(Top Banner Ad)
moral life
B2
Cụm danh từ B2 Đạo đức học, Triết học

moral life

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đạo đức lối sống đạo đức đời sống đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life lived in accordance with moral principles; a life characterized by goodness, righteousness, and ethical behavior.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống được sống theo các nguyên tắc đạo đức; một cuộc sống đặc trưng bởi sự tốt lành, sự chính trực và hành vi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his life to living a moral life and helping others."

    "Ông đã cống hiến cuộc đời mình để sống một cuộc sống đạo đức và giúp đỡ người khác."

  • "Leading a moral life requires constant self-reflection and a commitment to doing what is right."

    "Sống một cuộc sống đạo đức đòi hỏi sự tự suy ngẫm liên tục và cam kết làm điều đúng đắn."

  • "Many religions encourage their followers to live a moral life."

    "Nhiều tôn giáo khuyến khích những người theo đạo sống một cuộc sống đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, luân thường đạo lý
Adjective moral thuộc về đạo đức, có đạo đức
Adverb morally về mặt đạo đức, một cách đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
Middle English
moral
English
moral life

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'moralis', liên quan đến phong tục và cách cư xử. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Ý tưởng về 'đạo đức' đã là một phần quan trọng của xã hội loài người từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ 'moral life' nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức trong cuộc sống của một người. Nó bao hàm việc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức, sống lương thiện, và làm những điều đúng đắn. So với 'ethical life', 'moral life' có thể mang sắc thái cá nhân và truyền thống hơn, trong khi 'ethical life' thường liên quan đến các quy tắc và tiêu chuẩn chuyên nghiệp hoặc xã hội rộng lớn hơn. 'Virtuous life' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng nó nhấn mạnh hơn vào đức tính và phẩm chất tốt đẹp.

Prepositions

in of

‘In a moral life’ thường được dùng để diễn tả việc sống *trong* một cuộc đời đạo đức, nhấn mạnh sự bao trùm của đạo đức lên mọi khía cạnh. ‘Of a moral life’ (ít phổ biến hơn) có thể dùng để miêu tả các đặc điểm *của* một cuộc sống đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral life
  • good moral life
    (cuộc sống đạo đức tốt đẹp)
  • decent moral life
    (cuộc sống đạo đức tử tế)
  • exemplary moral life
    (cuộc sống đạo đức mẫu mực)
Verb + moral life
  • lead a moral life
    (sống một cuộc sống đạo đức)
  • live a moral life
    (sống một cuộc sống đạo đức)
  • uphold a moral life
    (duy trì một cuộc sống đạo đức)

Idioms

  • take the moral high ground

    tự cho mình là đạo đức hơn người khác, chiếm thế thượng phong về mặt đạo đức

    "She always tries to take the moral high ground in our arguments."

    (Cô ấy luôn cố gắng chiếm thế thượng phong về mặt đạo đức trong các cuộc tranh luận của chúng tôi.)

  • moral compass

    kim chỉ nam đạo đức, nguyên tắc đạo đức

    "His moral compass always points him in the right direction."

    (Kim chỉ nam đạo đức của anh ấy luôn chỉ cho anh ấy đi đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral life

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống được sống theo các nguyên tắc đạo đức; một cuộc sống đặc trưng bởi sự tốt lành, sự chính trực và hành vi đạo đức.

"He dedicated his life to living a moral life and helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral life".

Đạo đức và tôn giáo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quan niệm về cuộc sống đạo đức thường gắn liền với các giá trị tôn giáo, đặc biệt là các nguyên tắc trong Kinh thánh. Tuy nhiên, đạo đức cũng có thể được xây dựng dựa trên lý trí và triết học, không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.

Đạo đức nghề nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'moral life' có thể liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo tính trung thực, công bằng và trách nhiệm trong công việc.