(Top Banner Ad)
naturalist
C1
noun C1 Sinh học, Khoa học tự nhiên, Triết học

naturalist

UK: /ˈnætʃərələst/ • US: /ˈnætʃərələst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tự nhiên học người theo chủ nghĩa tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert in or student of natural history.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia hoặc người nghiên cứu về lịch sử tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Darwin was a keen naturalist."

    "Darwin là một nhà tự nhiên học sắc sảo."

  • "The naturalist spent years studying the behavior of chimpanzees in the wild."

    "Nhà tự nhiên học đã dành nhiều năm nghiên cứu hành vi của tinh tinh trong tự nhiên."

  • "Naturalists believe that human behavior is determined by both heredity and environment."

    "Những người theo chủ nghĩa tự nhiên tin rằng hành vi của con người được quyết định bởi cả di truyền và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, tự nhiên; bản chất
Adjective natural thuộc về tự nhiên, tự nhiên; bình thường, không giả tạo
Adverb naturally một cách tự nhiên; tất nhiên, dĩ nhiên
Noun naturalism chủ nghĩa tự nhiên (trong triết học, nghệ thuật); sự nghiên cứu tự nhiên một cách thực tế
Adjective naturalistic theo chủ nghĩa tự nhiên; có tính chất tự nhiên, mô phỏng tự nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học tự nhiên, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
English
natural
English
naturalist

Nguồn gốc từ 'naturalist'

Từ 'naturalist' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, được hình thành từ tính từ 'natural' (tự nhiên) và hậu tố '-ist' (chỉ người làm nghề hoặc chuyên gia). 'Natural' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura' (thiên nhiên, bản chất). Vì vậy, 'naturalist' ban đầu có nghĩa là người nghiên cứu hoặc quan sát thiên nhiên, người theo đuổi kiến thức về thế giới tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ám chỉ người nghiên cứu về động thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, thường kết hợp quan sát và phân loại. Khác với nhà sinh vật học (biologist) có thể nghiên cứu nhiều khía cạnh của sự sống, nhà tự nhiên học (naturalist) tập trung vào quan sát và mô tả thế giới tự nhiên.

Prepositions

of

"Naturalist of nature": người am hiểu về thiên nhiên

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naturalist
  • renowned renowned naturalist
    (nhà tự nhiên học nổi tiếng)
  • eminent eminent naturalist
    (nhà tự nhiên học lỗi lạc/xuất chúng)
  • field field naturalist
    (nhà tự nhiên học thực địa (người chuyên nghiên cứu ngoài trời))
  • marine marine naturalist
    (nhà tự nhiên học biển)
Verb + (as/a) naturalist
  • become become a naturalist
    (trở thành một nhà tự nhiên học)
  • train train as a naturalist
    (được đào tạo/huấn luyện để trở thành một nhà tự nhiên học)

Idioms

  • a born naturalist

    một nhà tự nhiên học bẩm sinh (người có năng khiếu, sự tò mò tự nhiên về thiên nhiên ngay từ nhỏ)

    "Even as a child, she showed an incredible curiosity for plants and animals, truly a born naturalist."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô bé đã thể hiện sự tò mò đáng kinh ngạc đối với thực vật và động vật, đúng là một nhà tự nhiên học bẩm sinh.)

  • the eye of a naturalist

    con mắt của một nhà tự nhiên học (khả năng quan sát tinh tường, chi tiết về thiên nhiên và các sinh vật)

    "He walked through the forest with the eye of a naturalist, noticing every tiny detail of the ecosystem."

    (Anh ấy đi xuyên qua khu rừng với con mắt của một nhà tự nhiên học, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất của hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalist

noun
Lật mặt

Một chuyên gia hoặc người nghiên cứu về lịch sử tự nhiên.

"Darwin was a keen naturalist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a naturalist requires dedicating a lot of time to outdoor activities.
Trở thành một nhà tự nhiên học đòi hỏi phải dành nhiều thời gian cho các hoạt động ngoài trời.
Phủ định
He avoids being a naturalist because of the extensive fieldwork.
Anh ấy tránh trở thành một nhà tự nhiên học vì công việc thực địa rộng lớn.
Nghi vấn
Is studying naturalistic art considered a good preparation for becoming a naturalist?
Nghiên cứu nghệ thuật theo chủ nghĩa tự nhiên có được coi là một sự chuẩn bị tốt để trở thành một nhà tự nhiên học không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies naturalistic art, he will become a great naturalist.
Nếu anh ấy nghiên cứu nghệ thuật theo chủ nghĩa tự nhiên, anh ấy sẽ trở thành một nhà tự nhiên học vĩ đại.
Phủ định
If she doesn't observe nature closely, she won't become a successful naturalist.
Nếu cô ấy không quan sát thiên nhiên một cách kỹ lưỡng, cô ấy sẽ không trở thành một nhà tự nhiên học thành công.
Nghi vấn
Will he understand the ecosystem if he becomes a naturalist?
Liệu anh ấy có hiểu hệ sinh thái nếu anh ấy trở thành một nhà tự nhiên học không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a naturalist studies a remote island, they often discover new species.
Nếu một nhà tự nhiên học nghiên cứu một hòn đảo xa xôi, họ thường khám phá ra những loài mới.
Phủ định
When a painting is naturalistic, it does not necessarily mean it's a true representation of reality.
Khi một bức tranh mang tính tự nhiên chủ nghĩa, điều đó không nhất thiết có nghĩa là nó là một sự đại diện chân thực của thực tế.
Nghi vấn
If someone is a naturalist, does that mean they are always interested in botany?
Nếu ai đó là một nhà tự nhiên học, điều đó có nghĩa là họ luôn quan tâm đến thực vật học phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a naturalist, isn't he?
Anh ấy là một nhà tự nhiên học, phải không?
Phủ định
She isn't a naturalist, is she?
Cô ấy không phải là một nhà tự nhiên học, phải không?
Nghi vấn
The painting is naturalistic, isn't it?
Bức tranh mang tính tự nhiên, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a naturalist, studying the local flora and fauna for five years.
Cô ấy đã làm việc như một nhà tự nhiên học, nghiên cứu hệ thực vật và động vật địa phương trong năm năm.
Phủ định
He hasn't been pursuing a naturalist career, focusing more on environmental activism instead.
Anh ấy đã không theo đuổi sự nghiệp nhà tự nhiên học, thay vào đó tập trung nhiều hơn vào hoạt động môi trường.
Nghi vấn
Has the artist been adopting a more naturalistic style in her recent paintings?
Có phải gần đây họa sĩ đã áp dụng phong cách tự nhiên hơn trong những bức tranh của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalist".

Vai trò lịch sử của các nhà tự nhiên học

Trong lịch sử, các nhà tự nhiên học là những người tiên phong trong việc khám phá, ghi chép và phân loại sự sống trên Trái Đất. Những nhân vật như Charles Darwin hay Alexander von Humboldt đã thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên và sự tiến hóa của các loài, đặt nền móng cho các ngành khoa học sinh học hiện đại.

Nhà tự nhiên học và bảo tồn

Ngày nay, vai trò của nhà tự nhiên học không chỉ dừng lại ở việc quan sát và ghi chép. Với kiến thức sâu rộng về hệ sinh thái, họ còn là những người ủng hộ mạnh mẽ cho việc bảo tồn đa dạng sinh học và môi trường, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta.