immoral life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living that is considered morally wrong or bad by most people.
Vietnamese Meaning
Một lối sống bị coi là sai trái hoặc xấu về mặt đạo đức bởi hầu hết mọi người; cuộc sống vô đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He led an immoral life, filled with gambling and illicit affairs."
"Anh ta đã sống một cuộc sống vô đạo đức, đầy rẫy cờ bạc và những mối quan hệ bất chính."
-
"The novel tells the story of a man's immoral life and eventual redemption."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện cuộc đời vô đạo đức của một người đàn ông và sự chuộc lỗi cuối cùng."
-
"Some religious leaders condemned his immoral life."
"Một số nhà lãnh đạo tôn giáo đã lên án cuộc sống vô đạo đức của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morality | Đạo đức, luân lý |
| Noun | immorality | Sự vô đạo đức, sự đồi bại |
| Adjective | moral | Có đạo đức, đúng đắn |
| Adverb | morally | Về mặt đạo đức, theo lẽ phải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'immoral life' thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống mà trong đó người đó thường xuyên vi phạm các chuẩn mực đạo đức xã hội, tham gia vào các hành vi được coi là sai trái, đáng hổ thẹn, hoặc có hại cho người khác. Sắc thái của 'immoral' mạnh hơn 'unethical' (phi đạo đức) và 'amoral' (vô đạo đức); 'immoral' mang ý nghĩa chủ động đi ngược lại các nguyên tắc đạo đức đã được thừa nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead an immoral life (sống một cuộc sống vô đạo đức / trụy lạc)
-
live live an immoral life (sống một cuộc sống vô đạo đức / trụy lạc)
-
abandon abandon an immoral life (từ bỏ cuộc sống vô đạo đức)
-
condemn condemn an immoral life (lên án cuộc sống vô đạo đức)
-
deeply deeply immoral life (cuộc sống vô đạo đức sâu sắc / trầm trọng)
-
notoriously notoriously immoral life (cuộc sống vô đạo đức tai tiếng)
Idioms
-
lead an immoral life
Sống một cuộc đời vô đạo đức, trụy lạc
"He was accused of leading an immoral life by the community."
(Anh ta bị cộng đồng buộc tội sống một cuộc đời vô đạo đức.)
-
abandon an immoral life
Từ bỏ cuộc sống vô đạo đức
"She decided to abandon her immoral life and seek redemption."
(Cô ấy quyết định từ bỏ cuộc sống vô đạo đức của mình và tìm kiếm sự cứu rỗi.)
-
accused of leading an immoral life
Bị buộc tội sống cuộc đời vô đạo đức
"The politician faced public scrutiny after being accused of leading an immoral life."
(Chính trị gia phải đối mặt với sự giám sát của công chúng sau khi bị buộc tội sống cuộc đời vô đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immoral life
Tính từ + Danh từMột lối sống bị coi là sai trái hoặc xấu về mặt đạo đức bởi hầu hết mọi người; cuộc sống vô đạo đức.
"He led an immoral life, filled with gambling and illicit affairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immoral life".
