách, phong tục”, đề cập đến việc làm điều đúng đắn về mặt đạo đức. “Forestry” đến từ “forest” (rừng), chỉ việc quản lý rừng. Khi kết hợp, “ethical forestry” nhấn mạnh cách quản lý rừng có trách nhiệm, đảm bảo cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rừng một cách có trách nhiệm, khác với các phương pháp khai thác rừng không bền vững hoặc gây hại cho môi trường. So với "conventional forestry" (lâm nghiệp thông thường), "ethical forestry" chú trọng hơn đến các yếu tố như bảo tồn đa dạng sinh học, giảm thiểu tác động đến môi trường, và bảo vệ quyền của người dân bản địa.

Prepositions

in towards for

"in ethical forestry" (trong lâm nghiệp đạo đức) chỉ phạm vi hoạt động; "towards ethical forestry" (hướng tới lâm nghiệp đạo đức) chỉ mục tiêu hoặc sự phát triển; "for ethical forestry" (cho lâm nghiệp đạo đức) chỉ mục đích hoặc sự hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical forestry
  • sustainable sustainable ethical forestry
    (lâm nghiệp đạo đức bền vững)
  • responsible responsible ethical forestry
    (lâm nghiệp đạo đức có trách nhiệm)
  • green green ethical forestry
    (lâm nghiệp đạo đức xanh)
Verb + ethical forestry
  • practice practice ethical forestry
    (thực hành lâm nghiệp đạo đức)
  • promote promote ethical forestry
    (thúc đẩy lâm nghiệp đạo đức)
  • implement implement ethical forestry policies
    (triển khai các chính sách lâm nghiệp đạo đức)
Noun + ethical forestry
  • principles of principles of ethical forestry
    (các nguyên tắc của lâm nghiệp đạo đức)
  • importance of the importance of ethical forestry
    (tầm quan trọng của lâm nghiệp đạo đức)

Idioms

  • embrace ethical forestry

    áp dụng/ủng hộ lâm nghiệp đạo đức một cách triệt để

    "Many companies are now embracing ethical forestry to meet consumer demand for sustainable products."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng triệt để lâm nghiệp đạo đức để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm bền vững.)

  • adhere to ethical forestry principles

    tuân thủ các nguyên tắc lâm nghiệp đạo đức

    "It is crucial for loggers to adhere to ethical forestry principles to prevent deforestation."

    (Điều quan trọng đối với những người khai thác gỗ là phải tuân thủ các nguyên tắc lâm nghiệp đạo đức để ngăn chặn nạn phá rừng.)

  • promote ethical forestry

    thúc đẩy/quảng bá lâm nghiệp đạo đức

    "NGOs worldwide work to promote ethical forestry and protect biodiversity."

    (Các tổ chức phi chính phủ trên toàn thế giới hoạt động để thúc đẩy lâm nghiệp đạo đức và bảo vệ đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical forestry

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Lâm nghiệp đạo đức" đề cập đến các hoạt động quản lý rừng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn bền vững, đảm bảo sức khỏe và năng suất lâu dài của rừng đồng thời xem xét nhu cầu của cộng đồng địa phương và hệ sinh thái.

"The company is committed to practicing ethical forestry to preserve the rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company adopted ethical forestry practices significantly improved its public image.
Việc công ty áp dụng các biện pháp lâm nghiệp đạo đức đã cải thiện đáng kể hình ảnh công chúng của mình.
Phủ định
What they didn't understand was whether ethical forestry would be profitable in the long run.
Điều họ không hiểu là liệu lâm nghiệp đạo đức có mang lại lợi nhuận về lâu dài hay không.
Nghi vấn
Whether the government will mandate ethical forestry for all logging companies remains uncertain.
Liệu chính phủ có bắt buộc các công ty khai thác gỗ phải thực hiện lâm nghiệp đạo đức hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will promote ethical forestry to protect our natural resources.
Chính phủ sẽ thúc đẩy lâm nghiệp có đạo đức để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.
Phủ định
They are not going to implement ethical forestry practices in the new project.
Họ sẽ không thực hiện các hoạt động lâm nghiệp có đạo đức trong dự án mới.
Nghi vấn
Will the company adopt ethical forestry principles in their operations?
Công ty có áp dụng các nguyên tắc lâm nghiệp có đạo đức trong hoạt động của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical forestry".

Phát triển bền vững và Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Lâm nghiệp đạo đức là một phần cốt lõi của khái niệm phát triển bền vững, đặc biệt liên quan đến Mục tiêu Phát triển Bền vững số 15 của Liên Hợp Quốc ("Sự sống trên cạn"). Nó nhấn mạnh việc quản lý rừng một cách có trách nhiệm để bảo vệ đa dạng sinh học, giảm thiểu biến đổi khí hậu và đảm bảo lợi ích xã hội, kinh tế lâu dài cho con người. Đây là một phong trào toàn cầu nhằm cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai.

Chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council)

Chứng nhận của Hội đồng Quản lý Rừng (FSC) là một ví dụ điển hình về cách thức lâm nghiệp đạo đức được áp dụng trong thực tế. Các sản phẩm gỗ hoặc giấy có nhãn FSC đảm bảo rằng chúng đến từ các khu rừng được quản lý một cách có trách nhiệm về mặt môi trường, có lợi về mặt xã hội và khả thi về mặt kinh tế. Đây là một tiêu chuẩn quốc tế giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có đạo đức, đồng thời khuyến khích các công ty thực hành lâm nghiệp bền vững.