(Top Banner Ad)
ethical naturalism
C2
noun C2 Triết học đạo đức

ethical naturalism

UK: /ˈeθɪkəl ˈnætʃərəlɪzəm/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈnætʃərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tự nhiên đạo đức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meta-ethical view which claims that moral terms refer to definable natural properties and that moral judgements are therefore empirically verifiable or falsifiable.

Vietnamese Meaning

Quan điểm siêu đạo đức (meta-ethics) cho rằng các khái niệm đạo đức đề cập đến những thuộc tính tự nhiên có thể định nghĩa được, và do đó, các phán đoán đạo đức có thể được kiểm chứng hoặc bác bỏ một cách thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethical naturalism attempts to reduce moral properties to natural properties that can be studied empirically."

    "Chủ nghĩa tự nhiên đạo đức cố gắng quy các thuộc tính đạo đức về các thuộc tính tự nhiên có thể được nghiên cứu một cách thực nghiệm."

  • "Some philosophers argue that ethical naturalism provides a more robust foundation for morality than purely subjective accounts."

    "Một số nhà triết học cho rằng chủ nghĩa tự nhiên đạo đức cung cấp một nền tảng vững chắc hơn cho đạo đức so với các cách giải thích thuần túy chủ quan."

  • "A key challenge for ethical naturalism is to explain how moral properties can be both natural and normative."

    "Một thách thức chính đối với chủ nghĩa tự nhiên đạo đức là giải thích làm thế nào các thuộc tính đạo đức có thể vừa tự nhiên vừa mang tính quy phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Noun naturalism chủ nghĩa tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Adjective ethical có đạo đức; thuộc về đạo đức
Adjective naturalistic theo chủ nghĩa tự nhiên; tự nhiên chủ nghĩa
Adjective natural tự nhiên
Adverb ethically một cách có đạo đức
Adverb naturally một cách tự nhiên

Synonyms

moral naturalism (chủ nghĩa tự nhiên đạo đức)

Antonyms

ethical non-naturalism (chủ nghĩa phi tự nhiên đạo đức)

Related Words

meta-ethics (siêu đạo đức)moral philosophy (triết học đạo đức)natural property (thuộc tính tự nhiên)

Subject Area

Triết học đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēthikós (ἠθικός)
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethic / ethical
Latin
natura
English
natural
English
naturalism
English (Modern Philosophy)
ethical naturalism

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēthikós', có nghĩa là 'liên quan đến tính cách hoặc phong tục'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'ethicus' và tiếng Pháp cổ 'ethique', cuối cùng trở thành 'ethic' và 'ethical' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Naturalism'

Phần 'naturalism' có gốc từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'tự nhiên'. Từ này phát triển thành 'natural' trong tiếng Anh và sau đó là 'naturalism' để chỉ một quan điểm triết học hoặc nghệ thuật nhấn mạnh vai trò của tự nhiên.

Sự kết hợp: 'Ethical Naturalism'

'Ethical naturalism' là một thuật ngữ triết học hiện đại, được ghép từ 'ethical' (đạo đức) và 'naturalism' (chủ nghĩa tự nhiên). Nó mô tả một quan điểm cho rằng các thuộc tính đạo đức có thể được định nghĩa hoặc rút gọn thành các thuộc tính tự nhiên, có thể quan sát được.

Usage Note

Ethical naturalism asserts that ethics is not based on non-natural properties or divine commands, but rather on properties inherent in the natural world that can be understood through scientific or empirical methods. It aims to ground morality in objective reality.

Prepositions

in on to

- 'in' (e.g., "ethical naturalism in ethics") refers to the broader field within which the concept exists.
- 'on' (e.g., "a book on ethical naturalism") suggests a focus or discussion about the concept.
- 'to' (e.g., "an approach to ethical naturalism") indicates a path or perspective related to the concept.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ethical naturalism
  • defend defend ethical naturalism
    (bảo vệ chủ nghĩa tự nhiên đạo đức)
  • criticize criticize ethical naturalism
    (phê phán chủ nghĩa tự nhiên đạo đức)
  • advocate advocate ethical naturalism
    (ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên đạo đức)
Adjective + ethical naturalism
  • contemporary contemporary ethical naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên đạo đức đương đại)
  • robust robust ethical naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên đạo đức vững chắc)
  • philosophical philosophical ethical naturalism
    (chủ nghĩa tự nhiên đạo đức triết học)
Noun + of + ethical naturalism
  • proponents proponents of ethical naturalism
    (những người ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên đạo đức)
  • critiques critiques of ethical naturalism
    (những lời phê bình về chủ nghĩa tự nhiên đạo đức)

Idioms

  • the core tenets of ethical naturalism

    các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa tự nhiên đạo đức

    "Many philosophers debate the core tenets of ethical naturalism."

    (Nhiều triết gia tranh luận về các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa tự nhiên đạo đức.)

  • a defense of ethical naturalism

    một sự bảo vệ cho chủ nghĩa tự nhiên đạo đức

    "Her latest book offers a compelling defense of ethical naturalism."

    (Cuốn sách mới nhất của cô ấy đưa ra một sự bảo vệ thuyết phục cho chủ nghĩa tự nhiên đạo đức.)

  • challenges to ethical naturalism

    những thách thức đối với chủ nghĩa tự nhiên đạo đức

    "The existence of moral disagreement poses significant challenges to ethical naturalism."

    (Sự tồn tại của bất đồng đạo đức đặt ra những thách thức đáng kể đối với chủ nghĩa tự nhiên đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical naturalism

noun
Lật mặt

Quan điểm siêu đạo đức (meta-ethics) cho rằng các khái niệm đạo đức đề cập đến những thuộc tính tự nhiên có thể định nghĩa được, và do đó, các phán đoán đạo đức có thể được kiểm chứng hoặc bác bỏ một cách thực nghiệm.

"Ethical naturalism attempts to reduce moral properties to natural properties that can be studied empirically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical naturalism".

Kết nối đạo đức với thế giới tự nhiên

Chủ nghĩa tự nhiên đạo đức là một quan điểm trong siêu đạo đức học (meta-ethics) cho rằng các giá trị đạo đức hoặc các thuộc tính đạo đức có thể được đồng nhất hoặc rút gọn thành các thuộc tính tự nhiên, có thể quan sát và nghiên cứu bằng khoa học. Điều này có nghĩa là, theo quan điểm này, đạo đức không phải là một lĩnh vực siêu nhiên hay siêu hình, mà là một phần của thế giới tự nhiên.

Đạo đức học dựa trên khoa học

Quan điểm này thường tìm cách đặt nền tảng cho đạo đức dựa trên dữ liệu thực nghiệm và các lý thuyết khoa học, ví dụ như sinh học tiến hóa, tâm lý học hoặc xã hội học. Thay vì dựa vào các mệnh lệnh thần thánh hay trực giác không giải thích được, chủ nghĩa tự nhiên đạo đức đề xuất rằng chúng ta có thể hiểu và đánh giá đạo đức bằng cách nghiên cứu bản chất con người và thế giới xung quanh.