(Top Banner Ad)
sustainable forestry
C1
Tính từ + Danh từ C1 Môi trường, Lâm nghiệp

sustainable forestry

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈfɒrɪstri/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈfɔːrɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

lâm nghiệp bền vững quản lý rừng bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sustainable" describes something that can be maintained at a certain rate or level; "forestry" is the science or practice of planting, managing, and caring for forests.

Vietnamese Meaning

"Sustainable" (bền vững) mô tả một thứ gì đó có thể được duy trì ở một tốc độ hoặc mức độ nhất định; "forestry" (lâm nghiệp) là khoa học hoặc thực hành trồng, quản lý và chăm sóc rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted sustainable forestry practices to protect the biodiversity of the forest."

    "Công ty đã áp dụng các biện pháp lâm nghiệp bền vững để bảo vệ sự đa dạng sinh học của khu rừng."

  • "Sustainable forestry certifications help consumers identify products that come from responsibly managed forests."

    "Chứng nhận lâm nghiệp bền vững giúp người tiêu dùng xác định các sản phẩm đến từ các khu rừng được quản lý có trách nhiệm."

  • "The government is promoting sustainable forestry to combat climate change."

    "Chính phủ đang thúc đẩy lâm nghiệp bền vững để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sustainability tính bền vững, khả năng duy trì
Adverb sustainably một cách bền vững
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun forest rừng
Verb forest trồng rừng, che phủ rừng
Noun forester kiểm lâm viên, người quản lý rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sustenir
English
sustain
Latin
foris
Old French
forest
English
forest

Nguồn gốc của 'Bền vững'

Khái niệm 'bền vững' (sustainable) có gốc từ tiếng Latin 'sustinere' mang nghĩa 'duy trì' hoặc 'nâng đỡ'. Vào thế kỷ 18, các nhà lâm nghiệp Đức đã phát triển ý tưởng 'Nachhaltigkeit' (bền vững), nhấn mạnh việc quản lý rừng để có thể khai thác tài nguyên mà không làm cạn kiệt cho các thế hệ tương lai. Ý tưởng này là nền tảng cho 'lâm nghiệp bền vững' ngày nay.

Sự ra đời của 'Lâm nghiệp'

Từ 'forestry' (lâm nghiệp) bắt nguồn từ từ 'forest' (rừng), có gốc từ tiếng Latin 'foris' nghĩa là 'bên ngoài'. Ban đầu, rừng là những khu đất hoang dã, nằm bên ngoài các khu dân cư và nông trại. Khi xã hội phát triển và nhu cầu về gỗ tăng lên, con người nhận ra sự cần thiết phải có cách quản lý và bảo tồn những khu rừng này, từ đó hình thành khái niệm 'lâm nghiệp'.

Usage Note

"Sustainable forestry" emphasizes managing forests in a way that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs. This involves balancing environmental, economic, and social considerations. It's more than just planting trees; it's about managing the entire ecosystem for long-term health and productivity.

Prepositions

for

"Sustainable forestry for future generations" emphasizes the purpose of the sustainable practices – ensuring forests are available and healthy for those who come after us. This preposition helps highlight the long-term perspective.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable forestry
  • responsible responsible sustainable forestry
    (lâm nghiệp bền vững có trách nhiệm)
  • effective effective sustainable forestry
    (lâm nghiệp bền vững hiệu quả)
  • long-term long-term sustainable forestry
    (lâm nghiệp bền vững dài hạn)
  • sound sound sustainable forestry
    (lâm nghiệp bền vững hợp lý/vững chắc)
  • certified certified sustainable forestry
    (lâm nghiệp bền vững được chứng nhận)
Verb + sustainable forestry
  • practice practice sustainable forestry
    (thực hành lâm nghiệp bền vững)
  • implement implement sustainable forestry
    (thực hiện lâm nghiệp bền vững)
  • promote promote sustainable forestry
    (thúc đẩy lâm nghiệp bền vững)
  • ensure ensure sustainable forestry
    (đảm bảo lâm nghiệp bền vững)
  • achieve achieve sustainable forestry
    (đạt được lâm nghiệp bền vững)
Noun + of sustainable forestry
  • principles principles of sustainable forestry
    (các nguyên tắc của lâm nghiệp bền vững)
  • future future of sustainable forestry
    (tương lai của lâm nghiệp bền vững)
  • importance importance of sustainable forestry
    (tầm quan trọng của lâm nghiệp bền vững)

Idioms

  • practice sustainable forestry

    Thực hành các phương pháp quản lý rừng nhằm đảm bảo duy trì tài nguyên rừng cho hiện tại và tương lai.

    "Many countries are now committed to actively practice sustainable forestry to protect their natural heritage."

    (Nhiều quốc gia hiện đang cam kết chủ động thực hành lâm nghiệp bền vững để bảo vệ di sản thiên nhiên của họ.)

  • commit to sustainable forestry

    Cam kết thực hiện hoặc hỗ trợ các nguyên tắc và hành động của lâm nghiệp bền vững.

    "The timber company made a public commitment to sustainable forestry across all its operations."

    (Công ty gỗ đã đưa ra cam kết công khai về lâm nghiệp bền vững trong tất cả các hoạt động của mình.)

  • advance sustainable forestry

    Thúc đẩy, phát triển hoặc cải thiện các phương pháp và chính sách về lâm nghiệp bền vững.

    "Researchers are working to advance sustainable forestry techniques that also benefit local communities."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực thúc đẩy các kỹ thuật lâm nghiệp bền vững, đồng thời mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable forestry

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sustainable" (bền vững) mô tả một thứ gì đó có thể được duy trì ở một tốc độ hoặc mức độ nhất định; "forestry" (lâm nghiệp) là khoa học hoặc thực hành trồng, quản lý và chăm sóc rừng.

"The company adopted sustainable forestry practices to protect the biodiversity of the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company promotes sustainable forestry practices to protect the environment.
Công ty thúc đẩy các hoạt động lâm nghiệp bền vững để bảo vệ môi trường.
Phủ định
They do not implement sustainable forestry because of the high costs.
Họ không thực hiện lâm nghiệp bền vững vì chi phí cao.
Nghi vấn
Does the government support sustainable forestry initiatives?
Chính phủ có hỗ trợ các sáng kiến lâm nghiệp bền vững không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is implementing sustainable forestry practices in the national parks.
Chính phủ đang thực hiện các hoạt động lâm nghiệp bền vững trong các vườn quốc gia.
Phủ định
They are not practicing sustainable forestry in that region, leading to deforestation.
Họ không thực hành lâm nghiệp bền vững ở khu vực đó, dẫn đến phá rừng.
Nghi vấn
Are we promoting sustainable forestry enough to combat climate change?
Chúng ta có đang thúc đẩy lâm nghiệp bền vững đủ để chống lại biến đổi khí hậu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sustainable forestry is more important than short-term profits for the long-term health of the ecosystem.
Lâm nghiệp bền vững quan trọng hơn lợi nhuận ngắn hạn đối với sức khỏe lâu dài của hệ sinh thái.
Phủ định
Unsustainable logging practices are less sustainable than sustainable forestry approaches.
Các phương pháp khai thác gỗ không bền vững ít bền vững hơn so với các phương pháp lâm nghiệp bền vững.
Nghi vấn
Is sustainable forestry as widely practiced in this region as traditional logging?
Liệu lâm nghiệp bền vững có được áp dụng rộng rãi ở khu vực này như khai thác gỗ truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable forestry".

Phong trào môi trường toàn cầu

Lâm nghiệp bền vững trở thành một khái niệm quan trọng trong phong trào môi trường toàn cầu vào cuối thế kỷ 20. Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải cân bằng giữa việc sử dụng tài nguyên rừng (như gỗ) với việc bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường và đảm bảo lợi ích xã hội cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Đây là một phần cốt lõi của việc phát triển bền vững.

Chứng nhận rừng quốc tế (FSC/PEFC)

Để khuyến khích lâm nghiệp bền vững, các hệ thống chứng nhận quốc tế như Hội đồng Quản lý Rừng (FSC) và Chương trình Chứng thực Rừng (PEFC) đã được thành lập. Khi một sản phẩm gỗ có nhãn FSC hoặc PEFC, điều đó có nghĩa là gỗ được khai thác từ những khu rừng được quản lý một cách có trách nhiệm về mặt môi trường, xã hội và kinh tế. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có ý thức và hỗ trợ các hoạt động lâm nghiệp có đạo đức.