(Top Banner Ad)
responsible forestry
B2
Tính từ + Danh từ B2 Lâm nghiệp, Môi trường

responsible forestry

UK: /rɪˈspɒnsəbl̩ ˈfɒrɪstri/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl̩ ˈfɔːrɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

lâm nghiệp có trách nhiệm quản lý rừng bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forestry practices that are environmentally sound, socially equitable, and economically viable.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động lâm nghiệp có trách nhiệm, đảm bảo tính bền vững về môi trường, công bằng xã hội và khả thi về kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to responsible forestry by replanting trees after harvesting."

    "Công ty cam kết thực hiện lâm nghiệp có trách nhiệm bằng cách trồng lại cây sau khi thu hoạch."

  • "Responsible forestry practices help protect endangered species."

    "Các hoạt động lâm nghiệp có trách nhiệm giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Consumers can support responsible forestry by purchasing certified wood products."

    "Người tiêu dùng có thể ủng hộ lâm nghiệp có trách nhiệm bằng cách mua các sản phẩm gỗ được chứng nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun forest rừng
Noun forester kiểm lâm, người làm lâm nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Late Latin
forestis (silva)
Old French
forest
English
forestry

Nguồn gốc của 'responsible forestry'

'Responsible forestry' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai khái niệm quan trọng. 'Responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (trả lời, phản hồi), mang ý nghĩa về sự đáng tin cậy và nghĩa vụ. 'Forestry' (lâm nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (bên ngoài) và tiếng Pháp cổ 'forest', chỉ những vùng đất rừng lớn. Khi ghép lại, 'responsible forestry' không chỉ đơn thuần là quản lý rừng, mà còn nhấn mạnh việc quản lý phải có ý thức, đạo đức và bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc quản lý rừng một cách có ý thức, cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo tồn hệ sinh thái, đồng thời đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Nó khác với 'conventional forestry' (lâm nghiệp truyền thống) có thể tập trung hơn vào lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua các tác động lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible forestry
  • sustainable sustainable responsible forestry
    (lâm nghiệp có trách nhiệm bền vững)
  • ethical ethical responsible forestry
    (lâm nghiệp có trách nhiệm có đạo đức)
  • sound sound responsible forestry
    (lâm nghiệp có trách nhiệm đúng đắn/hiệu quả)
  • good good responsible forestry practices
    (các thực hành lâm nghiệp có trách nhiệm tốt)
Verb + responsible forestry
  • practice practice responsible forestry
    (thực hành lâm nghiệp có trách nhiệm)
  • promote promote responsible forestry
    (thúc đẩy lâm nghiệp có trách nhiệm)
  • implement implement responsible forestry policies
    (thực hiện các chính sách lâm nghiệp có trách nhiệm)
  • support support responsible forestry initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến lâm nghiệp có trách nhiệm)

Idioms

  • A commitment to responsible forestry

    Một cam kết đối với lâm nghiệp có trách nhiệm

    "The company demonstrated a strong commitment to responsible forestry."

    (Công ty đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với lâm nghiệp có trách nhiệm.)

  • Practicing responsible forestry principles

    Thực hành các nguyên tắc lâm nghiệp có trách nhiệm

    "Indigenous communities are often leaders in practicing responsible forestry principles."

    (Các cộng đồng bản địa thường là những người đi đầu trong việc thực hành các nguyên tắc lâm nghiệp có trách nhiệm.)

  • The future of responsible forestry

    Tương lai của lâm nghiệp có trách nhiệm

    "Innovations in technology will shape the future of responsible forestry."

    (Những đổi mới công nghệ sẽ định hình tương lai của lâm nghiệp có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible forestry

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động lâm nghiệp có trách nhiệm, đảm bảo tính bền vững về môi trường, công bằng xã hội và khả thi về kinh tế.

"The company is committed to responsible forestry by replanting trees after harvesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible forestry".

Chứng nhận rừng bền vững (FSC/PEFC)

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của 'responsible forestry' là các hệ thống chứng nhận như FSC (Forest Stewardship Council) và PEFC (Programme for the Endorsement of Forest Certification). Đây là các tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo rằng các sản phẩm gỗ và lâm sản được khai thác từ những khu rừng được quản lý một cách bền vững, có trách nhiệm về môi trường và xã hội. Việc mua sản phẩm có chứng nhận này giúp người tiêu dùng ủng hộ lâm nghiệp có trách nhiệm.

Vai trò trong chống biến đổi khí hậu

Lâm nghiệp có trách nhiệm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Bằng cách quản lý rừng bền vững, chúng ta có thể bảo vệ khả năng hấp thụ carbon của rừng, duy trì đa dạng sinh học và giảm thiểu nạn phá rừng, vốn là một trong những nguyên nhân chính gây ra lượng khí thải carbon toàn cầu. Đây là một khái niệm trung tâm trong các nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững trên toàn thế giới.