(Top Banner Ad)
ethical life
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

ethical life

UK: /ˈeθɪkəl laɪf/ • US: /ˈɛθɪkəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đạo đức lối sống đạo đức đời sống đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that is morally good and right, conforming to accepted standards of social or professional behavior.

Vietnamese Meaning

Một cách sống có đạo đức, đúng đắn, tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận của hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his life to promoting an ethical life and fighting corruption."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để thúc đẩy một cuộc sống đạo đức và chống lại tham nhũng."

  • "Living an ethical life requires constant self-reflection and a commitment to doing what is right."

    "Sống một cuộc sống đạo đức đòi hỏi sự tự vấn liên tục và cam kết làm điều đúng đắn."

  • "She strived to lead an ethical life, even when faced with difficult choices."

    "Cô ấy cố gắng sống một cuộc sống đạo đức, ngay cả khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics Đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Noun ethicist Nhà đạo đức học
Adjective unethical Thiếu đạo đức, phi đạo đức
Adverb ethically Một cách có đạo đức, hợp luân lý
Verb live Sống, tồn tại
Adjective lifelong Suốt đời, trọn đời (ví dụ: a lifelong commitment)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ethos
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethical
Proto-Germanic
*lībō
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', nghĩa là 'tính cách', 'tập quán' hoặc 'thói quen'. Ban đầu, nó đề cập đến cách sống và các chuẩn mực của một cộng đồng. Trải qua tiếng Latin 'ethicus' và tiếng Pháp cổ 'ethique', 'ethical' đã phát triển ý nghĩa thành việc xem xét những gì là đúng đắn, công bằng và tốt đẹp trong hành vi con người.

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībō', mang ý nghĩa 'sự tồn tại', 'sinh sống'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Anh cổ 'līf' và tiếng Anh trung đại 'lif', giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự sống, sinh tồn, trải nghiệm và thời gian tồn tại của con người. Khi kết hợp với 'ethical', nó tạo thành một khái niệm tổng thể về cách sống có đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'ethical life' nhấn mạnh đến việc đưa ra các quyết định và hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức một cách nhất quán trong mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm cả cá nhân, gia đình, công việc và xã hội. Nó khác với việc chỉ tuân thủ luật pháp, vì luật pháp có thể không hoàn toàn phản ánh các giá trị đạo đức. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về triết học đạo đức, trách nhiệm xã hội và các vấn đề liên quan đến luân thường đạo lý.

Prepositions

in towards

In: 'Leading an ethical life in business' (Sống một cuộc đời đạo đức trong kinh doanh). Towards: 'Ethical life towards community' (Cuộc sống đạo đức hướng tới cộng đồng)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ethical life
  • lead lead an ethical life
    (sống một cuộc đời có đạo đức, chuẩn mực)
  • live live an ethical life
    (sống một cuộc đời có đạo đức)
  • pursue pursue an ethical life
    (theo đuổi một cuộc sống có đạo đức)
  • embrace embrace an ethical life
    (đón nhận, chấp nhận một cuộc sống có đạo đức)
Cụm từ với ethical life
  • committed to committed to an ethical life
    (cam kết sống một cuộc đời có đạo đức)
  • strive for strive for an ethical life
    (phấn đấu vì một cuộc sống có đạo đức)
  • the foundation of the foundation of an ethical life
    (nền tảng của một cuộc sống có đạo đức)

Idioms

  • To lead an ethical life

    Sống một cuộc đời có đạo đức, chuẩn mực

    "She always tried to lead an ethical life, treating everyone with respect and fairness."

    (Cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc đời có đạo đức, đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và công bằng.)

  • A commitment to ethical life

    Một cam kết đối với cuộc sống có đạo đức

    "His actions throughout his career demonstrated a clear commitment to ethical life."

    (Những hành động của ông ấy trong suốt sự nghiệp đã thể hiện một cam kết rõ ràng đối với cuộc sống có đạo đức.)

  • Embrace an ethical life

    Đón nhận, sống theo một cuộc sống có đạo đức

    "Many people choose to embrace an ethical life by volunteering for good causes and supporting fair trade."

    (Nhiều người chọn đón nhận một cuộc sống có đạo đức bằng cách tình nguyện tham gia các hoạt động thiện nguyện và ủng hộ thương mại công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách sống có đạo đức, đúng đắn, tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận của hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp.

"He dedicated his life to promoting an ethical life and fighting corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical life".

Triết lý về 'Cuộc sống tốt đẹp' (Eudaimonia)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (ví dụ: Aristotle), khái niệm 'cuộc sống có đạo đức' thường gắn liền với 'Eudaimonia' – một cuộc sống tốt đẹp, viên mãn và thịnh vượng. Đây không chỉ là việc không làm điều xấu, mà còn là sống một cách có mục đích, có ý nghĩa và liên tục phát triển các đức tính tốt (virtues) để đạt được hạnh phúc thực sự và đóng góp cho xã hội.

Trách nhiệm xã hội và tiêu dùng có đạo đức

Trong xã hội hiện đại, 'ethical life' được mở rộng sang trách nhiệm cá nhân đối với xã hội và môi trường. Nó bao gồm các hành động như tiêu dùng có trách nhiệm (mua sản phẩm từ các công ty có đạo đức, thân thiện môi trường), hỗ trợ công bằng xã hội, và đưa ra quyết định dựa trên các nguyên tắc đạo đức bền vững, không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì lợi ích chung của cộng đồng và hành tinh.