moral life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life lived in accordance with moral principles; a life characterized by goodness, righteousness, and ethical behavior.
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống được sống theo các nguyên tắc đạo đức; một cuộc sống đặc trưng bởi sự tốt lành, sự chính trực và hành vi đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dedicated his life to living a moral life and helping others."
"Ông đã cống hiến cuộc đời mình để sống một cuộc sống đạo đức và giúp đỡ người khác."
-
"Leading a moral life requires constant self-reflection and a commitment to doing what is right."
"Sống một cuộc sống đạo đức đòi hỏi sự tự suy ngẫm liên tục và cam kết làm điều đúng đắn."
-
"Many religions encourage their followers to live a moral life."
"Nhiều tôn giáo khuyến khích những người theo đạo sống một cuộc sống đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'moral life' nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức trong cuộc sống của một người. Nó bao hàm việc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức, sống lương thiện, và làm những điều đúng đắn. So với 'ethical life', 'moral life' có thể mang sắc thái cá nhân và truyền thống hơn, trong khi 'ethical life' thường liên quan đến các quy tắc và tiêu chuẩn chuyên nghiệp hoặc xã hội rộng lớn hơn. 'Virtuous life' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng nó nhấn mạnh hơn vào đức tính và phẩm chất tốt đẹp.
Prepositions
‘In a moral life’ thường được dùng để diễn tả việc sống *trong* một cuộc đời đạo đức, nhấn mạnh sự bao trùm của đạo đức lên mọi khía cạnh. ‘Of a moral life’ (ít phổ biến hơn) có thể dùng để miêu tả các đặc điểm *của* một cuộc sống đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good moral life (cuộc sống đạo đức tốt đẹp)
-
decent moral life (cuộc sống đạo đức tử tế)
-
exemplary moral life (cuộc sống đạo đức mẫu mực)
-
lead a moral life (sống một cuộc sống đạo đức)
-
live a moral life (sống một cuộc sống đạo đức)
-
uphold a moral life (duy trì một cuộc sống đạo đức)
Idioms
-
take the moral high ground
tự cho mình là đạo đức hơn người khác, chiếm thế thượng phong về mặt đạo đức
"She always tries to take the moral high ground in our arguments."
(Cô ấy luôn cố gắng chiếm thế thượng phong về mặt đạo đức trong các cuộc tranh luận của chúng tôi.)
-
moral compass
kim chỉ nam đạo đức, nguyên tắc đạo đức
"His moral compass always points him in the right direction."
(Kim chỉ nam đạo đức của anh ấy luôn chỉ cho anh ấy đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral life
Cụm danh từMột cuộc sống được sống theo các nguyên tắc đạo đức; một cuộc sống đặc trưng bởi sự tốt lành, sự chính trực và hành vi đạo đức.
"He dedicated his life to living a moral life and helping others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral life".
