unethical life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not conforming to approved standards of social or professional behavior.
Vietnamese Meaning
Không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp thuận về hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leading an unethical life can have serious consequences."
"Một cuộc sống vô đạo đức có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."
-
"The politician was accused of leading an unethical life."
"Chính trị gia đó bị cáo buộc có một cuộc sống vô đạo đức."
-
"An unethical life can lead to isolation and regret."
"Một cuộc sống vô đạo đức có thể dẫn đến sự cô lập và hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unethical' chỉ hành vi vi phạm các nguyên tắc đạo đức, thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa, xã hội, nghề nghiệp cụ thể. Nó mạnh hơn 'immoral' ở chỗ 'unethical' thường liên quan đến các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: y học, luật pháp, kinh doanh), trong khi 'immoral' mang tính tổng quát hơn về đạo đức cá nhân.
Khi kết hợp với 'life', 'unethical' mô tả một lối sống thường xuyên vi phạm các nguyên tắc đạo đức và có thể gây tổn hại cho bản thân và người khác. Nó nhấn mạnh sự liên tục và mức độ nghiêm trọng của các hành vi sai trái.
Prepositions
'Unethical to' thường dùng để chỉ hành vi không đạo đức đối với một người hoặc nhóm người cụ thể. 'Unethical for' thường dùng để chỉ hành vi không đạo đức trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'It would be unethical to reveal her secrets.' (Sẽ là phi đạo đức nếu tiết lộ bí mật của cô ấy.) 'It's unethical for a doctor to accept bribes.' (Việc một bác sĩ nhận hối lộ là phi đạo đức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading unethical life (sống một cuộc sống vô đạo đức hàng đầu)
-
living living an unethical life (đang sống một cuộc sống vô đạo đức)
-
famous a famous unethical life (một cuộc sống vô đạo đức nổi tiếng)
-
living living an unethical life (sống một cuộc sống vô đạo đức)
-
having having an unethical life (có một cuộc sống vô đạo đức)
-
leading leading an unethical life (dẫn dắt một cuộc sống vô đạo đức)
Idioms
-
to turn one's life around
thay đổi cuộc đời theo hướng tốt đẹp hơn
"After spending years living an unethical life, he decided to turn his life around and dedicate himself to charity."
(Sau nhiều năm sống một cuộc sống vô đạo đức, anh ấy quyết định thay đổi cuộc đời và cống hiến cho từ thiện.)
-
get a new lease on life
nhận được một cơ hội sống mới, một sự khởi đầu mới
"Recovering from his illness gave him a new lease on life, and he resolved to avoid the unethical behavior that had plagued him before."
(Việc hồi phục sau bệnh tật đã cho anh một cơ hội sống mới, và anh quyết tâm tránh những hành vi vô đạo đức đã ám ảnh anh trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unethical life
Tính từKhông tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp thuận về hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp.
"Leading an unethical life can have serious consequences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unethical life".
