naturalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expert in or student of natural history.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia hoặc người nghiên cứu về lịch sử tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Darwin was a keen naturalist."
"Darwin là một nhà tự nhiên học sắc sảo."
-
"The naturalist spent years studying the behavior of chimpanzees in the wild."
"Nhà tự nhiên học đã dành nhiều năm nghiên cứu hành vi của tinh tinh trong tự nhiên."
-
"Naturalists believe that human behavior is determined by both heredity and environment."
"Những người theo chủ nghĩa tự nhiên tin rằng hành vi của con người được quyết định bởi cả di truyền và môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, tự nhiên; bản chất |
| Adjective | natural | thuộc về tự nhiên, tự nhiên; bình thường, không giả tạo |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên; tất nhiên, dĩ nhiên |
| Noun | naturalism | chủ nghĩa tự nhiên (trong triết học, nghệ thuật); sự nghiên cứu tự nhiên một cách thực tế |
| Adjective | naturalistic | theo chủ nghĩa tự nhiên; có tính chất tự nhiên, mô phỏng tự nhiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường ám chỉ người nghiên cứu về động thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, thường kết hợp quan sát và phân loại. Khác với nhà sinh vật học (biologist) có thể nghiên cứu nhiều khía cạnh của sự sống, nhà tự nhiên học (naturalist) tập trung vào quan sát và mô tả thế giới tự nhiên.
Prepositions
"Naturalist of nature": người am hiểu về thiên nhiên
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned renowned naturalist (nhà tự nhiên học nổi tiếng)
-
eminent eminent naturalist (nhà tự nhiên học lỗi lạc/xuất chúng)
-
field field naturalist (nhà tự nhiên học thực địa (người chuyên nghiên cứu ngoài trời))
-
marine marine naturalist (nhà tự nhiên học biển)
-
become become a naturalist (trở thành một nhà tự nhiên học)
-
train train as a naturalist (được đào tạo/huấn luyện để trở thành một nhà tự nhiên học)
Idioms
-
a born naturalist
một nhà tự nhiên học bẩm sinh (người có năng khiếu, sự tò mò tự nhiên về thiên nhiên ngay từ nhỏ)
"Even as a child, she showed an incredible curiosity for plants and animals, truly a born naturalist."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cô bé đã thể hiện sự tò mò đáng kinh ngạc đối với thực vật và động vật, đúng là một nhà tự nhiên học bẩm sinh.)
-
the eye of a naturalist
con mắt của một nhà tự nhiên học (khả năng quan sát tinh tường, chi tiết về thiên nhiên và các sinh vật)
"He walked through the forest with the eye of a naturalist, noticing every tiny detail of the ecosystem."
(Anh ấy đi xuyên qua khu rừng với con mắt của một nhà tự nhiên học, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất của hệ sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naturalist
nounMột chuyên gia hoặc người nghiên cứu về lịch sử tự nhiên.
"Darwin was a keen naturalist."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a naturalist requires dedicating a lot of time to outdoor activities. |
Trở thành một nhà tự nhiên học đòi hỏi phải dành nhiều thời gian cho các hoạt động ngoài trời. |
| Phủ định | He avoids being a naturalist because of the extensive fieldwork. |
Anh ấy tránh trở thành một nhà tự nhiên học vì công việc thực địa rộng lớn. |
| Nghi vấn | Is studying naturalistic art considered a good preparation for becoming a naturalist? |
Nghiên cứu nghệ thuật theo chủ nghĩa tự nhiên có được coi là một sự chuẩn bị tốt để trở thành một nhà tự nhiên học không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies naturalistic art, he will become a great naturalist. |
Nếu anh ấy nghiên cứu nghệ thuật theo chủ nghĩa tự nhiên, anh ấy sẽ trở thành một nhà tự nhiên học vĩ đại. |
| Phủ định | If she doesn't observe nature closely, she won't become a successful naturalist. |
Nếu cô ấy không quan sát thiên nhiên một cách kỹ lưỡng, cô ấy sẽ không trở thành một nhà tự nhiên học thành công. |
| Nghi vấn | Will he understand the ecosystem if he becomes a naturalist? |
Liệu anh ấy có hiểu hệ sinh thái nếu anh ấy trở thành một nhà tự nhiên học không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a naturalist studies a remote island, they often discover new species. |
Nếu một nhà tự nhiên học nghiên cứu một hòn đảo xa xôi, họ thường khám phá ra những loài mới. |
| Phủ định | When a painting is naturalistic, it does not necessarily mean it's a true representation of reality. |
Khi một bức tranh mang tính tự nhiên chủ nghĩa, điều đó không nhất thiết có nghĩa là nó là một sự đại diện chân thực của thực tế. |
| Nghi vấn | If someone is a naturalist, does that mean they are always interested in botany? |
Nếu ai đó là một nhà tự nhiên học, điều đó có nghĩa là họ luôn quan tâm đến thực vật học phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a naturalist, isn't he? |
Anh ấy là một nhà tự nhiên học, phải không? |
| Phủ định | She isn't a naturalist, is she? |
Cô ấy không phải là một nhà tự nhiên học, phải không? |
| Nghi vấn | The painting is naturalistic, isn't it? |
Bức tranh mang tính tự nhiên, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as a naturalist, studying the local flora and fauna for five years. |
Cô ấy đã làm việc như một nhà tự nhiên học, nghiên cứu hệ thực vật và động vật địa phương trong năm năm. |
| Phủ định | He hasn't been pursuing a naturalist career, focusing more on environmental activism instead. |
Anh ấy đã không theo đuổi sự nghiệp nhà tự nhiên học, thay vào đó tập trung nhiều hơn vào hoạt động môi trường. |
| Nghi vấn | Has the artist been adopting a more naturalistic style in her recent paintings? |
Có phải gần đây họa sĩ đã áp dụng phong cách tự nhiên hơn trong những bức tranh của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalist".
