forester
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who manages and cares for forests.
Vietnamese Meaning
Người quản lý và chăm sóc rừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forester is responsible for preventing forest fires."
"Người quản lý rừng có trách nhiệm ngăn chặn cháy rừng."
-
"The forester planted new trees to replace the ones that had been cut down."
"Người quản lý rừng đã trồng cây mới để thay thế những cây đã bị chặt hạ."
-
"She is a highly skilled forester with years of experience."
"Cô ấy là một người quản lý rừng có tay nghề cao với nhiều năm kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forest | Rừng |
| Verb | forest | Trồng rừng, phủ rừng |
| Noun | forestry | Lâm nghiệp |
| Adjective | forested | Có rừng, được rừng bao phủ |
| Verb | deforest | Phá rừng, chặt phá rừng |
| Noun | deforestation | Sự phá rừng, nạn phá rừng |
| Verb | afforest | Trồng rừng, phủ xanh rừng |
| Noun | afforestation | Sự trồng rừng, sự phủ xanh rừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forester' chỉ người có chuyên môn, kiến thức và kỹ năng để quản lý rừng một cách bền vững. Nó bao hàm cả việc bảo vệ, khai thác và tái tạo rừng. Khác với 'lumberjack' (thợ rừng) chỉ người chuyên chặt cây.
Prepositions
'Forester as': chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He works as a forester.' 'Forester for': chỉ người đó làm việc cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He is a forester for the government.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief forester (Kiểm lâm trưởng, trưởng ban lâm nghiệp)
-
experienced experienced forester (Kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm)
-
trained trained forester (Kiểm lâm viên được đào tạo bài bản)
-
government government forester (Kiểm lâm viên nhà nước)
-
wildlife wildlife forester (Kiểm lâm viên quản lý động vật hoang dã)
-
become a become a forester (Trở thành kiểm lâm viên)
-
work as a work as a forester (Làm kiểm lâm viên)
-
employ a employ a forester (Thuê một kiểm lâm viên)
-
forester's forester's uniform (Đồng phục của kiểm lâm viên)
-
forester's forester's cabin (Túp lều của kiểm lâm viên)
-
forester's forester's duties (Nhiệm vụ của kiểm lâm viên)
Idioms
-
A forester's keen eye
Khả năng quan sát tinh tường của một kiểm lâm viên (đặc biệt về rừng và hệ sinh thái)
"With a forester's keen eye, she spotted the signs of disease on the distant trees."
(Với khả năng quan sát tinh tường của một kiểm lâm viên, cô ấy đã phát hiện ra dấu hiệu bệnh tật trên những cái cây ở đằng xa.)
-
To live like a forester
Sống một cuộc sống gắn liền với rừng, gần gũi thiên nhiên, đơn giản
"After retiring, he decided to move to a remote cabin and live like a forester."
(Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định chuyển đến một căn lều hẻo lánh và sống như một kiểm lâm viên.)
-
The forester of the future
Kiểm lâm viên của tương lai (ám chỉ vai trò ngày càng quan trọng trong bảo tồn và quản lý bền vững)
"The forester of the future must be skilled in both ecological science and community engagement."
(Kiểm lâm viên của tương lai phải có kỹ năng cả về khoa học sinh thái và gắn kết cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forester
danh từNgười quản lý và chăm sóc rừng.
"The forester is responsible for preventing forest fires."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a skilled forester, John understands the delicate balance of the ecosystem, and he works tirelessly to protect it. |
Là một kiểm lâm viên lành nghề, John hiểu sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái, và anh ấy làm việc không mệt mỏi để bảo vệ nó. |
| Phủ định | The forester, despite his years of experience, couldn't identify the specific tree disease, and he needed to consult with a specialist. |
Người kiểm lâm, mặc dù có nhiều năm kinh nghiệm, không thể xác định bệnh cụ thể của cây, và anh ta cần tham khảo ý kiến của một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Forester, considering the recent storm damage, should we prioritize clearing the fallen trees, or should we focus on repairing the trails? |
Kiểm lâm, xét đến thiệt hại do bão gần đây, chúng ta nên ưu tiên dọn dẹp cây đổ, hay chúng ta nên tập trung vào sửa chữa đường mòn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a forester in his youth. |
Ông tôi từng là một kiểm lâm khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to think about becoming a forester, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một kiểm lâm, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did your father use to work as a forester before becoming a teacher? |
Có phải bố bạn từng làm kiểm lâm trước khi trở thành giáo viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forester".
