ethical forestry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Ethical forestry" refers to forest management practices that adhere to moral principles and sustainability standards, ensuring the long-term health and productivity of forests while considering the needs of local communities and ecosystems.
Vietnamese Meaning
"Lâm nghiệp đạo đức" đề cập đến các hoạt động quản lý rừng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn bền vững, đảm bảo sức khỏe và năng suất lâu dài của rừng đồng thời xem xét nhu cầu của cộng đồng địa phương và hệ sinh thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to practicing ethical forestry to preserve the rainforest."
"Công ty cam kết thực hành lâm nghiệp đạo đức để bảo tồn rừng nhiệt đới."
-
"Ethical forestry practices ensure the long-term health of forest ecosystems."
"Các hoạt động lâm nghiệp đạo đức đảm bảo sức khỏe lâu dài của hệ sinh thái rừng."
-
"Consumers are increasingly demanding products sourced from ethical forestry."
"Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có nguồn gốc từ lâm nghiệp đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rừng một cách có trách nhiệm, khác với các phương pháp khai thác rừng không bền vững hoặc gây hại cho môi trường. So với "conventional forestry" (lâm nghiệp thông thường), "ethical forestry" chú trọng hơn đến các yếu tố như bảo tồn đa dạng sinh học, giảm thiểu tác động đến môi trường, và bảo vệ quyền của người dân bản địa.
Prepositions
"in ethical forestry" (trong lâm nghiệp đạo đức) chỉ phạm vi hoạt động; "towards ethical forestry" (hướng tới lâm nghiệp đạo đức) chỉ mục tiêu hoặc sự phát triển; "for ethical forestry" (cho lâm nghiệp đạo đức) chỉ mục đích hoặc sự hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable ethical forestry (lâm nghiệp đạo đức bền vững)
-
responsible responsible ethical forestry (lâm nghiệp đạo đức có trách nhiệm)
-
green green ethical forestry (lâm nghiệp đạo đức xanh)
-
practice practice ethical forestry (thực hành lâm nghiệp đạo đức)
-
promote promote ethical forestry (thúc đẩy lâm nghiệp đạo đức)
-
implement implement ethical forestry policies (triển khai các chính sách lâm nghiệp đạo đức)
-
principles of principles of ethical forestry (các nguyên tắc của lâm nghiệp đạo đức)
-
importance of the importance of ethical forestry (tầm quan trọng của lâm nghiệp đạo đức)
Idioms
-
embrace ethical forestry
áp dụng/ủng hộ lâm nghiệp đạo đức một cách triệt để
"Many companies are now embracing ethical forestry to meet consumer demand for sustainable products."
(Nhiều công ty hiện đang áp dụng triệt để lâm nghiệp đạo đức để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm bền vững.)
-
adhere to ethical forestry principles
tuân thủ các nguyên tắc lâm nghiệp đạo đức
"It is crucial for loggers to adhere to ethical forestry principles to prevent deforestation."
(Điều quan trọng đối với những người khai thác gỗ là phải tuân thủ các nguyên tắc lâm nghiệp đạo đức để ngăn chặn nạn phá rừng.)
-
promote ethical forestry
thúc đẩy/quảng bá lâm nghiệp đạo đức
"NGOs worldwide work to promote ethical forestry and protect biodiversity."
(Các tổ chức phi chính phủ trên toàn thế giới hoạt động để thúc đẩy lâm nghiệp đạo đức và bảo vệ đa dạng sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical forestry
tính từ + danh từ"Lâm nghiệp đạo đức" đề cập đến các hoạt động quản lý rừng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn bền vững, đảm bảo sức khỏe và năng suất lâu dài của rừng đồng thời xem xét nhu cầu của cộng đồng địa phương và hệ sinh thái.
"The company is committed to practicing ethical forestry to preserve the rainforest."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company adopted ethical forestry practices significantly improved its public image. |
Việc công ty áp dụng các biện pháp lâm nghiệp đạo đức đã cải thiện đáng kể hình ảnh công chúng của mình. |
| Phủ định | What they didn't understand was whether ethical forestry would be profitable in the long run. |
Điều họ không hiểu là liệu lâm nghiệp đạo đức có mang lại lợi nhuận về lâu dài hay không. |
| Nghi vấn | Whether the government will mandate ethical forestry for all logging companies remains uncertain. |
Liệu chính phủ có bắt buộc các công ty khai thác gỗ phải thực hiện lâm nghiệp đạo đức hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will promote ethical forestry to protect our natural resources. |
Chính phủ sẽ thúc đẩy lâm nghiệp có đạo đức để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta. |
| Phủ định | They are not going to implement ethical forestry practices in the new project. |
Họ sẽ không thực hiện các hoạt động lâm nghiệp có đạo đức trong dự án mới. |
| Nghi vấn | Will the company adopt ethical forestry principles in their operations? |
Công ty có áp dụng các nguyên tắc lâm nghiệp có đạo đức trong hoạt động của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical forestry".
