(Top Banner Ad)
unethical life
C1
Tính từ C1 Đạo đức học, Triết học

unethical life

UK: /ʌnˈeθɪkəl/ • US: /ʌnˈɛθɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống vô đạo đức lối sống phi đạo đức cuộc sống bất lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conforming to approved standards of social or professional behavior.

Vietnamese Meaning

Không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp thuận về hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leading an unethical life can have serious consequences."

    "Một cuộc sống vô đạo đức có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The politician was accused of leading an unethical life."

    "Chính trị gia đó bị cáo buộc có một cuộc sống vô đạo đức."

  • "An unethical life can lead to isolation and regret."

    "Một cuộc sống vô đạo đức có thể dẫn đến sự cô lập và hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethical có đạo đức, hợp đạo lý
Noun ethics đạo đức học, luân lý
Adverb ethically một cách đạo đức, hợp luân lý
Noun life cuộc sống, đời sống
Verb live sống

Synonyms

immoral life (cuộc sống vô đạo đức)dishonest life (cuộc sống gian dối)corrupt life (cuộc sống tha hóa, suy đồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unethical
English
life

Nguồn gốc của 'unethical'

Từ 'unethical' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'ethical' (đạo đức). 'Ethical' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ethikos', nghĩa là 'thuộc về đạo đức' hoặc 'tính cách'.

Ý nghĩa của 'life'

Từ 'life' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự tồn tại', 'thời gian giữa khi sinh và khi chết', hoặc 'cách sống'. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh từ rất lâu và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.

Usage Note

Từ 'unethical' chỉ hành vi vi phạm các nguyên tắc đạo đức, thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa, xã hội, nghề nghiệp cụ thể. Nó mạnh hơn 'immoral' ở chỗ 'unethical' thường liên quan đến các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: y học, luật pháp, kinh doanh), trong khi 'immoral' mang tính tổng quát hơn về đạo đức cá nhân.
Khi kết hợp với 'life', 'unethical' mô tả một lối sống thường xuyên vi phạm các nguyên tắc đạo đức và có thể gây tổn hại cho bản thân và người khác. Nó nhấn mạnh sự liên tục và mức độ nghiêm trọng của các hành vi sai trái.

Prepositions

to for

'Unethical to' thường dùng để chỉ hành vi không đạo đức đối với một người hoặc nhóm người cụ thể. 'Unethical for' thường dùng để chỉ hành vi không đạo đức trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'It would be unethical to reveal her secrets.' (Sẽ là phi đạo đức nếu tiết lộ bí mật của cô ấy.) 'It's unethical for a doctor to accept bribes.' (Việc một bác sĩ nhận hối lộ là phi đạo đức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unethical life
  • leading a leading unethical life
    (sống một cuộc sống vô đạo đức hàng đầu)
  • living living an unethical life
    (đang sống một cuộc sống vô đạo đức)
  • famous a famous unethical life
    (một cuộc sống vô đạo đức nổi tiếng)
Verb + unethical life
  • living living an unethical life
    (sống một cuộc sống vô đạo đức)
  • having having an unethical life
    (có một cuộc sống vô đạo đức)
  • leading leading an unethical life
    (dẫn dắt một cuộc sống vô đạo đức)

Idioms

  • to turn one's life around

    thay đổi cuộc đời theo hướng tốt đẹp hơn

    "After spending years living an unethical life, he decided to turn his life around and dedicate himself to charity."

    (Sau nhiều năm sống một cuộc sống vô đạo đức, anh ấy quyết định thay đổi cuộc đời và cống hiến cho từ thiện.)

  • get a new lease on life

    nhận được một cơ hội sống mới, một sự khởi đầu mới

    "Recovering from his illness gave him a new lease on life, and he resolved to avoid the unethical behavior that had plagued him before."

    (Việc hồi phục sau bệnh tật đã cho anh một cơ hội sống mới, và anh quyết tâm tránh những hành vi vô đạo đức đã ám ảnh anh trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unethical life

Tính từ
Lật mặt

Không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp thuận về hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp.

"Leading an unethical life can have serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unethical life".

Đạo đức trong xã hội phương Tây

Trong xã hội phương Tây, đạo đức thường được coi là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá một người. Một cuộc sống vô đạo đức có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội, mất mát các mối quan hệ, và thậm chí là hậu quả pháp lý.

Quan niệm về thành công và đạo đức

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự tranh luận liên tục về việc liệu có thể đạt được thành công mà không cần phải thỏa hiệp về mặt đạo đức hay không. Nhiều người tin rằng thành công thực sự phải đi đôi với đạo đức và sự chính trực.