(Top Banner Ad)
forester
B2
danh từ B2 Lâm nghiệp, Môi trường

forester

UK: /ˈfɒrɪstər/ • US: /ˈfɔːrɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý rừng kỹ sư lâm nghiệp nhân viên lâm nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who manages and cares for forests.

Vietnamese Meaning

Người quản lý và chăm sóc rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forester is responsible for preventing forest fires."

    "Người quản lý rừng có trách nhiệm ngăn chặn cháy rừng."

  • "The forester planted new trees to replace the ones that had been cut down."

    "Người quản lý rừng đã trồng cây mới để thay thế những cây đã bị chặt hạ."

  • "She is a highly skilled forester with years of experience."

    "Cô ấy là một người quản lý rừng có tay nghề cao với nhiều năm kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng
Verb forest Trồng rừng, phủ rừng
Noun forestry Lâm nghiệp
Adjective forested Có rừng, được rừng bao phủ
Verb deforest Phá rừng, chặt phá rừng
Noun deforestation Sự phá rừng, nạn phá rừng
Verb afforest Trồng rừng, phủ xanh rừng
Noun afforestation Sự trồng rừng, sự phủ xanh rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Medieval Latin
forestis silva
Old French
forestier
Middle English
forester
Modern English
forester

Nguồn gốc của "Forester"

Từ "forester" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "forestier", dùng để chỉ người sống hoặc làm việc trong rừng. Bản thân từ "forest" (rừng) lại xuất phát từ tiếng Latinh trung cổ "forestis silva", có nghĩa là "khu rừng bên ngoài" hoặc "khu rừng thuộc về nhà vua", phân biệt với những khu rừng tư nhân nhỏ hơn. Ban đầu, "forester" là người có nhiệm vụ bảo vệ rừng, săn bắn và quản lý tài nguyên rừng cho giới quý tộc.

Usage Note

Từ 'forester' chỉ người có chuyên môn, kiến thức và kỹ năng để quản lý rừng một cách bền vững. Nó bao hàm cả việc bảo vệ, khai thác và tái tạo rừng. Khác với 'lumberjack' (thợ rừng) chỉ người chuyên chặt cây.

Prepositions

as for

'Forester as': chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He works as a forester.' 'Forester for': chỉ người đó làm việc cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He is a forester for the government.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forester
  • chief chief forester
    (Kiểm lâm trưởng, trưởng ban lâm nghiệp)
  • experienced experienced forester
    (Kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm)
  • trained trained forester
    (Kiểm lâm viên được đào tạo bài bản)
  • government government forester
    (Kiểm lâm viên nhà nước)
  • wildlife wildlife forester
    (Kiểm lâm viên quản lý động vật hoang dã)
Verb + forester
  • become a become a forester
    (Trở thành kiểm lâm viên)
  • work as a work as a forester
    (Làm kiểm lâm viên)
  • employ a employ a forester
    (Thuê một kiểm lâm viên)
Forester's + Noun
  • forester's forester's uniform
    (Đồng phục của kiểm lâm viên)
  • forester's forester's cabin
    (Túp lều của kiểm lâm viên)
  • forester's forester's duties
    (Nhiệm vụ của kiểm lâm viên)

Idioms

  • A forester's keen eye

    Khả năng quan sát tinh tường của một kiểm lâm viên (đặc biệt về rừng và hệ sinh thái)

    "With a forester's keen eye, she spotted the signs of disease on the distant trees."

    (Với khả năng quan sát tinh tường của một kiểm lâm viên, cô ấy đã phát hiện ra dấu hiệu bệnh tật trên những cái cây ở đằng xa.)

  • To live like a forester

    Sống một cuộc sống gắn liền với rừng, gần gũi thiên nhiên, đơn giản

    "After retiring, he decided to move to a remote cabin and live like a forester."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định chuyển đến một căn lều hẻo lánh và sống như một kiểm lâm viên.)

  • The forester of the future

    Kiểm lâm viên của tương lai (ám chỉ vai trò ngày càng quan trọng trong bảo tồn và quản lý bền vững)

    "The forester of the future must be skilled in both ecological science and community engagement."

    (Kiểm lâm viên của tương lai phải có kỹ năng cả về khoa học sinh thái và gắn kết cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forester

danh từ
Lật mặt

Người quản lý và chăm sóc rừng.

"The forester is responsible for preventing forest fires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a skilled forester, John understands the delicate balance of the ecosystem, and he works tirelessly to protect it.
Là một kiểm lâm viên lành nghề, John hiểu sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái, và anh ấy làm việc không mệt mỏi để bảo vệ nó.
Phủ định
The forester, despite his years of experience, couldn't identify the specific tree disease, and he needed to consult with a specialist.
Người kiểm lâm, mặc dù có nhiều năm kinh nghiệm, không thể xác định bệnh cụ thể của cây, và anh ta cần tham khảo ý kiến của một chuyên gia.
Nghi vấn
Forester, considering the recent storm damage, should we prioritize clearing the fallen trees, or should we focus on repairing the trails?
Kiểm lâm, xét đến thiệt hại do bão gần đây, chúng ta nên ưu tiên dọn dẹp cây đổ, hay chúng ta nên tập trung vào sửa chữa đường mòn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a forester in his youth.
Ông tôi từng là một kiểm lâm khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to think about becoming a forester, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một kiểm lâm, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did your father use to work as a forester before becoming a teacher?
Có phải bố bạn từng làm kiểm lâm trước khi trở thành giáo viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forester".

Vai trò lịch sử của kiểm lâm viên

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Anh thời phong kiến, "forester" không chỉ là người quản lý rừng mà còn là một quan chức thực thi pháp luật, có quyền hạn trong các khu rừng của hoàng gia hoặc quý tộc. Họ có nhiệm vụ bảo vệ tài nguyên rừng, ngăn chặn săn trộm và quản lý gỗ, đảm bảo nguồn cung cấp cho nhà vua và giới quý tộc. Vai trò này thường đi kèm với quyền lực đáng kể trong khu vực của họ.

Kiểm lâm viên hiện đại và biến đổi khí hậu

Ngày nay, vai trò của một "forester" đã mở rộng đáng kể. Họ không chỉ quản lý việc trồng và thu hoạch gỗ mà còn là những nhà khoa học và nhà bảo tồn, tập trung vào sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái rừng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, kiểm lâm viên đóng vai trò thiết yếu trong việc nghiên cứu, quản lý rừng bền vững, bảo vệ đa dạng sinh học, và chống lại cháy rừng, qua đó góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu tác động của khí hậu toàn cầu.